Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol LFC (W) vs Czarni Sosnowiec (W), 21:00 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 05/08/2026
Apollon Limassol LFC (W) 3 Kết thúc HT 2-2 3
Czarni Sosnowiec (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Diễn biến trận đấu
| Apollon Limassol LFC (W) | Phút | |
| Mooney M. (Assist:Freda K.) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Milek K. | |
| Hudson N. (Assist:Mooney M.) 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 2 Witkowska I. | |
| HT 2-2 | ||
| Freda K. (Assist:Giannou E.) 3 - 2 ⚽ | 50' | |
| 79' | ⚽ 3 - 3 Sarapata P. (Assist:Milek K.) | |
| Freda K. | 81' | |
| 90+2' | Lapinska O. | |
| 90+2' | ||
| Prvulovic J. | 93' | |
| 96' | Zofia Buszewska | |
| Hardy S. | 100' | |
| 102' | Sobierajska E. | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 23 | 36 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 24 |
Chủ = Apollon Limassol LFC (W) · Khách = Czarni Sosnowiec (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apollon Limassol LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Apollon Limassol LFC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Czarni Sosnowiec (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/21 | Czarni Sosnowiec (W) | 3-0 (1-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Apollon Limassol LFC (W)
TBTHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 2-1 (2-1) | Aris Limassol (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 1-4 (1-4) | Aris Limassol (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Aris Limassol (W) | 0-5 (0-4) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (3-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (1-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 1-0 (1-0) | Aris Limassol (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | Lakatamia FC (W) | 0-2 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Lakatamia FC (W) | 0-5 (0-4) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Aris Limassol (W) | 2-2 (2-2) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-1 (2-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-6 (1-3) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 2-3 (1-1) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/05/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-1 (2-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-2 (1-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec (W)
TTTTTTHTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 41/12 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | UKS Lodz (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Yalong City (W) | 1-3 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 7-1 (3-1) | Lusso W | - | - | T |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 2-5 (0-4) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 3-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 2-2 (1-1) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 4-1 (2-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 2-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pogon Tczew (W) | 0-8 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-1 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 0-2 (0-1) | GKS Katowice (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-4 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | +2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-5 (0-3) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | APLG Gdansk (W) | 0-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | APLG Gdansk (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec (W) | +2 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | UKS Lodz (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | +2.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1728
Sút cầu môn
1015
Tấn công
114144
Tấn công nguy hiểm
70108
Sút ngoài cầu môn
713
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
2323
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
2018
Việt vị
12
Quả ném biên
3040
So Sánh Sức Mạnh
46 54
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apollon Limassol LFC (W) (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Apollon Limassol LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.28 | 1.76 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 4.05 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 ↓ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.72 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.79 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.90 | 1.52 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.08 ↑ | 1.19 ↓ | 6.76 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.79 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.76 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.54 | 3.29 | 1.77 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.79 | 3.62 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.03 ↓ | 13.70 ↑ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↑ | 1.53 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.74 | 3.68 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 9.12 ↑ | 1.16 ↓ | 6.79 ↑ | 2.52 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.52 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 0.72 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.55 | 4.30 | 1.51 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.03 ↓ | 17.30 ↑ | 4.98 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.