Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Universitario De Vinto, 02:00 ngày 19/07/2026

Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 19/07/2026
Always Ready
4 Kết thúc HT 0-0 0
Universitario De Vinto
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 6℃~7℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Always Ready Phút Universitario De Vinto
42' Jesus Enrique Careaga Guzman
HT 0-0
▲ Jesus Maraude ▼ Cristian Collazo46'
▲ Rai Lima ▼ Alvaro Quiroga46'
▲ Juan Godoy ▼ Dario Torrico46'
Fernando Javier Saucedo Pereyra 1 - 0 48'
Jesus Maraude(Assists:Rai Lima) (Kiến tạo: Rai Lima) 2 - 0 50'
Enrique Luis Triverio(Assists:Jesus Maraude) (Kiến tạo: Jesus Maraude) 3 - 0 55'
60' ▲ Brayan Calderon ▼ Brian Lopez
▲ Carmelo Algaranaz ▼ Enrique Luis Triverio75'
80' ▲ Marco Gómez ▼ Daniel Camacho
80' ▲ Jose Saucedo ▼ Victor Hugo Dorrego Coito
▲ Jose Herrera ▼ Fernando Javier Saucedo Pereyra84'
Juan Godoy(Assists:Carmelo Algaranaz) (Kiến tạo: Carmelo Algaranaz) 4 - 0 88'
Juan Godoy(Reason:Goal awarded) 📺 VAR90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 63
Hòa 00 11
Bại 03 36
Ghi bàn 132 2615
Mất bàn 110 920
Điểm 90 1910

Chủ = Always Ready · Khách = Universitario De Vinto

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Always Ready (44)Hiệp 1 / Cả trậnUniversitario De Vinto (33)
12 (27%)Thắng/Thắng8 (24%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại2 (6%)
10 (23%)Hòa/Thắng1 (3%)
4 (9%)Hòa/Hòa6 (18%)
5 (11%)Hòa/Bại8 (24%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (14%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Always Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11821276261
Sân nhà6501153151
Sân khách5320123112
6 gần6213127--

Universitario De Vinto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1031615201013
Sân nhà5212119713
Sân khách5104411312
6 gần6213911--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Always Ready 10 (53%)Hòa 4 (21%)Universitario De Vinto 5 (26%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D119/09/25Always Ready5-1 (2-0)Universitario De Vinto5-7+23.75T
BOL D128/04/25Universitario De Vinto0-7 (0-4)Always Ready3-4+0.252.5T
BOL D125/11/24Universitario De Vinto1-2 (1-1)Always Ready5-4-0.252.25T
BOL D129/07/24Always Ready1-2 (1-1)Universitario De Vinto7-0+12.5B
BOL D107/04/24Universitario De Vinto2-1 (0-1)Always Ready5-2-0.52.25B
BOL D117/02/24Always Ready1-1 (1-1)Universitario De Vinto5-3+1.252.75H
Copa01/11/23Always Ready4-0 (3-0)Universitario De Vinto4-5+13T
BOL D121/08/23Universitario De Vinto1-1 (0-0)Always Ready0-402.5H
Copa22/07/23Universitario De Vinto2-2 (2-0)Always Ready7-602.5H
BOL D103/04/23Always Ready1-2 (0-1)Universitario De Vinto6-2+1.253B
BOL D103/10/22Universitario De Vinto1-2 (0-1)Always Ready4-6+0.252.75T
BOL D118/07/22Always Ready3-0 (0-0)Universitario De Vinto10-8+1.52.75T
BOL D123/05/22Universitario De Vinto2-1 (0-1)Always Ready6-2+0.752.75B
BOL D109/04/22Always Ready6-2 (2-1)Universitario De Vinto9-4+1.753T
Bolivia N B18/11/18Always Ready6-2 (5-0)Universitario De Vinto2-0--T
Bolivia N B12/11/18Universitario De Vinto1-2 (0-1)Always Ready8-1--T
Bolivia N B14/10/18Always Ready1-1 (0-0)Universitario De Vinto3-1--H
Bolivia N B17/09/18Universitario De Vinto0-1 (0-1)Always Ready6-4--T
Bolivia N B08/10/17Universitario De Vinto1-0 (0-0)Always Ready3-4--B

