Kết quả bóng đá trận Argentina vs Thụy Sĩ, 08:00 ngày 12/07/2026
FIFA World Cup · 08:00 ngày 12/07/2026
Argentina 1 Kết thúc HT 1-0 1
Thụy Sĩ
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Kansas City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Argentina | Phút | |
| Alexis Mac Allister(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 44' | Breel Embolo | |
| HT 1-0 | ||
| 67' | ⚽ 1 - 1 Dan Ndoye(Assists:Ricardo Rodriguez) (Kiến tạo: Ricardo Rodriguez) | |
| Leandro Daniel Paredes(Reason:mistakenIdentity.false) 📺 VAR | 70' | |
| 72' | Breel Embolo | |
| ▲ Nicolas Gonzalez ▼ Nicolas Tagliafico | 78' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Javier Martinez ▼ Rodrigo De Paul | 85' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Montiel ▼ Nahuel Molina | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Silvan Widmer ▼ Djibril Sow | |
| 86' ⇄ | ▲ Zeki Amdouni ▼ Dan Ndoye | |
| 86' ⇄ | ▲ Miro Muheim ▼ Fabian Rieder | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Eray Cömert ▼ Ricardo Rodriguez | |
| ▲ Thiago Almada ▼ Enzo Fernandez | 91' ⇄ | |
| 96' ⇄ | ▲ Ardon Jashari ▼ Denis Zakaria | |
| Thiago Almada | 97' | |
| Lautaro Javier Martinez | 98' | |
| ▲ Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi ▼ Cristian Gabriel Romero | 106' ⇄ | |
| ▲ Jose Manuel Lopez ▼ Leandro Daniel Paredes | 110' ⇄ | |
| Julian Alvarez(Assists:Jose Manuel Lopez) (Kiến tạo: Jose Manuel Lopez) 2 - 1 ⚽ | 112' | |
| Jose Manuel Lopez | 114' | |
| 115' ⇄ | ▲ Ruben Vargas ▼ Remo Freuler | |
| Lautaro Javier Martinez 3 - 1 ⚽ | 120+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 24 | 17 |
Chủ = Argentina · Khách = Thụy Sĩ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Argentina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Argentina 1 (33%)Hòa 2 (67%)Thụy Sĩ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/14 | Argentina | 0-0 (0-0) | Switzerland | +1 | 2.5 | H |
| 01/03/12 | Switzerland | 1-3 (0-1) | Argentina | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/06/07 | Switzerland | 1-1 (0-0) | Argentina | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Argentina
THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Argentina | 3-2 (0-1) | Egypt | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Argentina | 1-1 (1-0) | Cape Verde | +2 | 3 | H |
| 28/06/26 | Jordan | 1-3 (0-2) | Argentina | +1.75 | 3 | T |
| 23/06/26 | Argentina | 2-0 (1-0) | Austria | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Argentina | 3-0 (1-0) | Algeria | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Argentina | 3-0 (1-0) | Iceland | +2 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Argentina | 2-0 (1-0) | Honduras | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/04/26 | Argentina | 5-0 (2-0) | Zambia | +2.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Argentina | 2-1 (2-0) | Mauritania | +3.5 | 4.25 | T |
| 14/11/25 | Angola | 0-2 (0-1) | Argentina | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Puerto Rico | 0-6 (0-3) | Argentina | +3.75 | 4.5 | T |
| 11/10/25 | Argentina | 1-0 (1-0) | Venezuela | +1.5 | 3 | T |
| 10/09/25 | Ecuador | 1-0 (1-0) | Argentina | +0.25 | 2 | B |
| 05/09/25 | Argentina | 3-0 (1-0) | Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 11/06/25 | Argentina | 1-1 (0-1) | Colombia | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/06/25 | Chile | 0-1 (0-1) | Argentina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/03/25 | Argentina | 4-1 (3-1) | Brazil | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/25 | Uruguay | 0-1 (0-0) | Argentina | 0 | 2 | T |
| 20/11/24 | Argentina | 1-0 (0-0) | Peru | +2 | 2.75 | T |
| 15/11/24 | Paraguay | 2-1 (1-1) | Argentina | +0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Thụy Sĩ
HTTTHHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Switzerland | 0-0 (0-0) | Colombia | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Switzerland | 2-0 (1-0) | Algeria | +1 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Switzerland | 2-1 (0-0) | Canada | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Switzerland | 4-1 (0-0) | Bosnia and Herzegovina | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Qatar | 1-1 (0-1) | Switzerland | +1.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Australia | 1-1 (0-1) | Switzerland | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Switzerland | 4-1 (3-0) | Jordan | +1.75 | 3 | T |
| 31/03/26 | Norway | 0-0 (0-0) | Switzerland | -0.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | Switzerland | 3-4 (2-2) | Germany | -0.5 | 3 | B |
| 19/11/25 | Kosovo | 1-1 (0-0) | Switzerland | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/11/25 | Switzerland | 4-1 (1-1) | Sweden | +1 | 2.75 | T |
| 14/10/25 | Slovenia | 0-0 (0-0) | Switzerland | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | Sweden | 0-2 (0-0) | Switzerland | 0 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Switzerland | 3-0 (3-0) | Slovenia | +1 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Switzerland | 4-0 (4-0) | Kosovo | +1.25 | 3 | T |
| 11/06/25 | USA | 0-4 (0-4) | Switzerland | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/06/25 | Mexico | 2-4 (0-1) | Switzerland | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/25 | Switzerland | 3-1 (3-0) | Luxembourg | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/25 | Northern Ireland | 1-1 (1-1) | Switzerland | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/11/24 | Spain | 3-2 (1-0) | Switzerland | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Argentina
Thụy Sĩ
23Damian Emiliano Martinez Romero3Nicolas Tagliafico6Lisandro Martinez13Cristian Gabriel Romero26Nahuel Molina5Leandro Daniel Paredes7Rodrigo De Paul20Alexis Mac Allister24Enzo Fernandez9Julian Alvarez10CLionel Andres Messi1Gregor Kobel4Nico Elvedi5Manuel Akanji6Denis Zakaria13Ricardo Rodriguez8Remo Freuler10CGranit Xhaka11Dan Ndoye15Djibril Sow22Fabian Rieder7Breel Embolo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 3Nicolas Tagliafico▼ Rời sân 78'6.7
- 5Leandro Daniel Paredes▼ Rời sân 110'7.5
