Kết quả bóng đá trận America MG vs Londrina PR, 05:00 ngày 14/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 14/07/2026
America MG
1 Kết thúc HT 1-0 1
Londrina PR
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

America MG Phút Londrina PR
Matias Emanuel Segovia Torales(Assists:Dalbert Henrique) (Kiến tạo: Dalbert Henrique) 1 - 0 45+2'
HT 1-0
50' Tarik Michel Kedes Boschetti
55' ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
55' ▲ Artur Artur Batista de Souza ▼ Heron Crespo Da Silva
55' ▲ Thalis Henrique Cantanhede ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti
57' 1 - 1 Yago Lincoln(Assists:Joao Victor) (Kiến tạo: Joao Victor)
62' Thalis Henrique Cantanhede
70' ▲ Severino do Ramos Clementino, Nino ▼ Victor Hugo de Faria Mota
▲ Willian Gomes de Siqueira ▼ Gabriel Barros70'
74' Joao Victor
▲ Gabriel Italo ▼ Paulo Victor81'
▲ Gabriel Domingos de Moura ▼ Yago Souza81'
85' ▲ Wallace Reis da Silva ▼ Kaue de Souza
Willian Gomes de Siqueira 85'
89' 1 - 2 Gilberto Oliveira Souza Junior(Assists:João Vitor) (Kiến tạo: João Vitor)
89'📺 Gilberto Oliveira Souza Junior(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
▲ Gonzalo Mathias Mastriani Borges ▼ Felipe Amaral90+2'
▲ Fernando Elizari ▼ Guilherme Parede Pinheiro90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 11 23
Bại 12 64
Ghi bàn 32 815
Mất bàn 36 1213
Điểm 41 812

Chủ = America MG · Khách = Londrina PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

America MG (41)Hiệp 1 / Cả trậnLondrina PR (41)
5 (12%)Thắng/Thắng10 (24%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (7%)Hòa/Thắng5 (12%)
10 (24%)Hòa/Hòa10 (24%)
8 (20%)Hòa/Bại1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (7%)
8 (20%)Bại/Bại9 (22%)

Bảng xếp hạng

America MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20251314311119
Sân nhà10136714619
Sân khách10127717519
6 gần610548--

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551027312017
Sân nhà1033415141215
Sân khách102261217817
6 gần6312126--

Thành tích đối đầu (4 trận)

America MG 3 (75%)Hòa 1 (25%)Londrina PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D209/11/19Londrina PR0-1 (0-1)America MG6-5+0.252T
BRA D207/08/19America MG4-3 (1-2)Londrina PR5-202T
BRA D219/11/17Londrina PR0-0 (0-0)America MG7-602.25H
BRA D202/08/17America MG3-2 (1-1)Londrina PR7-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — America MG

BBBTBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2-0.52B
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6-0.52.25B
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702B
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0-12.25T
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5-0.52.25B
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4+0.252.25B
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7-0.752.25H
BRA D211/05/26Nautico (PE)4-0 (2-0)America MG3-3-0.52.25B
BSSC07/05/26America MG3-2 (0-0)Cianorte PR6-4+0.52.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4+0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5-0.252B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25B
BRA D219/04/26America MG0-0 (0-0)Sport Club do Recife8-302.25H
BSSC16/04/26America MG2-1 (2-0)Sampaio Correa (RJ)6-1+0.752.5T
BRA D213/04/26America MG0-3 (0-0)Gremio Novorizontino4-5+0.252B
BSSC09/04/26Tombense3-3 (1-0)America MG1-502.25H
BRA D206/04/26Athletic Club MG1-1 (1-0)America MG4-7-0.252.25H
BRA D202/04/26America MG1-2 (1-1)Botafogo SP11-7+0.52.25B
BSSC30/03/26America MG1-2 (0-0)Caxias RS6-0+0.252B

Thành tích gần đây — Londrina PR

THTTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6+0.252.25H
BRA D223/03/26Gremio Novorizontino1-3 (0-0)Londrina PR9-7-0.752.25T
Copa do Brasil18/03/26Londrina PR0-1 (0-1)Operario Ferroviario PR9-0+0.252.25B
Copa do Brasil12/03/26Manaus (AM)0-0 (0-0)Londrina PR3-6+0.52.25H
Bra PL08/03/26Londrina PR0-0 (0-0)Operario Ferroviario PR7-5+0.252.25H
Bra PL01/03/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Londrina PR9-0-0.252H

Đội hình

America MGLondrina PR
1Luis Gustavo de Almeida Pinto15Alex da Silva26Manoel Messias Silva Carvalho29Dalbert Henrique45CRicardo Cesar Dantas da Silva8Felipe Amaral10Yago Souza77Matias Emanuel Segovia Torales7Guilherme Parede Pinheiro11Gabriel Barros20Paulo Victor30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15CGabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza5Tarik Michel Kedes Boschetti7Victor Hugo de Faria Mota19Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
110
54
Tấn công nguy hiểm
50
26
Sút ngoài cầu môn
12
5
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
20
14
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
462
284
TL chuyền bóng thành công
90%
80%
Phạm lỗi
14
20
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
21
12
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
34
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
1.94
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

America MG (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

America MG (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Londrina PR (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
73
1 Bàn
03
2 Bàn
12
3 Bàn
02
4+ Bàn
78
B.thắng H1
316
B.thắng H2
America MGLondrina PR

