Kết quả bóng đá trận APAFUT vs Esportivo RS, 01:00 ngày 06/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 06/08/2026
APAFUT Sắp đá --:--:--
Esportivo RS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 8 |
Chủ = APAFUT · Khách = Esportivo RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APAFUT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Thành tích gần đây — APAFUT
BBHTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thành tích gần đây — Esportivo RS
HBBHTHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 17/11/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/11/25 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 10/11/25 | Esportivo RS | 1-1 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 02/11/25 | EC Juventude II | 1-3 (1-2) | Esportivo RS | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 19/10/25 | Internacional (RS) B | 0-3 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 13/10/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (2-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 28/09/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-1) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Novo Hamburgo RS | 2-1 (1-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 13/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-1) | Gloria RS | - | - | B |
| 01/07/25 | EC Passo Fundo | 2-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 25/06/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 15/06/25 | Real SC | 1-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | T |
| 12/06/25 | GE Bage | 3-0 (2-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 09/06/25 | Esportivo RS | 2-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 02/06/25 | Inter Santa Maria(RS) | 3-1 (1-0) | Esportivo RS | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APAFUT (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Esportivo RS (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APAFUT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 1.09 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 1.09 | 0.00 | 0.74 | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.45 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.80 | 2.38 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.59 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.66 ↓ | 2.75 | 2.63 ↑ | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.70 ↓ | 2.55 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.41 | 0.92 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 2.80 ↓ | 2.55 ↑ | 0.72 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 2.75 | 2.58 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.66 ↓ | 2.75 | 2.63 ↑ | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 2.64 | 2.46 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.97 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.65 ↑ | 2.64 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.40 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.70 ↓ | 2.50 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.68 | 1.75 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.90 ↓ | 2.50 ↑ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 2.63 | 2.37 | 0.77 | 1.75 | 0.95 | 0.72 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.66 ↑ | 2.79 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.87 | 2.40 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.70 ↓ | 2.50 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.89 ↑ | 3.10 ↑ | 2.43 ↓ | 0.76 ↑ | 1.75 | 1.00 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.73 | -0.25 | 1.08 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.50 ↓ | 2.63 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| APAFUT | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Esportivo RS | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).