Kết quả bóng đá trận Annan Athletic vs Ross County, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Annan Athletic
1 Kết thúc HT 0-1 4
Ross County
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Annan Athletic Phút Ross County
31' 0 - 1 Brian Graham
HT 0-1
48' 0 - 2 Brian Graham(Assists:Adam Emslie) (Kiến tạo: Adam Emslie)
Keith Watson 50'
Aaron Muirhead 67'
73' 1 - 2 Aaron Muirhead (phản lưới)
75' 1 - 3 Connor Randall(Assists:Adam Emslie) (Kiến tạo: Adam Emslie)
Aidan Smith(Assists:Tommy Muir) 2 - 3 85'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 01 12
Bại 30 61
Ghi bàn 17 1430
Mất bàn 122 2610
Điểm 07 1023

Chủ = Annan Athletic · Khách = Ross County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Annan Athletic (7)Hiệp 1 / Cả trậnRoss County (9)
1 (14%)Thắng/Thắng6 (67%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (22%)
3 (43%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Annan Athletic

THTHBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26Gretna2-4 (1-1)Annan Athletic0-7+23.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4-0.53H
INT CF24/06/26Annan Athletic4-1 (3-0)Johnstone Burgh FC3-4--T
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4-0.52.75B
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8-0.252.75B
SCO L211/04/26Elgin City0-3 (0-1)Annan Athletic5-2-0.252.75T
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5-13.25B
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6+0.52.75T
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2+0.52.75T
SCO L211/03/26Annan Athletic2-1 (1-0)Elgin City3-3+0.252.75T
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0+0.52.75H
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1-0.52.5B
SCO L225/02/26Stirling Albion2-0 (1-0)Annan Athletic2-12+0.252.75B
SCO L221/02/26Forfar Athletic2-1 (1-0)Annan Athletic8-402.5B
SCO L214/02/26Annan Athletic2-4 (1-3)East Kilbride7-103B
SCO L211/02/26Annan Athletic1-0 (0-0)Dumbarton7-2+0.253T
SCO L207/02/26Stranraer0-0 (0-0)Annan Athletic2-4-0.252.75H
SCO L231/01/26Annan Athletic1-1 (1-0)Clyde9-402.75H

Thành tích gần đây — Ross County

TTTTBTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---T
INT CF04/07/26Inverness0-4 (0-1)Ross County3-1-0.252.75T
INT CF01/07/26Clachnacuddin0-2 (0-1)Ross County2-8+2.53.75T
INT CF27/06/26Forres Mechanics1-5 (0-2)Ross County---T
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7-0.252.5B
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4+0.52.5T
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5+0.252.25T
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3+0.52.5B
SCO CH28/03/26Partick Thistle3-1 (3-1)Ross County8-2-0.752.5B
SCO CH21/03/26Ross County2-2 (2-1)Dunfermline Athletic13-402.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1-12.5B
SCO CH07/03/26Arbroath0-0 (0-0)Ross County5-4-0.252.25H
SCO CH04/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Ross County1-2-0.252.25B
SCO CH28/02/26Ross County2-0 (2-0)Raith Rovers5-502.25T
SCO CH21/02/26Ayr United0-0 (0-0)Ross County1-4-0.52.5H
SCO CH14/02/26Ross County0-1 (0-1)Queen's Park4-2+0.752.75B
SCO CH04/02/26Queen's Park0-1 (0-0)Ross County4-3+0.52.75T
SCO CH31/01/26Greenock Morton2-1 (1-0)Ross County4-602.5B
SCO CH24/01/26Airdrie United0-1 (0-0)Ross County3-502.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
8
23
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
92
71
Tấn công nguy hiểm
27
55
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
0
7
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
5
Cứu thua
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Annan Athletic (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Ross County (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Annan AthleticRoss County

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Annan AthleticRoss County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
35
Thua 1
53
Thua 2+
Annan AthleticRoss County

Thông tin đội bóng

Annan Athletic Thông tin Ross County
1942 Thành lập 1929
Galabank Sân nhà Victoria Park
3000 Sức chứa 6310
Peter Murphy HLV Don Cowie
Annan Khu vực DINGWALL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.705.401.230.803.250.940.83-1.750.93
Live51.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.97 ↑3.500.87 ↓1.02 ↑-0.500.82 ↓
VcbetSớm9.005.501.250.823.250.980.85-1.750.94
Live46.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓1.00 ↑3.500.80 ↓1.03 ↑-0.500.73 ↓
Mansion88Sớm7.305.301.260.873.250.930.83-1.750.97
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓0.91 ↑3.500.91 ↓0.79 ↓-0.751.05 ↑
InterwettenSớm9.505.251.270.953.500.751.05-1.500.70
Live45.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓3.500.750.75 ↓-1.500.95 ↑
10BETSớm7.404.501.220.653.250.74---
Live6.00 ↓4.60 ↑1.32 ↑0.89 ↑3.250.75 ↑---
12betSớm7.305.301.260.873.250.930.83-1.750.97
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓0.91 ↑3.500.91 ↓0.79 ↓-0.751.05 ↑
CrownSớm7.505.401.240.773.250.930.80-1.750.90
Live18.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑3.500.87 ↓1.05 ↑-0.500.77 ↓
SbobetSớm7.405.301.250.853.250.930.85-1.750.93
Live14.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓0.99 ↑3.500.83 ↓1.03 ↑-0.500.81 ↓
WewbetSớm9.255.251.250.853.250.910.86-1.750.92
Live41.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓0.90 ↑3.500.90 ↓0.78 ↓-0.751.04 ↑
LadbrokesSớm8.005.251.250.402.501.75---
Live41.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm9.505.501.180.713.250.810.58-2.000.99
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑3.500.75 ↓0.71 ↑-0.750.95 ↓
PinnacleSớm8.325.771.260.853.250.930.81-1.750.96
Live22.91 ↑6.94 ↑1.13 ↓1.03 ↑3.500.78 ↓0.98 ↑-0.500.83 ↓
BwinSớm8.505.501.270.953.500.73---
Live61.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.88 ↓3.500.77 ↑---
1xBetSớm9.005.201.270.993.500.731.00-1.500.72
Live49.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.97 ↓3.500.83 ↑1.04 ↑-0.500.78 ↑
Bet 365Sớm8.505.001.250.803.251.000.85-1.750.95
Live51.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.88 ↑3.500.93 ↓0.78 ↓-0.751.03 ↑
William HillSớm10.005.001.250.953.500.750.78-1.750.95
Live91.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓0.85 ↓3.500.85 ↑0.93 ↑-1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.