Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs Marquense, 07:00 ngày 25/07/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 07:00 ngày 25/07/2026
Antigua GFC 3 Kết thúc HT 0-0 1
Marquense
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| 19' | Gerardo Arturo Gordillo Olivero | |
| 38' | Víctor Alexis Matta Calderon | |
| Daniel Gonzalez | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Valdemar Escalante Quesada ▼ Francisco David Grande Serrano | |
| 46' ⇄ | ▲ Denilson Ochaeta ▼ Víctor Alexis Matta Calderon | |
| ▲ William Fajardo ▼ Edgard Enrique Camargo | 59' ⇄ | |
| ▲ Jostin Colindres ▼ Daniel Gonzalez | 68' ⇄ | |
| ▲ Ivan Camilo Mora Rodriguez ▼ Oscar Antonio Castellanos | 68' ⇄ | |
| Jostin Colindres 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| Agustin Maziero 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 74' ⇄ | ▲ Erick Sanchez ▼ Luis Arcadio Garcia Banuelos | |
| 74' ⇄ | ▲ Eli Velasquez ▼ Marco Rodas | |
| 77' ⇄ | ▲ Josue Neftali Cano Chavez ▼ Randall Corado | |
| 80' | ⚽ 2 - 1 Arturo Javier Ledesma Perez | |
| ▲ Juan Carbonell ▼ Jose Mario Rosales Marroquin | 88' ⇄ | |
| ▲ Allan Garcia ▼ Juan David Moreno Palacios | 88' ⇄ | |
| Jose Agustin Ardon Castellanos | 90+4' | |
| Ivan Camilo Mora Rodriguez 3 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 13 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = Marquense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 6 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 15 (32%) |
Bảng xếp hạng
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Antigua GFC 8 (40%)Hòa 7 (35%)Marquense 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Marquense | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | 0 | 2.5 | H |
| 16/10/25 | Marquense | 3-2 (1-1) | Antigua GFC | 0 | 2.25 | B |
| 20/07/25 | Antigua GFC | 3-0 (1-0) | Marquense | - | - | T |
| 06/04/25 | Antigua GFC | 1-3 (1-3) | Marquense | +1.25 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | Marquense | 0-0 (0-0) | Antigua GFC | - | - | H |
| 13/10/24 | Antigua GFC | 4-2 (2-1) | Marquense | - | - | T |
| 26/04/18 | Marquense | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/02/18 | Antigua GFC | 4-1 (1-0) | Marquense | +1.75 | 2.75 | T |
| 02/10/17 | Marquense | 2-2 (1-1) | Antigua GFC | 0 | 2.5 | H |
| 31/07/17 | Antigua GFC | 2-1 (0-0) | Marquense | - | - | T |
| 24/04/17 | Antigua GFC | 2-2 (0-1) | Marquense | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/02/17 | Marquense | 1-0 (0-0) | Antigua GFC | 0 | 2.5 | B |
| 03/10/16 | Antigua GFC | 3-0 (1-0) | Marquense | - | - | T |
| 25/07/16 | Marquense | 2-1 (1-1) | Antigua GFC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/16 | Marquense | 1-2 (1-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 11/02/16 | Antigua GFC | 2-4 (1-2) | Marquense | - | - | B |
| 22/11/15 | Marquense | 1-1 (0-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 21/09/15 | Antigua GFC | 2-1 (2-0) | Marquense | - | - | T |
| 19/04/15 | Marquense | 0-0 (0-0) | Antigua GFC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
BTHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | CSD Municipal | 4-2 (2-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Deportivo Mictlan | 0-0 (0-0) | Antigua GFC | 0 | 2 | H |
| 09/02/26 | Antigua GFC | 1-2 (1-1) | Deportivo Mixco | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Marquense
BHBBTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Guastatoya | 4-0 (3-0) | Marquense | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Marquense | 3-0 (1-0) | Deportivo Mictlan | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | -1 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Marquense | 3-1 (2-1) | Coban Imperial | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | CD Achuapa | 1-2 (1-1) | Marquense | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Marquense | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | T |
| 05/03/26 | Marquense | 2-2 (1-2) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | B |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Deportivo Mictlan | 2-1 (2-0) | Marquense | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Marquense | 2-1 (2-1) | Deportivo Mixco | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Xelaju MC | 4-2 (2-0) | Marquense | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-1 (0-1) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Antigua GFC
Marquense
1Luis Moran6Jose Mario Rosales Marroquin11Juan David Moreno Palacios12CJose Agustin Ardon Castellanos15Agustin Maziero16Daniel Gonzalez17Oscar Antonio Castellanos21Alexander Robinson27Dilan Palencia34Kevin Josue Lopez77Edgard Enrique Camargo1Gustavo Gutierrez2Randall Corado9Grande D.9Francisco David Grande Serrano10Luis Arcadio Garcia Banuelos17David Chuc20Gerardo Arturo Gordillo Olivero21Arturo Javier Ledesma Perez70Yordin Noe Hernandez Gramajo79COscar Linton91Víctor Alexis Matta Calderon99Marco Rodas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Luis Moran
- 6Jose Mario Rosales Marroquin▼ Rời sân 88'
- 11Juan David Moreno Palacios▼ Rời sân 88'
- 12Jose Agustin Ardon Castellanos C🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 15Agustin Maziero⚽ Ghi bàn 72'
- 16Daniel Gonzalez🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 68'
- 17Oscar Antonio Castellanos▼ Rời sân 68'
- 21Alexander Robinson
- 27Dilan Palencia
- 34Kevin Josue Lopez
- 77Edgard Enrique Camargo▼ Rời sân 59'
Khách
- 1Gustavo Gutierrez
- 2Randall Corado▼ Rời sân 77'
- 9Grande D.
- 9Francisco David Grande Serrano▼ Rời sân 46'
- 10Luis Arcadio Garcia Banuelos▼ Rời sân 74'
- 17David Chuc
- 20Gerardo Arturo Gordillo Olivero🟨 Thẻ vàng 19'
- 21Arturo Javier Ledesma Perez⚽ Ghi bàn 80'
- 70Yordin Noe Hernandez Gramajo
- 79Oscar Linton C
- 91Víctor Alexis Matta Calderon🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'
- 99Marco Rodas▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
126
Sút cầu môn
82
Tấn công
124124
Tấn công nguy hiểm
7280
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Marquense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | Hernan Medford |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.50 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.65 | 5.60 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 38.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.00 | 6.20 | 0.85 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.74 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.10 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 15.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.95 | 6.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 120.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.03 | 6.65 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.05 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.30 | 6.50 | 0.71 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.05 | 6.33 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 2.63 ↑ | 1.81 ↓ | 6.90 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.76 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.