Kết quả bóng đá trận America MG vs Ceara, 05:00 ngày 18/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 18/07/2026
America MG 1 Kết thúc HT 0-0 1
Ceara
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
America MG
Ceara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco de Assis de Almeida Filho
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barros (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dalbert Henrique (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulo Victor (chân phải) — bị cản phá
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barros (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân trái) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Victor (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Giovanni Pavani, ra Richardson Fernandes dos Santos
47'
🟨 Thẻ vàng - Eder Ferreira Graminho
53'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Mugni (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barros (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rafael Raul Barcelos, ra Ricardo Cesar Dantas da Silva
57'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barros (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rafael Raul Barcelos (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Renzo Lopez Patron, ra Lucca Sampaio
⚽ BÀN THẮNG - Matias Emanuel Segovia Torales 1-0, kiến tạo: Paulo Victor
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân phải) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Vinicius Goes Barbosa de Souza, ra Joao Gabriel
69'
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Melk
70'
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Borges Mascarenhas
72'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luis Gustavo de Almeida Pinto
75'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jorge Jimenez, ra Yago Souza
80'
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Lucas Andres Mugni
🔁 Thay người: vào Gonzalo Mathias Mastriani Borges, ra Paulo Victor
82'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Enzo Valentim Lodovico (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rafael Raul Barcelos
89'
⚽ BÀN THẮNG - Vinicius Goes Barbosa de Souza 1-1
89'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alex da Silva
🔁 Thay người: vào Julio Cesar Leme Do Nascimento, ra Matias Emanuel Segovia Torales
🔁 Thay người: vào Gabriel Italo, ra Guilherme Parede Pinheiro
90+2'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sanchez Jose Vale Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Renzo Lopez Patron
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| America MG | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Giovanni Pavani ▼ Richardson Fernandes dos Santos | |
| 47' | Eder Ferreira Graminho | |
| ▲ Rafael Raul Barcelos ▼ Ricardo Cesar Dantas da Silva | 56' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Renzo Lopez Patron ▼ Lucca Sampaio | |
| Matias Emanuel Segovia Torales(Assists:Paulo Victor) (Kiến tạo: Paulo Victor) 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 69' ⇄ | ▲ Vinicius Goes Barbosa de Souza ▼ Joao Gabriel | |
| 69' ⇄ | ▲ Enzo ▼ Melk | |
| 71' | Bryan Borges Mascarenhas | |
| Luis Gustavo de Almeida Pinto | 73' | |
| ▲ Jorge Jimenez ▼ Yago Souza | 79' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Mathias Mastriani Borges ▼ Paulo Victor | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Lucas Andres Mugni | |
| ▲ Gonzalo Mathias Mastriani Borges ▼ Paulo Victor | 80' ⇄ | |
| Rafael Raul Barcelos | 88' | |
| 89' | ⚽ 2 - 1 Vinicius Goes Barbosa de Souza | |
| Alex da Silva | 90' | |
| ▲ Julio Cesar Leme Do Nascimento ▼ Matias Emanuel Segovia Torales | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Italo ▼ Guilherme Parede Pinheiro | 90+2' ⇄ | |
| 90+5' | Renzo Lopez Patron | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 5 | 6 |
Chủ = America MG · Khách = Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 10 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 5 | 13 | 13 | 31 | 8 | 20 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 14 | 3 | 20 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 6 | - | - |
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
America MG 5 (25%)Hòa 10 (50%)Ceara 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/24 | Ceara | 1-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/24 | America MG | 2-2 (2-2) | Ceara | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/10/22 | Ceara | 1-2 (0-1) | America MG | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/06/22 | America MG | 0-2 (0-1) | Ceara | +0.25 | 2 | B |
| 06/12/21 | Ceara | 0-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/08/21 | America MG | 2-0 (1-0) | Ceara | 0 | 2 | T |
| 10/09/18 | America MG | 0-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2 | H |
| 15/05/18 | Ceara | 2-2 (1-2) | America MG | 0 | 2.25 | H |
| 16/09/17 | Ceara | 1-1 (1-0) | America MG | -0.25 | 2 | H |
| 07/06/17 | America MG | 1-0 (1-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/17 | America MG | 0-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/11/15 | America MG | 1-1 (1-1) | Ceara | +1 | 2.5 | H |
| 12/08/15 | Ceara | 0-2 (0-0) | America MG | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/15 | Ceara | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/15 | America MG | 1-1 (1-1) | Ceara | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/09/14 | Ceara | 5-2 (3-2) | America MG | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/14 | America MG | 3-0 (2-0) | Ceara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/13 | Ceara | 1-1 (1-1) | America MG | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/13 | America MG | 2-2 (1-0) | Ceara | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/08/12 | America MG | 1-3 (0-1) | Ceara | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — America MG
HBBBTBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | America MG | 2-1 (2-0) | Sampaio Correa (RJ) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Tombense | 3-3 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ceara
HBBBHTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Ceara | 4-1 (1-1) | EC Jacuipense | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Ceara | 2-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
America MG
Ceara