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
11
T/H
11
T/B
03
H/T
12
H/H
61
H/B
00
B/T
10
B/H
56
B/B
America MGLondrina PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
21
Thắng 1
46
Hòa
106
Thua 1
33
Thua 2+
America MGLondrina PR

America MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Yago Souza
Tiền vệ
7.92/038/452
26Manoel Messias Silva Carvalho
Trung vệ
7.70/077/810
77Matias Emanuel Segovia Torales
Tiền đạo
7.712/140/450
45Ricardo Cesar Dantas da Silva
Hậu vệ
7.62/067/692
29Dalbert Henrique
Hậu vệ
7.412/048/525
7Guilherme Parede Pinheiro
Tiền đạo
7.45/314/150
20Paulo Victor
Tiền đạo
6.74/29/110
1Luis Gustavo de Almeida Pinto
Thủ môn
6.60/024/290
11Gabriel Barros
Tiền đạo
6.62/018/230
8Felipe Amaral
Tiền vệ
6.31/021/242
15Alex da Silva
Hậu vệ
6.12/044/510
9Willian Gomes de Siqueira (dự bị)
Tiền đạo
6.62/04/40🟨
17Gonzalo Mathias Mastriani Borges (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20
5Fernando Elizari (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30
6Gabriel Domingos de Moura (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/60
39Gabriel Italo (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/41

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
8.614/121/330🟨
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
7.71/06/94
32João Vitor
Hậu vệ
7.50/023/266
3Yago Lincoln
Hậu vệ
7.513/133/414
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
7.20/021/280
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
6.60/013/141
19Pablo Dyego Da Silva Rosa
Tiền đạo
6.32/011/150
18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Tiền đạo
6.11/07/82
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
6.10/032/380
5Tarik Michel Kedes Boschetti
Tiền vệ
60/016/211🟨
75Kaue de Souza
Tiền vệ
5.80/019/210
96Thalis Henrique Cantanhede (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/131🟨
2Severino do Ramos Clementino, Nino (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/40
22Artur Artur Batista de Souza (dự bị)
Hậu vệ
6.20/05/70
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
61/01/20
4Wallace Reis da Silva (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

America MG Thông tin Londrina PR
1912-1-1 Thành lập
Gigante da Pampulha Sân nhà
87796 Sức chứa 0
Roger Rodrigues da Silva HLV Allan Aal
Belo horizonte Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.022.980.742.250.880.970.500.73
Live1.973.022.980.742.250.880.970.500.73
EasybetsSớm1.913.003.800.762.250.990.930.500.83
Live1.95 ↑3.20 ↑4.20 ↑0.80 ↑2.250.96 ↓0.91 ↓0.500.84 ↑
VcbetSớm1.933.203.600.842.250.960.980.500.82
Live1.90 ↓3.25 ↑3.70 ↑0.82 ↓2.250.98 ↑0.94 ↓0.500.85 ↑
Mansion88Sớm2.033.303.050.792.251.030.970.500.87
Live1.96 ↓3.35 ↑3.20 ↑0.82 ↑2.251.00 ↓0.96 ↓0.500.88 ↑
InterwettenSớm2.053.153.701.052.500.700.950.500.75
Live2.00 ↓3.153.80 ↑1.052.500.700.950.500.75
10BETSớm1.933.103.700.772.250.86---
Live1.92 ↓3.15 ↑3.65 ↓0.74 ↓2.250.91 ↑---
12betSớm1.973.353.200.792.251.030.970.500.87
Live1.96 ↓3.353.200.82 ↑2.251.00 ↓0.96 ↓0.500.88 ↑
CrownSớm2.083.403.250.822.251.041.080.500.80
Live1.90 ↓3.45 ↑3.80 ↑0.86 ↑2.251.00 ↓0.96 ↓0.500.92 ↑
SbobetSớm2.063.043.250.862.251.001.060.500.82
Live1.96 ↓3.08 ↑3.50 ↑0.862.251.000.96 ↓0.500.92 ↑
WewbetSớm2.003.083.430.852.250.971.000.500.84
Live1.95 ↓3.21 ↑3.68 ↑0.83 ↓2.250.99 ↑0.95 ↓0.500.89 ↑
LadbrokesSớm1.913.103.601.052.500.67---
Live1.85 ↓3.25 ↑3.601.00 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm1.953.153.800.742.001.010.920.500.81
Live1.90 ↓3.35 ↑3.800.78 ↑2.250.95 ↓0.90 ↓0.500.82 ↑
PinnacleSớm1.883.294.250.942.250.850.890.500.91
Live1.98 ↑3.50 ↑3.73 ↓0.82 ↓2.251.01 ↑0.99 ↑0.500.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.793.153.900.892.250.810.640.251.19
Live1.793.153.900.892.250.810.640.251.19
BwinSớm1.933.203.701.052.500.66---
Live1.88 ↓3.30 ↑3.701.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm1.953.153.981.242.500.550.370.001.70
Live1.97 ↑3.38 ↑3.71 ↓0.80 ↓2.250.96 ↑0.68 ↑0.251.08 ↓
Bet 365Sớm1.913.103.901.032.250.781.000.500.80
Live1.95 ↑3.20 ↑4.20 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.95 ↓0.500.85 ↑
William HillSớm2.053.003.701.302.500.570.950.500.80
Live1.95 ↓3.25 ↑3.60 ↓1.05 ↓2.500.73 ↑0.950.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.