Kết quả bóng đá trận Always Ready (W) vs Bolivar (W), 19:15 ngày 29/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 19:15 ngày 29/07/2026
Always Ready (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bolivar (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| Always Ready (W) | Phút | |
| 11' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 31 | 26 |
| Mất bàn | 16 | 5 | 31 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Always Ready (W) · Khách = Bolivar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Always Ready (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bolivar (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Always Ready (W)
TBBBHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 31/31 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Independiente del Valle (W) | 5-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 11-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | Always Ready (W) | 0-7 (0-4) | Independiente Santa Fe (W) | -4.75 | 5 | B |
| 28/08/25 | Astor FC (W) | 2-2 (1-2) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 21/08/25 | Nacional Potosi (W) | 1-1 (1-1) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 12/08/25 | Always Ready (W) | 2-3 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Universitario De Vinto (W) | 1-5 (1-3) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 22/07/25 | Always Ready (W) | 14-1 (5-0) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 10/10/24 | Colo Colo (W) | 6-0 (2-0) | Always Ready (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 07/10/24 | Club Olimpia (W) | 3-0 (3-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 04/10/24 | Always Ready (W) | 0-5 (0-3) | Santos (W) | - | - | B |
| 09/09/24 | Always Ready (W) | 0-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | H |
| 05/09/24 | Astor FC (W) | 1-1 (1-0) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 31/08/24 | Always Ready (W) | 3-0 (2-0) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | T |
| 29/08/24 | CD Bustillos Presto (W) | 0-3 (0-1) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Oriente (W) | 0-2 (0-2) | Always Ready (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bolivar (W)
TTBTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Bolivar (W) | 5-2 (4-1) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Bolivar (W) | 1-2 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | The Strongest (W) | 1-6 (1-3) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | Bolivar (W) | 3-1 (1-0) | The Strongest (W) | - | - | T |
| 29/07/25 | Bolivar (W) | 2-1 (1-1) | Interstars Rush (W) | - | - | T |
| 10/06/25 | The Strongest (W) | 1-2 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 25/07/24 | The Strongest (W) | 2-1 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 03/04/23 | The Strongest (W) | 3-0 (3-0) | Bolivar (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
01
Tấn công
2022
Tấn công nguy hiểm
2313
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (W) (12 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Bolivar (W) (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Always Ready (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.79 | 3.50 | 1.04 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.95 | 0.97 | 3.75 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 2.05 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.85 | 1.79 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.83 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↓ | 2.10 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.91 | 3.75 | 0.74 | 0.71 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 ↓ | 2.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.54 | 2.51 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.05 ↓ | 2.17 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 ↓ | 2.05 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.30 ↓ | 2.06 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 ↓ | 2.10 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.40 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.90 ↓ | 2.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.