Kết quả bóng đá trận Arges vs CSM Ramnicu Valcea, 14:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:00 ngày 10/07/2026
Arges 1 Kết thúc HT 1-1 1
CSM Ramnicu Valcea
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 17 |
Chủ = Arges · Khách = CSM Ramnicu Valcea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Arges 3 (30%)Hòa 4 (40%)CSM Ramnicu Valcea 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/13 | CSM Ramnicu Valcea | 1-0 (0-0) | Arges | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/09/12 | Arges | 3-0 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/12 | Arges | 2-2 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/10/11 | CSM Ramnicu Valcea | 2-2 (1-2) | Arges | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/11 | CSM Ramnicu Valcea | 3-0 (1-0) | Arges | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/11/10 | Arges | 4-2 (2-1) | CSM Ramnicu Valcea | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/10 | CSM Ramnicu Valcea | 3-0 (1-0) | Arges | - | - | B |
| 31/10/09 | Arges | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/08 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-1) | Arges | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/09/07 | Arges | 4-0 (2-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arges
TTTHHBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Arges | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | Arges | 0 | 1.75 | B |
| 11/02/26 | ACS Dumbravita | 1-2 (0-0) | Arges | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea
HTTHHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 17/04/26 | ACS Academica Bals | 0-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 04/04/26 | CS Universitatea Craiova B | 2-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 27/02/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-3 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | CSM Slatina | 3-0 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | B |
| 12/12/25 | FC Inter Sibiu | 2-4 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 3 | T |
| 28/11/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-1 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 3-1 (2-0) | ACS Medias 2022 | - | - | T |
| 24/10/25 | Unirea Bascov | 1-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1.75 | 3 | H |
| 17/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-0 (1-0) | Minerul Lupeni | - | - | T |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 23/09/25 | CS Viitorul Daesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | +2 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | ARO Muscelul Campulung | 4-6 (0-5) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 05/09/25 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (2-0) | AS FC Pausesti-Otasau | - | - | T |
| 13/08/25 | CS Vulturii Farcasesti | 3-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | B |
| 06/08/25 | AS FC Pausesti-Otasau | 0-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 01/08/25 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (1-0) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CSM Ramnicu Valcea (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSM Ramnicu Valcea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | |
| Khu vực | Rimnicu Vilcea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.90 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.25 | 5.30 | 8.90 | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.93 | 1.75 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.03 | 9.55 | 0.90 | 3.50 | 0.76 | 0.68 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.12 ↑ | 8.65 ↓ | 0.69 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.68 | 1.50 | 1.01 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.