Kết quả bóng đá trận APR FC vs CF Garde Republicaine Siaf, 23:00 ngày 27/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 27/07/2026
APR FC 3 Kết thúc HT 3-0 1
CF Garde Republicaine Siaf
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Diễn biến trận đấu
| APR FC | Phút | |
| 21' | ||
| 23' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 42' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 85' | ||
| 87' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 6 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = APR FC · Khách = CF Garde Republicaine Siaf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APR FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — APR FC
BTTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | APR FC | 2-0 (1-0) | Gicumbi FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Al Merreikh | 1-2 (1-0) | APR FC | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 17/05/26 | APR FC | 3-0 (2-0) | Rutsiro FC | - | - | T |
| 13/05/26 | APR FC | 3-1 (2-0) | Etincelles | - | - | T |
| 10/05/26 | APR FC | 2-1 (1-0) | AS Kigali | - | - | T |
| 07/05/26 | APR FC | 0-4 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Mukura Victory Sports | 0-3 (0-0) | APR FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Etincelles | 1-3 (0-1) | APR FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Etincelles | 2-1 (2-0) | APR FC | - | - | B |
| 05/04/26 | APR FC | 1-0 (1-0) | Muhanga | - | - | T |
| 20/03/26 | APR FC | 1-0 (1-0) | Amagaju | - | - | T |
| 18/03/26 | APR FC | 4-0 (2-0) | Gasogi Utd | - | - | T |
| 14/03/26 | APR FC | 2-0 (0-0) | Musanze FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Gasogi Utd | 1-0 (0-0) | APR FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Marines FC | 2-2 (2-0) | APR FC | - | - | H |
| 04/03/26 | APR FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 27/02/26 | APR FC | 2-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — CF Garde Republicaine Siaf
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vipers | 3-0 (3-0) | CF Garde Republicaine Siaf | -1 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
13
Sút bóng
206
Sút cầu môn
74
Tấn công
93105
Tấn công nguy hiểm
11267
Sút ngoài cầu môn
132
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APR FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CF Garde Republicaine Siaf (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APR FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.90 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.80 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.06 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 33.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.77 | 7.85 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.93 ↑ | 65.63 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.80 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.06 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.20 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.08 | 6.30 | 0.71 | 2.50 | 1.05 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.31 | 7.35 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.00 | 6.75 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.33 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.68 ↑ | 24.58 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.75 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.36 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| APR FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CF Garde Republicaine Siaf | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).