Kết quả bóng đá trận Angers vs Les Herbiers, 00:00 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 23/07/2026
Angers
3 Kết thúc HT 1-1 1
Les Herbiers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Jean-Bouin Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Angers Phút Les Herbiers
Usman Simbakoli 1 - 0 9'
16' 1 - 1 Sony Butrot
HT 1-1
Jim Allevinah 2 - 1 69'
Jim Allevinah 3 - 1 80'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 21 25
Hòa 10 22
Bại 02 13
Ghi bàn 64 820
Mất bàn 34 613
Điểm 73 817

Chủ = Angers · Khách = Les Herbiers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Angers (4)Hiệp 1 / Cả trậnLes Herbiers (35)
1 (25%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (25%)Hòa/Thắng8 (23%)
2 (50%)Hòa/Hòa5 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại5 (14%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Angers 1 (25%)Hòa 2 (50%)Les Herbiers 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRAC20/12/25Les Herbiers0-0 (0-0)Angers1-13+1.52.75H
INT CF16/07/25Les Herbiers1-0 (1-0)Angers1-2+0.752.25B
INT CF13/07/19Angers3-1 (1-0)Les Herbiers3-3--T
INT CF17/07/18Les Herbiers1-1 (0-0)Angers0-3--H

Thành tích gần đây — Angers

HHBBHBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D118/05/26Stade Brestois1-1 (0-0)Angers6-3-0.52.5H
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2-0.252.5H
FRA D103/05/26AJ Auxerre3-1 (1-0)Angers4-6-0.752.25B
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4-1.753.25B
FRA D119/04/26Angers1-1 (1-1)Le Havre4-302.25H
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3-1.52.75B
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7-0.52.25H
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3-1.52.75B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6-0.252.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4-0.252.25T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2-12.75B
FRA D122/02/26Angers0-1 (0-1)Lille1-7-0.52.5B
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2-0.52.25B
FRA D108/02/26Angers1-0 (0-0)Toulouse3-5-0.252.25T
FRA D101/02/26Angers1-0 (1-0)Metz4-3+0.252.5T
FRA D125/01/26Paris FC0-0 (0-0)Angers2-1-0.52.25H
FRA D118/01/26Angers2-5 (1-4)Marseille6-2-12.5B
FRAC10/01/26Angers1-1 (0-0)Toulouse1-6-0.252.25H
FRA D104/01/26Le Havre2-1 (1-0)Angers6-6-0.252.25B
FRAC20/12/25Les Herbiers0-0 (0-0)Angers1-13+1.52.75H

Thành tích gần đây — Les Herbiers

TBHHBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D416/05/26Les Herbiers3-0 (1-0)Voltigeurs Chateaubriant7-2--T
FRA D409/05/26Bordeaux1-0 (0-0)Les Herbiers12-1--B
FRA D402/05/26Les Herbiers3-3 (1-0)Avranches---H
FRA D425/04/26Les Herbiers2-2 (1-1)Granville---H
FRA D418/04/26Bayonne2-1 (1-1)Les Herbiers3-7--B
FRA D411/04/26Les Herbiers4-0 (2-0)AS Montlouis0-10--T
FRA D409/04/26Les Herbiers2-1 (1-1)Stade Poitevin5-3+0.52.25T
FRA D404/04/26Dinan Lehon FC1-3 (1-1)Les Herbiers---T
FRA D428/03/26Les Herbiers1-0 (0-0)Lorient B2-4--T
FRA D422/03/26LA Saint-Colomban Locmine2-0 (1-0)Les Herbiers5-6--B
FRA D414/03/26Les Herbiers3-1 (2-0)Chauray Fc1-4+0.752.25T
FRA D407/03/26La Roche VF1-1 (1-0)Les Herbiers4-7-0.52.25H
FRA D428/02/26Les Herbiers0-1 (0-1)Saint Malo3-2--B
FRA D415/02/26Angouleme1-0 (0-0)Les Herbiers---B
FRA D431/01/26Avranches3-2 (1-0)Les Herbiers9-602.25B
FRA D425/01/26Saumur OL3-0 (2-0)Les Herbiers---B
FRA D418/01/26Les Herbiers2-1 (2-0)Bordeaux4-13--T
FRAC20/12/25Les Herbiers0-0 (0-0)Angers1-13-1.52.75H
FRA D413/12/25Granville1-2 (0-1)Les Herbiers-+0.252.25T
FRA D406/12/25Les Herbiers2-0 (0-0)Bayonne1-8+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
17
3
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
102
72
Tấn công nguy hiểm
63
18
Sút ngoài cầu môn
12
2
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Angers (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Les Herbiers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Les Herbiers (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AngersLes Herbiers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AngersLes Herbiers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
35
Thua 1
72
Thua 2+
AngersLes Herbiers

Thông tin đội bóng

Angers Thông tin Les Herbiers
1919 Thành lập
Jean-Bouin Stadium Sân nhà
17000 Sức chứa 0
Alexandre Dujeux HLV
Angers Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.405.506.000.892.750.940.871.250.97
Live1.08 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.15 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.852.750.890.871.250.83
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑2.30 ↑4.500.29 ↓0.34 ↓0.001.97 ↑
Mansion88Sớm1.364.456.300.802.750.960.821.250.94
Live1.08 ↓5.50 ↑68.00 ↑4.00 ↑4.500.14 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
10BETSớm1.444.606.400.832.750.88---
Live1.41 ↓4.50 ↓7.20 ↑0.76 ↓2.750.95 ↑---
12betSớm1.364.456.300.802.750.960.821.250.94
Live1.08 ↓5.60 ↑73.00 ↑4.76 ↑4.500.10 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.364.807.400.922.750.880.821.251.00
Live1.05 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.92 ↑4.500.34 ↓1.78 ↑0.250.40 ↓
SbobetSớm1.344.136.000.802.750.960.861.250.90
Live1.07 ↓5.90 ↑55.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.354.086.050.772.750.970.851.250.89
Live1.08 ↓5.00 ↑31.00 ↑4.00 ↑4.500.09 ↓0.28 ↓0.002.17 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.250.652.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.652.501.00 ↓---
18BetSớm1.434.806.000.812.750.920.981.250.76
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.23 ↓0.002.88 ↑
PinnacleSớm1.394.185.880.832.750.880.881.250.83
Live1.09 ↓6.71 ↑30.97 ↑2.41 ↑4.500.27 ↓0.26 ↓0.002.45 ↑
BwinSớm1.414.605.250.632.501.10---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑0.73 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm1.435.105.100.652.501.101.241.500.58
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.25 ↓0.002.94 ↑
Bet 365Sớm1.405.005.000.852.750.950.901.250.90
Live1.01 ↓41.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.404.007.000.652.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.