Kết quả bóng đá trận Anh vs Ghana, 03:00 ngày 24/06/2026
FIFA World Cup · 03:00 ngày 24/06/2026
Anh 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ghana
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Anh | Phút | |
| Declan Rice | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | Inaki Williams Dannis | |
| ▲ Bukayo Saka ▼ Anthony Gordon | 65' ⇄ | |
| ▲ Nico OReilly ▼ Djed Spence | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Issahaku Fataw ▼ Inaki Williams Dannis | |
| 67' ⇄ | ▲ Prince Kwabena Adu ▼ Jordan Ayew | |
| ▲ Morgan Rogers ▼ Jude Bellingham | 73' ⇄ | |
| ▲ Eberechi Eze ▼ Elliot Anderson | 74' ⇄ | |
| ▲ Marcus Rashford ▼ Noni Madueke | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Kojo Peprah Oppong ▼ Marvin Senaya | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Abdul Rahman Baba ▼ Prince Kwabena Adu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 23 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 23 | 8 |
Chủ = Anh · Khách = Ghana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Anh 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ghana 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/11 | England | 1-1 (1-0) | Ghana | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Anh
TTTBHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | England | 4-2 (2-2) | Croatia | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | England | 3-0 (1-0) | Costa Rica | +2 | 3 | T |
| 07/06/26 | England | 1-0 (1-0) | New Zealand | +2.25 | 3 | T |
| 01/04/26 | England | 0-1 (0-1) | Japan | +1 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | England | 1-1 (0-0) | Uruguay | +1 | 2.5 | H |
| 17/11/25 | Albania | 0-2 (0-0) | England | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | England | 2-0 (1-0) | Serbia | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Latvia | 0-5 (0-3) | England | +3 | 3.5 | T |
| 10/10/25 | England | 3-0 (3-0) | Wales | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/09/25 | Serbia | 0-5 (0-2) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | England | 2-0 (1-0) | Andorra | +4.5 | 4.75 | T |
| 11/06/25 | England | 1-3 (1-1) | Senegal | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Andorra | 0-1 (0-0) | England | +3.5 | 4 | T |
| 25/03/25 | England | 3-0 (1-0) | Latvia | +3.25 | 3.75 | T |
| 22/03/25 | England | 2-0 (1-0) | Albania | +2 | 3 | T |
| 18/11/24 | England | 5-0 (0-0) | Ireland | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/11/24 | Greece | 0-3 (0-1) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/10/24 | Finland | 1-3 (0-1) | England | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/10/24 | England | 1-2 (0-0) | Greece | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/09/24 | England | 2-0 (0-0) | Finland | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ghana
THBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Ghana | 1-0 (0-0) | Panama | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Wales | 1-1 (0-0) | Ghana | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Mexico | 2-0 (1-0) | Ghana | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/03/26 | Germany | 2-1 (1-0) | Ghana | -2 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Austria | 5-1 (1-0) | Ghana | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/12/25 | South Africa | 1-0 (0-0) | Ghana | -1 | 2.25 | B |
| 18/11/25 | South Korea | 1-0 (0-0) | Ghana | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/11/25 | Japan | 2-0 (1-0) | Ghana | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/10/25 | Ghana | 1-0 (0-0) | Comoros | +1.5 | 2.25 | T |
| 08/10/25 | Central African Republic | 0-5 (0-1) | Ghana | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Ghana | 1-0 (0-0) | Mali | +0.25 | 2 | T |
| 04/09/25 | Chad | 1-1 (0-1) | Ghana | +2.25 | 3 | H |
| 31/05/25 | Ghana | 4-0 (3-0) | Trinidad and Tobago | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/05/25 | Ghana | 1-2 (0-2) | Nigeria | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/25 | Madagascar | 0-3 (0-1) | Ghana | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/25 | Ghana | 5-0 (3-0) | Chad | +3.25 | 3.5 | T |
| 28/12/24 | Nigeria | 3-1 (3-0) | Ghana | -0.5 | 2 | B |
| 22/12/24 | Ghana | 0-0 (0-0) | Nigeria | 0 | 2 | H |
| 11/12/24 | Togo | 0-2 (0-2) | Ghana | - | - | T |
| 18/11/24 | Ghana | 1-2 (0-1) | Niger | +1.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Anh
Ghana
1Jordan Pickford2Ezri Konsa Ngoyo6Marc Guehi24Reece James25Djed Spence4Declan Rice8Elliot Anderson10Jude Bellingham18Anthony Gordon20Noni Madueke9CHarry Kane16Benjamin Asare4Jonas Adjetey14Gideon Mensah18Jerome Opoku26Marvin Senaya5Thomas Partey3Caleb Yirenkyi8Kwasi Sibo11Antoine Semenyo19Inaki Williams Dannis9CJordan Ayew
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jordan Pickford
- 2Ezri Konsa Ngoyo
- 4Declan Rice🟨 Thẻ vàng 41'
- 6Marc Guehi
- 8Elliot Anderson▼ Rời sân 74'
- 9Harry Kane C
- 10Jude Bellingham▼ Rời sân 73'
- 18Anthony Gordon▼ Rời sân 65'
- 20Noni Madueke▼ Rời sân 83'
- 24Reece James
- 25Djed Spence▼ Rời sân 66'
Khách · 4141
- 3Caleb Yirenkyi
- 4Jonas Adjetey
- 5Thomas Partey
- 8Kwasi Sibo
- 9Jordan Ayew C▼ Rời sân 67'
- 11Antoine Semenyo
- 14Gideon Mensah
- 16Benjamin Asare
- 18Jerome Opoku
- 19Inaki Williams Dannis🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'
- 26Marvin Senaya▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
192
Sút cầu môn
31
Tấn công
13140
Tấn công nguy hiểm
7810
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
2414
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
633172
TL chuyền bóng thành công
93%74%
Phạm lỗi
1424
Việt vị
22
Cứu thua
03
Tắc bóng
716
Quả ném biên
229
Cắt bóng
18
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
1424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.17
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
67 33
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Ghana (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anh | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863-10-26 | Thành lập | 1957 |
| Wembley Stadium | Sân nhà | Baba Yara Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Tuchel | HLV | Carlos Manuel Queiroz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.10 ↑ | 10.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.00 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.70 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 9.50 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 16.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.80 | 9.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 7.40 ↑ | 14.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.70 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.10 | 9.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.90 ↑ | 14.50 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.43 | 7.40 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.49 | 7.65 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.25 ↑ | 13.60 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 1.00 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 9.00 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.50 ↑ | 14.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.19 | 8.21 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.91 ↑ | 14.67 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.18 | 5.30 | 12.00 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.60 | 7.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.75 ↑ | 13.50 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.24 | 12.70 | 0.79 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↑ | 6.97 ↑ | 18.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.