1Luis Gustavo de Almeida Pinto15Alex da Silva26Manoel Messias Silva Carvalho29Dalbert Henrique45CRicardo Cesar Dantas da Silva8Felipe Amaral10Yago Souza11Gabriel Barros20Paulo Victor77Matias Emanuel Segovia Torales7Guilherme Parede Pinheiro1Richard de Oliveira Costa12Sanchez Jose Vale Costa18Julio Cesar Alves Goncalves31Bryan Borges Mascarenhas33Eder Ferreira Graminho11Lucas Andres Mugni26CRichardson Fernandes dos Santos81Joao Gabriel35Giulio40Melk99Lucca Sampaio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luis Gustavo de Almeida Pinto🟨 Thẻ vàng 73'6.3
- 7Guilherme Parede Pinheiro▼ Rời sân 90+2'5.8
- 8Felipe Amaral6.2
- 10Yago Souza▼ Rời sân 79'6.8
- 11Gabriel Barros7.3
- 15Alex da Silva🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 20Paulo Victor🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 80'7.5
- 26Manoel Messias Silva Carvalho7.7
- 29Dalbert Henrique7.6
- 45Ricardo Cesar Dantas da Silva C▼ Rời sân 56'7.1
- 77Matias Emanuel Segovia Torales⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 90+2'7.1
Khách · 433
- 1Richard de Oliveira Costa6.6
- 11Lucas Andres Mugni▼ Rời sân 80'6
- 12Sanchez Jose Vale Costa6.6
- 18Julio Cesar Alves Goncalves7.1
- 26Richardson Fernandes dos Santos C▼ Rời sân 46'6.6
- 31Bryan Borges Mascarenhas🟨 Thẻ vàng 71'7
- 33Eder Ferreira Graminho🟨 Thẻ vàng 47'6.5
- 35Giulio6.9
- 40Melk▼ Rời sân 69'6
- 81Joao Gabriel▼ Rời sân 69'5.9
- 99Lucca Sampaio▼ Rời sân 65'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
12884
Tấn công nguy hiểm
5731
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
485318
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.67
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B2T2 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America MG (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
America MG (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Ceara (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 4 (24%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Manoel Messias Silva Carvalho Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 77/80 | 2 | |||
| 29Dalbert Henrique Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 45/54 | 3 | |||
| 20Paulo Victor Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 12/15 | 2 | ||
| 11Gabriel Barros Tiền đạo | 7.3 | 4/0 | 34/43 | 1 | |||
| 45Ricardo Cesar Dantas da Silva Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 53/57 | 2 | |||
| 77Matias Emanuel Segovia Torales Tiền đạo | 7.1 | 1 | 4/2 | 30/34 | 1 | ||
| 10Yago Souza Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 1Luis Gustavo de Almeida Pinto Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 15Alex da Silva Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 29/42 | 1 | 🟨 | ||
| 8Felipe Amaral Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 7Guilherme Parede Pinheiro Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 4Rafael Raul Barcelos (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 18/21 | 2 | 🟨 | ||
| 17Gonzalo Mathias Mastriani Borges (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 93Jorge Jimenez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 37Julio Cesar Leme Do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 39Gabriel Italo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 31Bryan Borges Mascarenhas Tiền đạo | 7 | 0/0 | 27/33 | 6 | 🟨 | ||
| 35Giulio Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 12/15 | 2 | |||
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 26Richardson Fernandes dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 3 | |||
| 12Sanchez Jose Vale Costa Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 24/36 | 0 | |||
| 33Eder Ferreira Graminho Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/38 | 0 | 🟨 | ||
| 99Lucca Sampaio Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 11Lucas Andres Mugni Tiền vệ | 6 | 1/0 | 18/25 | 0 | |||
| 40Melk Tiền vệ | 6 | 1/1 | 10/15 | 1 | |||
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 10/16 | 0 | |||
| 29Vinicius Goes Barbosa de Souza (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 14/18 | 0 | ||
| 60Enzo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Giovanni Pavani (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 21/24 | 2 | |||
| 7Renzo Lopez Patron (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 10Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| America MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | 1914 |
| Gigante da Pampulha | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 87796 | Sức chứa | 60326 |
| Roger Rodrigues da Silva | HLV | Junior Santos Batista Mozart |
| Belo horizonte | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.98 | 2.58 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.69 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.20 | 2.98 | 2.58 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.69 | 0.00 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 | 3.00 | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 | 2.80 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.10 | 2.83 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 2.87 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.95 | 2.95 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 2.95 | 2.65 | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 2.95 | 2.80 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.81 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 2.87 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.83 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.15 ↓ | 2.81 ↓ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.97 | 2.77 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.00 ↑ | 2.87 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 2.92 | 2.63 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.01 ↑ | 2.90 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.00 | 2.80 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.17 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.18 ↑ | 3.04 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.34 | 2.87 | 2.80 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.73 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.34 | 2.87 | 2.80 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.73 | 0.00 | 1.06 | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.00 ↓ | 2.85 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.04 ↑ | 2.93 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 | 3.00 | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.76 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.