Kết quả bóng đá trận Angel City FC (W) vs Racing Louisville (W), 08:00 ngày 27/07/2026
Nữ (Mỹ) · 08:00 ngày 27/07/2026
Angel City FC (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Racing Louisville (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Angel City FC (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Lardner M. | |
| Emily Sams | 36' | |
| 45+3' | Lardner M. | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Lardner M. (Assist:Kayla Fischer)(Assists:Kayla Fischer) | |
| Sveindis Jane Jonsdottir 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| 90+3' | Hill R. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 7 |
Chủ = Angel City FC (W) · Khách = Racing Louisville (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angel City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Angel City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 16 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 11 | 12 | 9 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 2 | 10 | 18 | 28 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 17 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Angel City FC (W) 2 (25%)Hòa 2 (25%)Racing Louisville (W) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Angel City FC (W) | 2-3 (0-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | Racing Louisville (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 20/06/24 | Angel City FC (W) | 3-2 (2-1) | Racing Louisville (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Angel City FC (W) | - | - | H |
| 16/04/23 | Angel City FC (W) | 2-2 (0-2) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 26/09/22 | Angel City FC (W) | 1-3 (1-2) | Racing Louisville (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/06/22 | Racing Louisville (W) | 2-3 (1-1) | Angel City FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Angel City FC (W)
TTTBBTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | +1 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Angel City FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Angel City FC (W) | 2-0 (1-0) | Orlando Pride (W) | 0 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (1-1) | Kansas City NWSL (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-1) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Orlando Pride (W) | 2-1 (0-0) | Angel City FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Angel City FC (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 13/10/25 | Angel City FC (W) | 2-0 (0-0) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/10/25 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Racing Louisville (W)
HBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Racing Louisville (W) | 1-2 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Racing Louisville (W) | 3-2 (1-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Racing Louisville (W) | 2-2 (2-0) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | North Carolina (W) | 2-1 (1-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Washington Spirit (W) | 1-1 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Gotham FC (W) | 2-2 (1-1) | Racing Louisville (W) | -1 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | North Carolina (W) | 1-3 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Angel City FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
12
Sút bóng
3014
Sút cầu môn
68
Tấn công
13195
Tấn công nguy hiểm
9257
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
135
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
415230
TL chuyền bóng thành công
80%60%
Phạm lỗi
56
Việt vị
12
Cứu thua
65
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
3322
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.081.84
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angel City FC (W) (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Racing Louisville (W) (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Angel City FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Racing Louisville (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Angel City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.33 | 4.00 | 5.50 | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.10 | 1.03 | 2.75 | 0.76 | 1.02 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.60 | 5.25 | 0.71 | 2.75 | 0.62 | 0.60 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.03 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.50 | 4.20 | 0.64 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.34 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.80 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.76 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.77 | 4.58 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 30.35 ↑ | 4.93 ↑ | 1.19 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.85 | 4.60 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.85 | 4.60 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.93 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 133.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.