Kết quả bóng đá trận Antigua Barbuda U20 vs U20 Guatemala, 06:00 ngày 28/07/2026

CONCACAF Championship U20 · 06:00 ngày 28/07/2026
Antigua Barbuda U20
0 Kết thúc HT 0-2 4
U20 Guatemala
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Antigua Barbuda U20 Phút U20 Guatemala
14' 0 - 1 Oscar Monzon(Assists:Julio Ramos)
38' 0 - 2 Julio Ramos(Assists:Oscar Monzon) (Kiến tạo: Oscar Monzon)
HT 0-2
Obediah Browne 64'
Marco Michael 70'
72' Ricardo Márquez
82' 0 - 3 Mayron Darel Gonzalez Arzú(Assists:Marvin Avila Jr) (Kiến tạo: Marvin Avila Jr)
87' 0 - 4 Bryan Guerra(Assists:Marvin Avila Jr) (Kiến tạo: Marvin Avila Jr)
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 64
Thắng 11 41
Hòa 01 02
Bại 21 21
Ghi bàn 15 55
Mất bàn 72 72
Điểm 34 125

Chủ = Antigua Barbuda U20 · Khách = U20 Guatemala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Antigua Barbuda U20 (6)Hiệp 1 / Cả trậnU20 Guatemala (4)
2 (33%)Thắng/Thắng1 (25%)
2 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (50%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Antigua Barbuda U20

BTTTTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q25/07/26Mexico U203-0 (3-0)Antigua Barbuda U206-3-3.754.5B
CNCF U20Q04/03/26Dominican Republic U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U202-4-1.252.75T
CNCF U20Q02/03/26Dominica U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U203-16--T
CNCF U20Q26/02/26Antigua Barbuda U202-0 (1-0)British Virgin Islands U205-2+1.753T
CNCF U20Q24/02/26Antigua Barbuda U201-0 (1-0)St Lucia U20---T
CNCF U20Q03/03/24Antigua Barbuda U200-1 (0-0)El Salvador U207-6--B
CNCF U20Q28/02/24Antigua Barbuda U202-1 (0-0)Turks Caicos Islands (U20)---T
CNCF U20Q26/02/24Antigua Barbuda U202-3 (0-2)Suriname U207-11--B
CNCF U20Q24/02/24Antigua Barbuda U204-0 (3-0)Guyana U209-9--T
CNCF U20Q23/06/22Jamaica U202-0 (1-0)Antigua Barbuda U204-3-2.753.5B
CNCF U20Q21/06/22Antigua Barbuda U200-3 (0-0)Costa Rica U204-6-3.54B
CNCF U20Q19/06/22Honduras U203-0 (1-0)Antigua Barbuda U204-1-3.54B
CNCF U20Q10/11/18Honduras U204-3 (1-3)Antigua Barbuda U20---B
CNCF U20Q08/11/18Cuba U203-0 (2-0)Antigua Barbuda U208-4-2.253.75B
CNCF U20Q06/11/18Antigua Barbuda U200-3 (0-1)Dominican Republic U204-2--B
CNCF U20Q03/11/18Belize U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U208-9--T
CNCF U20Q01/11/18Antigua Barbuda U206-1 (4-1)The Saint Martin U20---T
CNCF U20Q24/02/17Antigua Barbuda U200-2 (0-1)Canada U200-6-1.753.25B
CNCF U20Q21/02/17Antigua Barbuda U201-4 (0-1)Honduras U208-3-2.53.5B
CNCF U20Q18/02/17Mexico U203-0 (3-0)Antigua Barbuda U2011-1-44.75B

