Kết quả bóng đá trận Angby IF vs Enskede IK, 00:30 ngày 25/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 25/06/2026
Angby IF 0 Kết thúc HT 0-0 0
Enskede IK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Angby IF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 63' | ||
| 80' | ||
| 83' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 85' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 12 |
Chủ = Angby IF · Khách = Enskede IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Angby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 15 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 14 | 6 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Enskede IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Angby IF 0 (0%)Hòa 1 (100%)Enskede IK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Angby IF
TTTHTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Angby IF | 2-1 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 17/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Angby IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 02/05/26 | IK Franke | 4-1 (0-1) | Angby IF | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gute | 1-3 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Angby IF | 1-2 (1-1) | Falu BS FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Helges | 0-4 (0-3) | Angby IF | - | - | T |
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 04/08/19 | Eskilstuna City FK | 0-0 (0-0) | Angby IF | - | - | H |
| 20/06/19 | Hanvikens SK | 1-1 (0-0) | Angby IF | -1 | 3.5 | H |
| 12/06/19 | Varmdo IF | 2-0 (0-0) | Angby IF | - | - | B |
| 06/06/19 | Hargs BK | 1-3 (1-1) | Angby IF | - | - | T |
| 25/05/19 | Angby IF | 3-3 (1-1) | Trosa Vagnhärad SK | - | - | H |
| 18/05/19 | FOC Farsta | 4-0 (1-0) | Angby IF | - | - | B |
| 05/05/19 | Syrianska Eskilstuna IF | 1-1 (0-0) | Angby IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Enskede IK
TTBHBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | T |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | T |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 24/01/26 | Assyriska | 1-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | H |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 12/10/25 | Atvidabergs | 4-2 (2-1) | Enskede IK | -1 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Enskede IK | 3-1 (2-1) | Eker Orebro | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/09/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 0-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 20/09/25 | Enskede IK | 3-1 (2-0) | Huddinge IF | - | - | T |
| 13/09/25 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | IF Sylvia | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
87
Sút cầu môn
23
Tấn công
10578
Tấn công nguy hiểm
6554
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
74
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
10
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angby IF (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Enskede IK (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Angby IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Enskede IK (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Angby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.21 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.60 | 2.23 ↑ | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.70 | 2.27 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.56 | 3.70 | 2.27 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.01 | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | 0.00 | 0.66 | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.24 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.60 | 3.65 | 2.24 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.00 | 0.00 | 0.72 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.