Kết quả bóng đá trận Anh vs Argentina, 02:00 ngày 16/07/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 16/07/2026
Anh 1 Kết thúc HT 0-0 2
Argentina
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Anh | Phút | |
| Elliot Anderson | 37' | |
| 42' | Lisandro Martinez | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Cristian Gabriel Romero | |
| Anthony Gordon(Assists:Morgan Rogers) (Kiến tạo: Morgan Rogers) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 64' ⇄ | ▲ Nicolas Gonzalez ▼ Leandro Daniel Paredes | |
| ▲ Ezri Konsa Ngoyo ▼ Anthony Gordon | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Gonzalo Montiel ▼ Nahuel Molina | |
| 72' ⇄ | ▲ Rodrigo De Paul ▼ Giuliano Simeone | |
| 72' ⇄ | ▲ Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi ▼ Lisandro Martinez | |
| 81' ⇄ | ▲ Lautaro Javier Martinez ▼ Nicolas Tagliafico | |
| ▲ Dan Burn ▼ Reece James | 82' ⇄ | |
| ▲ Nico OReilly ▼ Declan Rice | 82' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 1 - 1 Enzo Fernandez(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 Lautaro Javier Martinez(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) | |
| 90+4' | Rodrigo De Paul | |
| ▲ Ivan Toney ▼ John Stones | 90+6' ⇄ | |
| ▲ Marcus Rashford ▼ Djed Spence | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 23 | 24 |
Chủ = Anh · Khách = Argentina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Anh 1 (100%)Hòa 0 (0%)Argentina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/05 | Argentina | 2-3 (1-1) | England | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Anh
HTTTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Norway | 1-1 (1-1) | England | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/26 | Mexico | 2-3 (1-2) | England | +0.25 | 2 | T |
| 01/07/26 | England | 2-1 (0-1) | Democratic Rep Congo | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Panama | 0-2 (0-0) | England | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | England | 0-0 (0-0) | Ghana | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | England | 4-2 (2-2) | Croatia | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | England | 3-0 (1-0) | Costa Rica | +2 | 3 | T |
| 07/06/26 | England | 1-0 (1-0) | New Zealand | +2.25 | 3 | T |
| 01/04/26 | England | 0-1 (0-1) | Japan | +1 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | England | 1-1 (0-0) | Uruguay | +1 | 2.5 | H |
| 17/11/25 | Albania | 0-2 (0-0) | England | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | England | 2-0 (1-0) | Serbia | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Latvia | 0-5 (0-3) | England | +3 | 3.5 | T |
| 10/10/25 | England | 3-0 (3-0) | Wales | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/09/25 | Serbia | 0-5 (0-2) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | England | 2-0 (1-0) | Andorra | +4.5 | 4.75 | T |
| 11/06/25 | England | 1-3 (1-1) | Senegal | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Andorra | 0-1 (0-0) | England | +3.5 | 4 | T |
| 25/03/25 | England | 3-0 (1-0) | Latvia | +3.25 | 3.75 | T |
| 22/03/25 | England | 2-0 (1-0) | Albania | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Argentina
HTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Argentina | 1-1 (1-0) | Switzerland | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Argentina | 3-2 (0-1) | Egypt | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Argentina | 1-1 (1-0) | Cape Verde | +2 | 3 | H |
| 28/06/26 | Jordan | 1-3 (0-2) | Argentina | +1.75 | 3 | T |
| 23/06/26 | Argentina | 2-0 (1-0) | Austria | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Argentina | 3-0 (1-0) | Algeria | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Argentina | 3-0 (1-0) | Iceland | +2 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Argentina | 2-0 (1-0) | Honduras | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/04/26 | Argentina | 5-0 (2-0) | Zambia | +2.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Argentina | 2-1 (2-0) | Mauritania | +3.5 | 4.25 | T |
| 14/11/25 | Angola | 0-2 (0-1) | Argentina | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Puerto Rico | 0-6 (0-3) | Argentina | +3.75 | 4.5 | T |
| 11/10/25 | Argentina | 1-0 (1-0) | Venezuela | +1.5 | 3 | T |
| 10/09/25 | Ecuador | 1-0 (1-0) | Argentina | +0.25 | 2 | B |
| 05/09/25 | Argentina | 3-0 (1-0) | Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 11/06/25 | Argentina | 1-1 (0-1) | Colombia | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/06/25 | Chile | 0-1 (0-1) | Argentina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/03/25 | Argentina | 4-1 (3-1) | Brazil | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/25 | Uruguay | 0-1 (0-0) | Argentina | 0 | 2 | T |
| 20/11/24 | Argentina | 1-0 (0-0) | Peru | +2 | 2.75 | T |
Đội hình
Anh
Argentina
1Jordan Pickford5John Stones6Marc Guehi24Reece James25Djed Spence4Declan Rice8Elliot Anderson10Jude Bellingham17Morgan Rogers18Anthony Gordon9CHarry Kane23Damian Emiliano Martinez Romero3Nicolas Tagliafico6Lisandro Martinez13Cristian Gabriel Romero26Nahuel Molina5Leandro Daniel Paredes9Julian Alvarez17Giuliano Simeone20Alexis Mac Allister24Enzo Fernandez10CLionel Andres Messi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jordan Pickford6.3
- 4Declan Rice▼ Rời sân 82'7.1
- 5John Stones▼ Rời sân 90+6'6.7
- 6Marc Guehi6.4
- 8Elliot Anderson🟨 Thẻ vàng 37'7.3
- 9Harry Kane C6.5
- 10Jude Bellingham6.6
- 17Morgan Rogers🎯 Kiến tạo 55'7.1
- 18Anthony Gordon⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 72'7
- 24Reece James▼ Rời sân 82'6.8
- 25Djed Spence▼ Rời sân 90+6'6.5
Khách · 4141
- 3Nicolas Tagliafico▼ Rời sân 81'6.3
- 5Leandro Daniel Paredes▼ Rời sân 64'7.3