Thành tích gần đây — Always Ready

TTBBBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D115/07/26Real Oruro0-6 (0-3)Always Ready4-5+0.753.25T
BOL D131/05/26Academia del Balompie Boliviano1-3 (0-1)Always Ready1-8+13.25T
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11-1.53B
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3+0.752.75B
BOL D115/05/26Always Ready0-1 (0-1)The Strongest14-3+0.753.5B
BOL D111/05/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Always Ready3-7+0.753.5H
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5+0.52.5T
BOL D103/05/26Always Ready3-1 (0-0)Nacional Potosi6-8+13.5T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6-1.753B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9+0.253.25T
BOL D123/04/26Always Ready1-0 (1-0)Oriente Petrolero5-3+2.54.25T
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1-1.52.75B
BOL D112/04/26Aurora1-1 (0-0)Always Ready8-703.25H
CON CLA08/04/26Always Ready0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-4+0.252.75B
BOL D105/04/26Always Ready4-0 (1-0)Real Tomayapo7-3+2.253.75T
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6-0.753.5B
INT CF06/03/26Always Ready3-2 (1-2)Bolivar8-5-0.253.25T
INT CF02/03/26Always Ready3-1 (0-1)Aurora14-1+24T
INT CF27/02/26Aurora1-2 (1-1)Always Ready6-2+0.53.25T
INT CF23/02/26Always Ready2-0 (0-0)The Strongest10-2+0.753.5T

Thành tích gần đây — Universitario De Vinto

BBTTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D109/07/26Real Oruro4-1 (1-1)Universitario De Vinto5-6-0.53B
BOL D102/06/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)Aurora9-3+0.253B
BOL D117/05/26Universitario De Vinto3-2 (2-1)Bolivar7-5-13.25T
BOL D113/05/26San Antonio Bulo Bulo0-2 (0-1)Universitario De Vinto5-7-0.753.25T
BOL D105/05/26Universitario De Vinto1-1 (0-1)Blooming14-2+0.53H
BOL D125/04/26Independiente Petrolero2-1 (1-0)Universitario De Vinto4-6-0.53.5B
BOL D122/04/26Universitario De Vinto5-2 (3-0)Academia del Balompie Boliviano2-8+0.753T
BOL D112/04/26Nacional Potosi1-0 (0-0)Universitario De Vinto4-7-13.25B
BOL D106/04/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)The Strongest4-6-0.753.5B
INT CF11/03/26Universitario De Vinto1-1 (1-1)Real Oruro9-4+0.753.5H
INT CF07/03/26Real Oruro4-3 (0-2)Universitario De Vinto4-6-0.53.25B
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25T
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--B
INT CF08/02/26Aurora2-1 (1-0)Universitario De Vinto3-8-0.53B
INT CF01/02/26Universitario De Vinto2-2 (1-0)Aurora11-5--H
BOL D114/12/25San Jose de Oruro5-0 (3-0)Universitario De Vinto5-3-1.253.25B
BOL D111/12/25Universitario De Vinto2-3 (2-0)Independiente Petrolero11-503B
BOL D108/12/25Aurora2-0 (1-0)Universitario De Vinto1-8-0.253B
BOL D105/12/25Universitario De Vinto0-1 (0-1)The Strongest4-6-0.53B
BOL D130/11/25San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Universitario De Vinto3-8-0.753B

Đội hình

Always ReadyUniversitario De Vinto
1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez21Alexis Rambal22Richet Gomez Miranda5Alvaro Quiroga19Dario Torrico7JOEL AMOROSO20CFernando Javier Saucedo Pereyra33Cristian Collazo9Enrique Luis Triverio1Bruno Poveda4Brian Lopez21Guilder Cuellar34CAgustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura8Daniel Camacho10Jair Torrico Camacho17Didi Torrico24Hernan Rodriguez7Victor Hugo Dorrego Coito9Rodrigo Llano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
22
4
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
128
65
Tấn công nguy hiểm
54
30
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
472
361
TL chuyền bóng thành công
88%
84%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
3
5
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
14
14
Quả ném biên
23
20
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
30
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.04
0.11
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B5
T5 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Always Ready (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Always Ready (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Universitario De Vinto (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
25
1 Bàn
11
2 Bàn
21
3 Bàn
21
4+ Bàn
69
B.thắng H1
146
B.thắng H2
Always ReadyUniversitario De Vinto

