Kết quả bóng đá trận Arbroath vs Stirling Albion, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Arbroath
1 Kết thúc HT 0-0 0
Stirling Albion
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Arbroath Phút Stirling Albion
7' Samuel Denham
HT 0-0
54' Murray Thomas
Ryan Dow 1 - 0 60'
Thomas OBrien 81'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 00 23
Bại 22 45
Ghi bàn 13 1813
Mất bàn 54 1717
Điểm 33 149

Chủ = Arbroath · Khách = Stirling Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arbroath (8)Hiệp 1 / Cả trậnStirling Albion (5)
3 (38%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (40%)
4 (50%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Arbroath 7 (35%)Hòa 9 (45%)Stirling Albion 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC07/10/20Stirling Albion1-2 (0-2)Arbroath3-5+1.53T
SCO LC18/07/19Stirling Albion1-6 (0-2)Arbroath3-6+1.253T
SCO L206/05/17Stirling Albion1-1 (0-1)Arbroath7-6+0.752.75H
SCO L218/02/17Arbroath1-1 (0-0)Stirling Albion8-4+0.753H
SCO L219/11/16Stirling Albion2-2 (0-1)Arbroath5-402.75H
SCO L227/08/16Arbroath5-3 (1-1)Stirling Albion3-3+0.252.75T
SCO L205/03/16Stirling Albion1-0 (0-0)Arbroath4-5-0.252.75B
SCO L206/02/16Arbroath1-1 (0-0)Stirling Albion8-5+0.252.75H
SCO L214/11/15Stirling Albion3-1 (0-1)Arbroath7-302.75B
SCO L219/09/15Arbroath2-0 (0-0)Stirling Albion3-8+0.252.75T
SCO LC04/08/12Arbroath1-1 (0-1)Stirling Albion-+13.25H
SCO L117/03/12Stirling Albion1-1 (1-0)Arbroath-+0.53H
SCO L102/02/12Arbroath2-0 (2-0)Stirling Albion-+13.25T
SCO L112/11/11Stirling Albion0-1 (0-0)Arbroath-+0.53T
SCO L127/08/11Arbroath4-2 (1-1)Stirling Albion-+0.252.75T
SCO L113/04/10Stirling Albion2-2 (1-1)Arbroath--0.752.75H
SCO L110/04/10Arbroath2-4 (1-1)Stirling Albion--0.252.5B
SCO L112/12/09Arbroath3-4 (0-3)Stirling Albion--0.52.5B
SCO L110/10/09Stirling Albion2-2 (2-2)Arbroath--0.752.5H
SCO L128/02/09Stirling Albion1-1 (0-1)Arbroath--0.52.75H

Thành tích gần đây — Arbroath

BBBTTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Arbroath0-2 (0-2)Montrose7-4+0.752.75B
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6-0.752.75B
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8+0.753.25T
INT CF04/07/26Arbroath4-1 (3-0)Brechin City---T
INT CF01/07/26Dunipace FC0-4 (0-1)Arbroath---T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9-0.252.25B
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6+0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0-0.252.5B
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11-0.252.25H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3-0.52.25H
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202T
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3-0.252.25B
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4+0.252.25B
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4+0.752.5T
SCO CH14/03/26Airdrie United0-0 (0-0)Arbroath7-502.25H
SCO CH07/03/26Arbroath0-0 (0-0)Ross County5-4+0.252.25H
SCO CH04/03/26Arbroath1-1 (0-0)Ayr United4-2+0.252.5H
SCO CH28/02/26Partick Thistle0-0 (0-0)Arbroath4-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Stirling Albion

BTBBHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Stirling Albion0-2 (0-2)Montrose2-8-0.52.75B
SCO LC15/07/26Spartans1-3 (1-1)Stirling Albion3-0-0.252.75T
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12-2.253.5B
INT CF04/07/26Tranent Juniors2-0 (2-0)Stirling Albion5-203B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9-12.75H
SCO L225/04/26Stranraer1-1 (0-1)Stirling Albion13-3-1.253H
SCO L218/04/26Stirling Albion2-2 (1-2)Elgin City4-3-0.752.75H
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6-0.752.75B
SCO L204/04/26Clyde3-1 (2-1)Stirling Albion10-5-13B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6+0.252.75T
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1-1.53.25B
SCO L214/03/26Stirling Albion0-3 (0-3)Forfar Athletic1-9-0.252.25B
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0-0.52.75H
SCO L204/03/26Spartans2-0 (1-0)Stirling Albion4-4-12.75B
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H
SCO L225/02/26Stirling Albion2-0 (1-0)Annan Athletic2-12-0.252.75T
SCO L221/02/26Elgin City1-0 (0-0)Stirling Albion4-3-0.753B
SCO L218/02/26Stirling Albion0-3 (0-2)Clyde4-4-0.252.5B
SCO L231/01/26Stirling Albion1-1 (1-0)Stranraer5-4-0.252.5H
SCO L224/01/26Forfar Athletic0-1 (0-0)Stirling Albion6-4-0.752.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
58
47
Tấn công nguy hiểm
34
26
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
2
2
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
6
1
Cứu thua
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4
T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arbroath (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Stirling Albion (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
ArbroathStirling Albion

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
ArbroathStirling Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
32
Thắng 1
76
Hòa
44
Thua 1
46
Thua 2+
ArbroathStirling Albion

Thông tin đội bóng

Arbroath Thông tin Stirling Albion
1878 Thành lập 1945
Gayfield Park Sân nhà Forthbank Stadium
4165 Sức chứa 3808
Colin Hamilton HLV Kevin Rutkiewicz
Arbroath Khu vực Stirling
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.914.350.873.000.750.600.751.10
Live1.34 ↓4.20 ↑5.25 ↑0.78 ↓3.000.84 ↑0.52 ↓1.001.18 ↑
EasybetsSớm1.534.104.800.933.000.830.901.000.82
Live1.03 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.703.804.100.933.000.860.940.750.85
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑1.500.23 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
Mansion88Sớm1.553.904.600.893.000.850.911.000.83
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑3.84 ↑1.500.14 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.753.753.950.552.501.300.750.500.95
Live1.01 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.11 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.653.453.500.723.000.67---
Live1.33 ↓4.50 ↑6.20 ↑0.74 ↑3.000.90 ↑---
12betSớm1.553.904.600.893.000.850.911.000.83
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑3.84 ↑1.500.14 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.713.853.650.913.000.790.910.750.79
Live1.01 ↓11.00 ↑21.00 ↑2.94 ↑1.500.14 ↓0.31 ↓0.002.04 ↑
SbobetSớm1.483.884.770.913.000.850.871.000.89
Live1.04 ↓6.40 ↑130.00 ↑2.77 ↑1.500.22 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.703.853.970.933.000.830.910.750.87
Live1.03 ↓5.95 ↑34.00 ↑3.12 ↑1.500.16 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.733.703.800.552.501.30---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.653.703.800.793.000.730.860.750.67
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑4.95 ↑1.500.07 ↓0.31 ↓0.002.00 ↑
PinnacleSớm1.553.934.540.873.000.850.901.000.83
Live1.87 ↑2.39 ↓8.06 ↑2.91 ↑1.500.24 ↓0.34 ↓0.002.20 ↑
BwinSớm1.753.753.900.552.501.30---
Live1.04 ↓10.50 ↑81.00 ↑0.82 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.763.803.880.542.501.261.741.500.36
Live1.04 ↓13.00 ↑401.00 ↑3.84 ↑1.500.18 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.800.953.000.850.980.750.83
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.733.704.200.572.501.300.900.750.82
Live1.04 ↓12.00 ↑101.00 ↑3.20 ↑1.500.18 ↓0.81 ↓1.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arbroath+3/4001
Stirling Albion-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).