Kết quả bóng đá trận Annan Athletic vs Johnstone Burgh FC, 01:30 ngày 24/06/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 24/06/2026
Annan Athletic 4 Kết thúc HT 3-0 1
Johnstone Burgh FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Annan Athletic | Phút | |
| Tommy Muir 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Aidan Smith 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Tommy Muir 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| Trialist 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| 89' | ⚽ 4 - 1 Broque Watson | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 12 | 8 | 26 | 10 |
| Điểm | 0 | 0 | 10 | 9 |
Chủ = Annan Athletic · Khách = Johnstone Burgh FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Annan Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Annan Athletic
HBBTBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Annan Athletic | 1-1 (1-1) | Forfar Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Clyde | 3-1 (2-0) | Annan Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Annan Athletic | 0-2 (0-1) | Spartans | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Elgin City | 0-3 (0-1) | Annan Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | East Kilbride | 2-1 (0-0) | Annan Athletic | -1 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Annan Athletic | 1-0 (1-0) | Stranraer | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dumbarton | 2-1 (0-0) | Annan Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Annan Athletic | 3-0 (3-0) | Edinburgh City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Annan Athletic | 2-1 (1-0) | Elgin City | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Annan Athletic | 3-3 (3-0) | Stirling Albion | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Spartans | 4-0 (1-0) | Annan Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Stirling Albion | 2-0 (1-0) | Annan Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Forfar Athletic | 2-1 (1-0) | Annan Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Annan Athletic | 2-4 (1-3) | East Kilbride | 0 | 3 | B |
| 11/02/26 | Annan Athletic | 1-0 (0-0) | Dumbarton | +0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Annan Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Annan Athletic | 1-1 (1-0) | Clyde | 0 | 2.75 | H |
| 24/01/26 | Edinburgh City | 2-2 (0-0) | Annan Athletic | 0 | 3.25 | H |
| 17/01/26 | Glasgow Rangers | 5-0 (2-0) | Annan Athletic | -4.25 | 5 | B |
| 27/12/25 | Annan Athletic | 2-2 (2-2) | Stranraer | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Johnstone Burgh FC
BTTTH
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Camelon Juniors | 1-0 (0-0) | Johnstone Burgh FC | - | - | B |
| 27/09/25 | Johnstone Burgh FC | 4-0 (1-0) | Threave | - | - | T |
| 30/08/25 | Whitburn FC | 1-2 (1-0) | Johnstone Burgh FC | - | - | T |
| 09/08/25 | Irvine Meadow | 1-4 (0-1) | Johnstone Burgh FC | - | - | T |
| 01/06/25 | Tranent Juniors | 1-1 (1-0) | Johnstone Burgh FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
41
Sút cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
23
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Quả ném biên
911
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Annan Athletic (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Johnstone Burgh FC (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Annan Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Galabank | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Peter Murphy | HLV | |
| Annan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.62 | 5.00 | 3.95 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.50 ↓ | 4.30 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.80 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.58 | 4.80 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.00 | 10.00 | 17.00 | 0.78 | 4.50 | 0.89 | 0.86 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.75 ↓ | 4.47 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 1.14 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↑ | 5.00 | 3.80 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.