- 6Lisandro Martinez7.4
- 7Rodrigo De Paul▼ Rời sân 85'6.6
- 9Julian Alvarez⚽ Ghi bàn 112'7.6
- 10Lionel Andres Messi C🎯 Kiến tạo 10'9.1
- 13Cristian Gabriel Romero▼ Rời sân 106'7
- 20Alexis Mac Allister⚽ Ghi bàn 10'7.5
- 23Damian Emiliano Martinez Romero7.2
- 24Enzo Fernandez▼ Rời sân 91'6.4
- 26Nahuel Molina▼ Rời sân 85'6.2
Khách · 4231
- 1Gregor Kobel6.6
- 4Nico Elvedi6.6
- 5Manuel Akanji5.9
- 6Denis Zakaria▼ Rời sân 96'6.1
- 7Breel Embolo🟨 Thẻ vàng 44' · 🟥 Thẻ đỏ 72'5.9
- 8Remo Freuler▼ Rời sân 115'6.7
- 10Granit Xhaka C7.2
- 11Dan Ndoye⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 13Ricardo Rodriguez🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 90+5'7.1
- 15Djibril Sow▼ Rời sân 86'6.2
- 22Fabian Rieder▼ Rời sân 86'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
75
Tấn công
119106
Tấn công nguy hiểm
6554
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
691474
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
43
Cứu thua
44
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
134
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.940.47
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Argentina (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Thụy Sĩ (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Argentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 9.1 | 1 | 4/1 | 60/69 | 4 | ||
| 9Julian Alvarez Trung phong | 7.6 | 1 | 3/1 | 37/42 | 2 | ||
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 112/119 | 2 | |||
| 20Alexis Mac Allister Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/1 | 50/53 | 7 | ||
| 6Lisandro Martinez Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 65/77 | 5 | |||
| 23Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 27/42 | 0 | |||
| 13Cristian Gabriel Romero Trung vệ | 7 | 1/0 | 41/43 | 3 | |||
| 3Nicolas Tagliafico Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 24Enzo Fernandez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 61/63 | 0 | |||
| 26Nahuel Molina Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 29/34 | 3 | |||
| 15Nicolas Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2/0 | 28/29 | 0 | |||
| 16Thiago Almada (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/2 | 27/27 | 0 | 🟨 | ||
| 19Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 22Lautaro Javier Martinez (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | |
| 4Gonzalo Montiel (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 21Jose Manuel Lopez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 |
Thụy Sĩ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Granit Xhaka Tiền vệ | 7.2 | 3/1 | 66/72 | 0 | |||
| 11Dan Ndoye Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/2 | 13/20 | 0 | ||
| 13Ricardo Rodriguez Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 37/38 | 2 | ||
| 8Remo Freuler Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 51/55 | 4 | |||
| 4Nico Elvedi Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 1Gregor Kobel Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/38 | 0 | |||
| 15Djibril Sow Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 25/29 | 1 | |||
| 22Fabian Rieder Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/23 | 1 | |||
| 6Denis Zakaria Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 39/47 | 3 | |||
| 7Breel Embolo Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 9/10 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 5Manuel Akanji Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 50/58 | 1 | |||
| 17Ruben Vargas (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Miro Muheim (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Ardon Jashari (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Eray Cömert (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 3Silvan Widmer (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 23Zeki Amdouni (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Argentina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-1-1 | Thành lập | 1895-1-1 |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lionel Sebastian Scaloni | HLV | Murat Yakin |
| Khu vực | Berne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.30 ↑ | 6.10 ↑ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.90 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.25 | 0.97 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↓ | 5.75 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 5.00 | 0.91 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.50 | 5.60 ↑ | 1.11 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.35 ↓ | 5.75 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.90 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.80 ↓ | 6.00 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 5.00 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.50 | 5.60 ↑ | 1.11 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.97 | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.80 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.50 ↓ | 6.10 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.35 | 4.83 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.52 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.36 | 5.00 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.44 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 5.25 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 5.00 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.50 | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.72 | 5.31 | 0.93 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.57 ↓ | 5.90 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.20 | 5.50 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.30 ↑ | 6.30 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.90 | 5.75 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.58 | 5.10 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.76 | 3.59 ↑ | 5.98 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | 1.68 ↑ | 1.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 5.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.