Kết quả bóng đá trận Apia L Tigers (W) vs Gladesville Ravens (W), 13:50 ngày 09/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 13:50 ngày 09/08/2026
Apia L Tigers (W) Sắp đá --:--:--
Gladesville Ravens (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 2 | 2 | 20 | 10 |
Chủ = Apia L Tigers (W) · Khách = Gladesville Ravens (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apia L Tigers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Apia L Tigers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 55 | 29 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 13 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 27 | 16 | 19 | 4 |
Gladesville Ravens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 29 | 41 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 22 | 15 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 19 | 8 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apia L Tigers (W) (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gladesville Ravens (W) (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Apia L Tigers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.99 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 4.60 | 6.60 | 0.81 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.26 | 4.60 | 6.60 | 0.81 | 3.25 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.85 | 7.95 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.27 | 4.86 ↑ | 8.00 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.00 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.76 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.74 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 | 7.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.