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
20
H/H
04
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
Always ReadyUniversitario De Vinto

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
41
Thắng 1
23
Hòa
69
Thua 1
14
Thua 2+
Always ReadyUniversitario De Vinto

Always Ready

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Alexis Rambal
Hậu vệ
8.30/051/552
20Fernando Javier Saucedo Pereyra
Tiền vệ
813/248/541
18Carlitos Rodriguez
Tiền vệ
7.82/149/573
7JOEL AMOROSO
Tiền vệ
7.72/035/420
14Carlos Damian Medina Rodriguez
Hậu vệ
7.22/129/333
33Cristian Collazo
Tiền đạo
7.21/019/210
9Enrique Luis Triverio
Tiền đạo
713/112/151
1Alain Baroja
Thủ môn
6.90/020/250
22Richet Gomez Miranda
Tiền vệ
6.92/145/481
5Alvaro Quiroga
Tiền vệ phòng ngự
6.61/038/400
19Dario Torrico
Tiền vệ
6.50/023/252
10Jesus Maraude (dự bị)
Tiền vệ
9111/110/141
6Rai Lima (dự bị)
Tiền vệ
7.812/026/304
23Juan Godoy (dự bị)
Tiền vệ
7.411/12/21
24Carmelo Algaranaz (dự bị)
Tiền đạo
7.311/14/40
2Jose Herrera (dự bị)
Tiền vệ
-1/06/72

Universitario De Vinto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Hernan Rodriguez
Tiền vệ
72/033/371
10Jair Torrico Camacho
Hậu vệ
6.90/038/464
34Agustin Jara
Hậu vệ
6.80/030/333
17Didi Torrico
Tiền vệ
6.60/045/533
1Bruno Poveda
Thủ môn
6.40/021/300
7Victor Hugo Dorrego Coito
Tiền vệ
5.91/115/191
21Guilder Cuellar
Tiền vệ
5.80/028/314
4Brian Lopez
Hậu vệ
5.70/013/173
70Julio Alberth Lazarte Laura
Hậu vệ
5.60/026/292
9Rodrigo Llano
Tiền đạo
5.51/022/260
8Daniel Camacho
Tiền vệ
5.40/013/141
27Brayan Calderon (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/90
6Marco Gómez (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/102
29Jose Saucedo (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Always Ready Thông tin Universitario De Vinto
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Julio Cesar Baldivieso HLV Marcelo Straccia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.078.6020.000.794.000.930.912.750.86
Live1.078.6020.000.794.000.930.912.750.86
VcbetSớm1.0610.0020.000.844.000.950.882.750.84
Live1.0610.0020.000.844.000.950.882.750.84
InterwettenSớm1.089.0021.001.104.500.60---
Live1.089.50 ↑18.00 ↓1.104.500.60---
10BETSớm1.176.209.400.914.000.73---
Live1.07 ↓7.80 ↑16.00 ↑0.75 ↓4.000.89 ↑---
WewbetSớm1.206.258.801.004.000.800.842.000.98
Live1.08 ↓7.90 ↑20.00 ↑0.83 ↓4.000.97 ↑0.94 ↑2.750.88 ↓
LadbrokesSớm1.099.0015.000.202.503.00---
Live1.099.0013.00 ↓0.202.503.00---
18BetSớm1.216.0010.500.793.750.940.932.000.80
Live1.09 ↓8.75 ↑18.00 ↑0.80 ↑4.000.93 ↓0.89 ↓2.750.84 ↑
BwinSớm1.099.5015.001.154.500.60---
Live1.10 ↑9.25 ↓14.50 ↓1.154.500.61 ↑---
1xBetSớm1.186.6013.200.623.501.161.102.500.65
Live1.07 ↓8.00 ↑19.50 ↑0.66 ↑3.751.10 ↓0.68 ↓2.500.96 ↑
Bet 365Sớm1.206.5011.001.004.000.800.832.000.98
Live1.08 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.83 ↓4.000.98 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓
William HillSớm1.176.5011.000.623.501.150.872.000.85
Live1.10 ↓8.00 ↑21.00 ↑1.20 ↑4.500.60 ↓0.78 ↓2.500.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.