- 6Lisandro Martinez🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 9Julian Alvarez6.6
- 10Lionel Andres Messi C🎯 Kiến tạo 85' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.1
- 13Cristian Gabriel Romero🟨 Thẻ vàng 51'7
- 17Giuliano Simeone▼ Rời sân 72'6.1
- 20Alexis Mac Allister6.1
- 23Damian Emiliano Martinez Romero6.7
- 24Enzo Fernandez⚽ Ghi bàn 85'7.5
- 26Nahuel Molina▼ Rời sân 72'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
515
Sút cầu môn
25
Tấn công
77109
Tấn công nguy hiểm
3969
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
325588
TL chuyền bóng thành công
84%91%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
13
Cứu thua
31
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.59
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Argentina (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Anh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/53 | 5 | 🟨 | ||
| 4Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 23/27 | 4 | |||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/0 | 11/12 | 1 | ||
| 18Anthony Gordon Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 24Reece James Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 24/26 | 2 | |||
| 5John Stones Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 37/37 | 1 | |||
| 10Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 9Harry Kane Trung phong | 6.5 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 25Djed Spence Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 7 | |||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 54/55 | 1 | |||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 23/42 | 0 | |||
| 3Nico OReilly (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Ezri Konsa Ngoyo (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 15Dan Burn (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 22Ivan Toney (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Marcus Rashford (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Argentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 2 | 1/0 | 43/54 | 1 | ||
| 24Enzo Fernandez Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/1 | 82/84 | 2 | ||
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 68/70 | 4 | |||
| 13Cristian Gabriel Romero Trung vệ | 7 | 0/0 | 51/53 | 6 | 🟨 | ||
| 23Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 9Julian Alvarez Trung phong | 6.6 | 3/1 | 37/40 | 0 | |||
| 6Lisandro Martinez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/41 | 0 | 🟨 | ||
| 3Nicolas Tagliafico Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 32/35 | 3 | |||
| 26Nahuel Molina Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 17Giuliano Simeone Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 20Alexis Mac Allister Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/1 | 35/38 | 2 | |||
| 22Lautaro Javier Martinez (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 0/0 | 0 | ||
| 7Rodrigo De Paul (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 19Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 15Nicolas Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 11/14 | 2 | |||
| 4Gonzalo Montiel (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Anh | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863-10-26 | Thành lập | 1893-1-1 |
| Wembley Stadium | Sân nhà | Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Tuchel | HLV | Lionel Sebastian Scaloni |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 2.93 | 2.83 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.75 ↓ | 2.95 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.06 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 3.00 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.60 | 2.90 ↓ | 3.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.90 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.88 ↓ | 3.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.10 | 2.85 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.93 ↓ | 2.93 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.12 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.80 ↓ | 3.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.85 | 0.81 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.95 ↓ | 3.10 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.10 | 2.86 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.93 ↓ | 2.93 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.20 | 2.77 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.62 ↓ | 2.90 ↓ | 3.05 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.73 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.91 ↓ | 2.94 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.09 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.06 | 2.79 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.92 ↓ | 3.05 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.90 ↓ | 3.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.70 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.85 ↓ | 3.05 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.62 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.76 ↓ | 2.92 ↓ | 3.14 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.65 | 2.72 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.70 ↑ | 2.90 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.90 ↓ | 3.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.08 | 2.97 | 0.96 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.99 ↓ | 3.12 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.88 ↓ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.66 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.80 ↓ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.