Kết quả bóng đá trận Anapolis FC vs Maringa FC, 02:00 ngày 13/07/2026
Brasileiro, Serie C · 02:00 ngày 13/07/2026
Anapolis FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Maringa FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Anapolis FC | Phút | |
| 13' | Thiago Rosa | |
| Lucas Eduardo Muller | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| Rubinho | 47' | |
| 63' | Edison Negueba | |
| Kauan Martins | 63' | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Pira | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = Anapolis FC · Khách = Maringa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anapolis FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Anapolis FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 19 | 12 | 19 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 8 | 17 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 12 | 4 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Maringa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 28 | 25 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Anapolis FC 0 (0%)Hòa 3 (100%)Maringa FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/25 | Anapolis FC | 1-1 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/24 | Maringa FC | 0-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/09/24 | Anapolis FC | 1-1 (0-1) | Maringa FC | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Anapolis FC
BHTBBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Anapolis FC | 0-2 (0-0) | Botafogo PB | 0 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Caxias RS | 1-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Anapolis FC | 2-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | +0.25 | 2 | T |
| 14/06/26 | Amazonas FC | 1-0 (1-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2 | B |
| 08/06/26 | SC Paysandu Para | 4-0 (1-0) | Anapolis FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Anapolis FC | 3-1 (2-0) | SC Paysandu Para | 0 | 2 | T |
| 01/06/26 | Anapolis FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.5 | 2 | H |
| 28/05/26 | Rio Branco-ES | 2-1 (2-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Brusque FC | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Anapolis FC | 3-0 (0-0) | Rio Branco-ES | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Anapolis FC | 1-1 (0-1) | Barra FC | +0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (1-0) | Anapolis FC | -1 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Ferroviaria SP | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | +1.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Anapolis FC | 3-1 (0-1) | Figueirense | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Ypiranga(RS) | 3-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2 | B |
| 16/04/26 | SE do Gama | 2-1 (1-1) | Anapolis FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Anapolis FC | 1-2 (1-1) | Inter de Limeira | +0.5 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Anapolis FC | 2-0 (0-0) | Porto Vitoria | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Maringa FC
THHHBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Maringa FC | 4-0 (3-0) | Volta Redonda | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Inter de Limeira | 2-2 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Caxias RS | 1-1 (1-0) | Maringa FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/06/26 | Maringa FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Botafogo PB | 2-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Maringa FC | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ypiranga(RS) | 1-4 (1-2) | Maringa FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Maringa FC | 0-5 (0-3) | Guarani SP | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Maringa FC | 4-2 (1-1) | Itabaiana(SE) | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Ituano SP | 4-1 (2-0) | Maringa FC | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Maringa FC | 2-3 (1-2) | Brusque FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Figueirense | 1-3 (0-2) | Maringa FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Maringa FC | 3-2 (0-1) | Ferroviaria SP | +1 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Maringa FC | 0-1 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Maringa FC | 3-2 (1-1) | Uberlandia MG | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Boavista S.C. | 2-3 (0-2) | Maringa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Maringa FC | 2-0 (0-0) | Galo Maringa | +1.5 | 3 | T |
| 02/02/26 | Galo Maringa | 0-5 (0-4) | Maringa FC | +1 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Maringa FC | 1-0 (1-0) | Andraus Brasil | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/01/26 | Galo Maringa | 1-4 (1-2) | Maringa FC | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
32
Sút bóng
138
Sút cầu môn
43
Tấn công
98110
Tấn công nguy hiểm
7877
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anapolis FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Maringa FC (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Anapolis FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Maringa FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anapolis FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.27 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.72 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 | 2.07 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.10 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.21 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.07 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.20 ↓ | 2.15 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.23 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.25 | 2.11 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.21 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.07 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.32 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.32 | 2.09 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.30 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.15 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.04 | 2.12 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.21 ↑ | 2.18 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.32 | 2.27 | 0.78 | 2.50 | 0.91 | 0.74 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.30 ↓ | 2.12 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 ↑ | 2.05 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.