Kết quả bóng đá trận Araioses FC vs Cordino, 02:30 ngày 16/07/2026
Campeonato Maranhense (Brazil) · 02:30 ngày 16/07/2026
Araioses FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Cordino
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Araioses FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 38' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 53' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 5 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Điểm | 7 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Araioses FC · Khách = Cordino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Araioses FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Araioses FC
HTBB
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 1/4 (4 trận) Châu Á: 1/1/2 T/X: 2/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Tupan MA | 0-0 (0-0) | Araioses FC | - | - | H |
| 26/06/26 | Araioses FC | 1-0 (0-0) | Expressinho MA | - | - | T |
| 14/02/16 | Moto Club Sao Luis MA | 2-0 (1-0) | Araioses FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/01/16 | Araioses FC | 0-2 (0-2) | Sampaio Correa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cordino
BBHBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/25 | Moto Club Sao Luis MA | 2-1 (0-1) | Cordino | - | - | B |
| 03/04/24 | tuntum EC | 3-0 (0-0) | Cordino | - | - | B |
| 25/03/24 | Cordino | 2-2 (1-0) | Pinheiro AC | - | - | H |
| 20/03/24 | Moto Club Sao Luis MA | 2-1 (1-0) | Cordino | - | - | B |
| 11/03/24 | Maranhao | 2-0 (1-0) | Cordino | - | - | B |
| 04/03/24 | Cordino | 3-2 (1-2) | Imperatriz(MA) | - | - | T |
| 25/02/24 | Chapadinha FC | 2-1 (2-0) | Cordino | - | - | B |
| 18/02/24 | Cordino | 2-5 (0-3) | Sampaio Correa | - | - | B |
| 08/02/24 | Cordino | 3-3 (2-1) | tuntum EC | - | - | H |
| 04/02/24 | Pinheiro AC | 2-0 (1-0) | Cordino | - | - | B |
| 28/01/24 | Cordino | 0-0 (0-0) | Moto Club Sao Luis MA | - | - | H |
| 25/01/24 | Cordino | 1-2 (1-1) | Maranhao | - | - | B |
| 21/01/24 | Imperatriz(MA) | 1-0 (0-0) | Cordino | - | - | B |
| 18/01/24 | Cordino | 0-0 (0-0) | Chapadinha FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/01/24 | Sampaio Correa | 2-1 (1-0) | Cordino | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/07/23 | Cordino | 1-4 (1-2) | Caucaia CE | - | - | B |
| 17/07/23 | Ferroviario CE | 6-1 (5-1) | Cordino | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/07/23 | Maranhao | 1-1 (1-0) | Cordino | -1.25 | 2.5 | H |
| 02/07/23 | Cordino | 2-0 (0-0) | Fluminense PI | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/06/23 | Cordino | 1-1 (0-0) | Parnahyba PI | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
88
Sút cầu môn
43
Tấn công
171222
Tấn công nguy hiểm
102130
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Araioses FC (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Cordino (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Araioses FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.44 | 3.97 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.56 ↑ | 3.31 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.09 | 1.08 | 2.50 | 0.73 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.62 ↑ | 3.59 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↑ | 3.40 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.