Kết quả bóng đá trận Aral Nukus vs Shurtan Guzor, 20:30 ngày 24/07/2026

Second League (Uzbekistan) · 20:30 ngày 24/07/2026
Aral Nukus
3 Kết thúc HT 1-0 1
Shurtan Guzor
🟨 4 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Aral Nukus Phút Shurtan Guzor
Akbar Xudoyberdiyev 0 - 1 10'
12' 0 - 2
Ruslan Kalmagambetov Đá hỏng penalty37'
HT 1-0
Ruslan Kalmagambetov 1 - 2 47'
80' Abrorbek Toshkuziev
Ruslan Kalmagambetov 2 - 2 83'
90+5' 2 - 3 Ganisher Kodirov
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 65
Hòa 00 11
Bại 02 34
Ghi bàn 102 2214
Mất bàn 25 1016
Điểm 93 1916

Chủ = Aral Nukus · Khách = Shurtan Guzor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aral Nukus (16)Hiệp 1 / Cả trậnShurtan Guzor (20)
7 (44%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (10%)
3 (19%)Hòa/Thắng3 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (15%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
2 (13%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Aral Nukus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11920278291
Sân nhà6600163181
Sân khách5320115113
6 gần6303106--

Shurtan Guzor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng117221611232
Sân nhà632186114
Sân khách540185122
6 gần6303811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aral Nukus 7 (35%)Hòa 7 (35%)Shurtan Guzor 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC18/06/25Shurtan Guzor4-1 (2-0)Aral Nukus3-5-0.252B
UZB D105/11/24Aral Nukus2-1 (0-1)Shurtan Guzor12-3--T
UZB D111/09/24Shurtan Guzor4-0 (0-0)Aral Nukus--0.252.5B
UZB D113/06/24Aral Nukus2-0 (2-0)Shurtan Guzor3-7--T
UZB D108/04/24Shurtan Guzor1-1 (0-1)Aral Nukus6-3--H
UZB D110/10/23Shurtan Guzor1-1 (0-0)Aral Nukus--0.52.25H
UZB D115/05/23Aral Nukus0-0 (0-0)Shurtan Guzor---H
UZB D102/11/22Shurtan Guzor3-0 (3-0)Aral Nukus---B
UZB D106/10/22Aral Nukus0-3 (0-1)Shurtan Guzor---B
UZB D113/08/22Aral Nukus1-0 (0-0)Shurtan Guzor---T
UZB D129/04/22Shurtan Guzor6-0 (3-0)Aral Nukus---B
UZB D121/10/21Aral Nukus1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
UZB D122/09/21Shurtan Guzor2-2 (1-1)Aral Nukus--0.252.5H
UZB D108/06/21Shurtan Guzor0-1 (0-0)Aral Nukus---T
UZB D124/03/21Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor---T
UZB D103/11/18Aral Nukus3-0 (0-0)Shurtan Guzor---T
UZB D120/08/18Shurtan Guzor0-0 (0-0)Aral Nukus6-5--H
UZB D117/06/18Aral Nukus3-1 (0-0)Shurtan Guzor---T
UZB D124/04/18Shurtan Guzor1-1 (0-0)Aral Nukus---H
UzbC28/04/15Aral Nukus0-1 (0-0)Shurtan Guzor---B

Thành tích gần đây — Aral Nukus

TTTBBBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/06/26Jayxun1-4 (0-3)Aral Nukus3-12+1.252.5T
UZB D103/06/26Aral Nukus3-0 (2-0)Pakhtakor II---T
UZB D129/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Aral Nukus-+1.53T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5-12.75B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1+0.52.75T
UZB D101/05/26FC Lochin2-2 (1-1)Aral Nukus---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6+0.52.5H
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---T
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--T
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---T
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--T
INT CF12/02/26Aral Nukus1-2 (1-2)FC Lochin1-4--B
UZB D116/12/25Aral Nukus0-1 (0-1)Buxoro FK2-7--B
UZB D109/11/25Aral Nukus1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent6-1--T
UZB D103/11/25Olympic FK Tashkent0-3 (0-1)Aral Nukus1-3+0.252.25T
UZB D127/10/25Fergana University1-1 (1-0)Aral Nukus2-3+0.52.25H
UZB D120/10/25Olympic MobiUZ3-1 (0-0)Aral Nukus3-602.25B

Thành tích gần đây — Shurtan Guzor

BTTBTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0+0.252.75B
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5T
UZB D130/05/26Jayxun1-2 (1-1)Shurtan Guzor---T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3-1.753B
UzbC21/05/26Havokand PFK1-4 (0-1)Shurtan Guzor---T
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--B
UZB D105/05/26Shurtan Guzor2-0 (1-0)Pakhtakor II3-2+0.52.5T
UZB D129/04/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Shurtan Guzor2-3+1.252.75T
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1+0.52.5H
UZB D120/04/26FC Lochin1-2 (0-1)Shurtan Guzor9-2+0.252.25T
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--T
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
UZB D129/11/25Qizilqum Zarafshon3-3 (1-0)Shurtan Guzor0-3-0.752.5H
UZB D119/11/25Shurtan Guzor1-1 (0-0)Buxoro FK4-9-12.5H
UZB D110/11/25Termez Surkhon1-0 (0-0)Shurtan Guzor6-1-12.5B
UZB D131/10/25Shurtan Guzor4-3 (0-1)OTMK Olmaliq4-7-12.75T
UZB D125/10/25Shurtan Guzor0-2 (0-1)Neftchi Fargona1-6-1.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
69
70
Tấn công nguy hiểm
48
61
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
22
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
20
13
Việt vị
1
2
Quả ném biên
22
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aral Nukus (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Shurtan Guzor (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aral Nukus (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Shurtan Guzor (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
04
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
74
B.thắng H1
46
B.thắng H2
Aral NukusShurtan Guzor

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aral NukusShurtan Guzor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
46
Thắng 1
36
Hòa
51
Thua 1
14
Thua 2+
Aral NukusShurtan Guzor

Thông tin đội bóng

Aral Nukus Thông tin Shurtan Guzor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Asror Aliqulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.594.104.600.772.750.930.931.000.77
Live1.02 ↓24.00 ↑48.00 ↑4.00 ↑3.500.05 ↓0.19 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.743.503.800.962.750.800.940.750.82
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.534.105.250.652.501.050.720.501.05
Live1.01 ↓23.00 ↑80.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.720.501.05
10BETSớm1.473.804.800.842.750.80---
Live1.68 ↑3.50 ↓3.90 ↓0.842.750.79 ↓---
12betSớm1.763.553.700.902.750.860.960.750.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.514.004.850.912.750.850.921.000.84
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.16 ↑3.500.03 ↓3.84 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.663.393.940.982.750.820.950.750.85
Live1.01 ↓9.40 ↑60.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.553.854.670.822.750.920.951.000.79
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
18BetSớm1.503.904.700.802.750.800.851.000.75
Live1.01 ↓43.00 ↑284.00 ↑4.54 ↑3.500.09 ↓0.25 ↓0.002.33 ↑
PinnacleSớm1.623.614.290.932.750.790.800.750.92
Live1.03 ↓11.49 ↑30.19 ↑2.36 ↑3.500.27 ↓0.31 ↓0.002.06 ↑
1xBetSớm1.594.104.620.682.501.061.501.500.46
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑4.54 ↑3.500.11 ↓0.13 ↓0.004.41 ↑
Bet 365Sớm1.534.004.750.852.750.950.951.000.85
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑0.852.750.950.951.000.85
William HillSớm1.534.004.500.652.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.