Kết quả bóng đá trận America MG vs Londrina PR, 05:00 ngày 14/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 14/07/2026
America MG 1 Kết thúc HT 1-0 1
Londrina PR
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| America MG | Phút | |
| Matias Emanuel Segovia Torales(Assists:Dalbert Henrique) (Kiến tạo: Dalbert Henrique) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Tarik Michel Kedes Boschetti | |
| 55' ⇄ | ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Paulinho, Paulo Roberto Moccelin | |
| 55' ⇄ | ▲ Artur Artur Batista de Souza ▼ Heron Crespo Da Silva | |
| 55' ⇄ | ▲ Thalis Henrique Cantanhede ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Yago Lincoln(Assists:Joao Victor) (Kiến tạo: Joao Victor) | |
| 62' | Thalis Henrique Cantanhede | |
| 70' ⇄ | ▲ Severino do Ramos Clementino, Nino ▼ Victor Hugo de Faria Mota | |
| ▲ Willian Gomes de Siqueira ▼ Gabriel Barros | 70' ⇄ | |
| 74' | Joao Victor | |
| ▲ Gabriel Italo ▼ Paulo Victor | 81' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Domingos de Moura ▼ Yago Souza | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Wallace Reis da Silva ▼ Kaue de Souza | |
| Willian Gomes de Siqueira | 85' | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Gilberto Oliveira Souza Junior(Assists:João Vitor) (Kiến tạo: João Vitor) | |
| 89' | 📺 Gilberto Oliveira Souza Junior(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Gonzalo Mathias Mastriani Borges ▼ Felipe Amaral | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Fernando Elizari ▼ Guilherme Parede Pinheiro | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 12 |
Chủ = America MG · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 31 | 11 | 19 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 19 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 8 | - | - |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 31 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 17 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
America MG 3 (75%)Hòa 1 (25%)Londrina PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/19 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 07/08/19 | America MG | 4-3 (1-2) | Londrina PR | 0 | 2 | T |
| 19/11/17 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | America MG | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/17 | America MG | 3-2 (1-1) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — America MG
BBBTBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | America MG | 2-1 (2-0) | Sampaio Correa (RJ) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Tombense | 3-3 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | America MG | 1-2 (0-0) | Caxias RS | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Londrina PR
THTTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Manaus (AM) | 0-0 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Londrina PR | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
America MG
Londrina PR
1Luis Gustavo de Almeida Pinto15Alex da Silva26Manoel Messias Silva Carvalho29Dalbert Henrique45CRicardo Cesar Dantas da Silva8Felipe Amaral10Yago Souza77Matias Emanuel Segovia Torales7Guilherme Parede Pinheiro11Gabriel Barros20Paulo Victor30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15CGabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza5Tarik Michel Kedes Boschetti7Victor Hugo de Faria Mota19Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Luis Gustavo de Almeida Pinto6.6
- 7Guilherme Parede Pinheiro▼ Rời sân 90+2'7.4
- 8Felipe Amaral▼ Rời sân 90+2'6.3
- 10Yago Souza▼ Rời sân 81'7.9
- 11Gabriel Barros▼ Rời sân 70'6.6
- 15Alex da Silva6.1
- 20Paulo Victor▼ Rời sân 81'6.7
- 26Manoel Messias Silva Carvalho7.7
- 29Dalbert Henrique🎯 Kiến tạo 45+2'7.4
- 45Ricardo Cesar Dantas da Silva C7.6
- 77Matias Emanuel Segovia Torales⚽ Ghi bàn 45+2'7.7
Khách · 4141
- 3Yago Lincoln⚽ Ghi bàn 57'7.5
- 5Tarik Michel Kedes Boschetti🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 55'6
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 70'6.6
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda C6.1
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin▼ Rời sân 55'6.1
- 19Pablo Dyego Da Silva Rosa6.3
- 20Joao Victor🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 74'8.6
- 30Mauricio Kozlinski7.2
- 32João Vitor🎯 Kiến tạo 89'7.5
- 34Heron Crespo Da Silva▼ Rời sân 55'7.7
- 75Kaue de Souza▼ Rời sân 85'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
62
Tấn công
11054
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
462284
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
1420
Việt vị
23
Cứu thua
14
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2112
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.071.94
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America MG (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
America MG (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Londrina PR (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Yago Souza Tiền vệ | 7.9 | 2/0 | 38/45 | 2 | |||
| 26Manoel Messias Silva Carvalho Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 77/81 | 0 | |||
| 77Matias Emanuel Segovia Torales Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 40/45 | 0 | ||
| 45Ricardo Cesar Dantas da Silva Hậu vệ | 7.6 | 2/0 | 67/69 | 2 | |||
| 29Dalbert Henrique Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 48/52 | 5 | ||
| 7Guilherme Parede Pinheiro Tiền đạo | 7.4 | 5/3 | 14/15 | 0 | |||
| 20Paulo Victor Tiền đạo | 6.7 | 4/2 | 9/11 | 0 | |||
| 1Luis Gustavo de Almeida Pinto Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 11Gabriel Barros Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 8Felipe Amaral Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 21/24 | 2 | |||
| 15Alex da Silva Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 44/51 | 0 | |||
| 9Willian Gomes de Siqueira (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 17Gonzalo Mathias Mastriani Borges (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 5Fernando Elizari (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Gabriel Domingos de Moura (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 39Gabriel Italo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 4/1 | 21/33 | 0 | 🟨 | |
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 6/9 | 4 | |||
| 32João Vitor Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 23/26 | 6 | |||
| 3Yago Lincoln Hậu vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 33/41 | 4 | ||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 19Pablo Dyego Da Silva Rosa Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 11/15 | 0 | |||
| 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 5Tarik Michel Kedes Boschetti Tiền vệ | 6 | 0/0 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 75Kaue de Souza Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 96Thalis Henrique Cantanhede (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 1 | 🟨 | ||
| 2Severino do Ramos Clementino, Nino (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Artur Artur Batista de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Wallace Reis da Silva (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| America MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | |
| Gigante da Pampulha | Sân nhà | |
| 87796 | Sức chứa | 0 |
| Roger Rodrigues da Silva | HLV | Allan Aal |
| Belo horizonte | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.02 | 2.98 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.97 | 3.02 | 2.98 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.80 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↑ | 4.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↑ | 3.70 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.35 ↑ | 3.20 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 1.00 ↓ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 | 3.80 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.70 | 0.77 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↓ | 3.15 ↑ | 3.65 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.35 | 3.20 | 0.82 ↑ | 2.25 | 1.00 ↓ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 1.00 ↓ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.04 | 3.25 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 ↑ | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.08 | 3.43 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.21 ↑ | 3.68 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 ↑ | 3.60 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.80 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 ↑ | 3.80 | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.29 | 4.25 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.50 ↑ | 3.73 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.15 | 3.90 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 1.19 |
| Live | 1.79 | 3.15 | 3.90 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 1.19 | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.98 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.38 ↑ | 3.71 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.90 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↑ | 4.20 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↑ | 3.60 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.95 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.