Thành tích gần đây — U20 Guatemala

BHHBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q25/07/26Guatemala U200-1 (0-0)Costa Rica U205-10-1.252.75B
INT FRL28/06/26El Salvador U201-1 (0-0)Guatemala U20---H
INT FRL26/06/26El Salvador U200-0 (0-0)Guatemala U20---H
INT FRL05/09/25PeruU183-2 (1-1)Guatemala U20---B
CNCF U20Q31/07/24USA U201-0 (0-0)Guatemala U206-2-2.253.5B
CNCF U20Q28/07/24Guatemala U205-1 (4-0)Haiti U203-6+13T
CNCF U20Q25/07/24Guatemala U201-2 (0-2)Mexico U203-7-2.54B
CNCF U20Q22/07/24Panama U203-0 (3-0)Guatemala U202-3+0.752.75B
CNCF U20Q03/03/24Guatemala U201-0 (0-0)Curacao U209-0--T
CNCF U20Q01/03/24Guatemala U205-0 (4-0)ArubaU209-5+2.753.75T
CNCF U20Q26/02/24Guatemala U206-0 (2-0)French Saint-Martin U2011-2--T
CNCF U20Q24/02/24Guatemala U203-1 (2-1)Barbados U2015-0--T
INT FRL15/12/23Guatemala U203-1 (2-1)Belize U205-1+45T
INT FRL13/12/23Guatemala U205-0 (4-0)Belize U2011-1+2.53.5T
INT FRL07/12/23Honduras U202-1 (0-0)Guatemala U20--0.752B
INT CF05/12/23Honduras U200-1 (0-1)Guatemala U20--1.752.75T
INT FRL24/11/23Guatemala U201-0 (1-0)NicaraguaU209-4+12.75T
INT FRL22/11/23Guatemala U203-0 (3-0)NicaraguaU203-3+0.752.25T
FIFAWYC27/05/23Uzbekistan U202-0 (2-0)Guatemala U206-4-1.52.75B
FIFAWYC24/05/23Argentina U203-0 (1-0)Guatemala U206-3-2.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
23
Sút cầu môn
1
12
Tấn công
113
95
Tấn công nguy hiểm
70
72
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
8
5
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
249
413
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
5
2
Cứu thua
8
1
Tắc bóng
3
10
Quả ném biên
16
20
Cắt bóng
3
9
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
30
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
2.5
Cơ hội rõ rệt
0
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Antigua Barbuda U20 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
U20 Guatemala (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Antigua Barbuda U20U20 Guatemala

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Antigua Barbuda U20U20 Guatemala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
53
Thắng 1
02
Hòa
35
Thua 1
93
Thua 2+
Antigua Barbuda U20U20 Guatemala

Thông tin đội bóng

Antigua Barbuda U20 Thông tin U20 Guatemala
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.444.201.330.712.750.910.80-1.250.90
Live6.00 ↑4.30 ↑1.29 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓0.42 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm6.504.501.360.822.751.020.82-1.501.02
Live41.00 ↑26.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑4.500.03 ↓2.40 ↑0.000.22 ↓
VcbetSớm7.004.501.360.802.750.980.90-1.250.82
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.20 ↓2.20 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm7.204.601.310.902.750.921.04-1.250.80
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm7.504.501.370.602.501.20---
Live85.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm7.404.601.380.963.000.75---
Live87.18 ↑10.68 ↑1.01 ↓2.72 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm7.204.601.310.902.750.921.04-1.250.80
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
CrownSớm5.704.401.390.752.750.950.80-1.250.90
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm7.304.451.310.922.750.901.04-1.250.80
Live44.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓0.91 ↓3.500.91 ↑0.82 ↓-0.501.02 ↑
WewbetSớm7.654.591.330.983.000.780.79-1.500.99
Live41.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓4.75 ↑4.500.01 ↓2.17 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm5.754.501.400.602.501.20---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm6.754.301.330.873.000.660.84-1.250.69
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.974.471.320.882.750.830.76-1.500.96
Live13.44 ↑5.33 ↑1.18 ↓2.40 ↑4.500.26 ↓2.01 ↑0.000.33 ↓
HK Jockey ClubSớm6.804.251.330.952.750.750.78-1.250.96
Live60.00 ↑15.50 ↑1.00 ↓3.95 ↑4.750.12 ↓0.45 ↓-3.251.58 ↑
BwinSớm5.754.501.380.582.501.20---
Live126.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm8.104.901.380.772.751.051.00-1.250.80
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.46 ↑4.500.15 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm6.254.501.361.003.000.800.80-1.501.00
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑4.500.13 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm6.504.501.360.602.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.