Kết quả bóng đá trận Always Ready vs San Antonio Bulo Bulo, 02:00 ngày 26/07/2026

Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 26/07/2026
Always Ready
3 Kết thúc HT 1-0 1
San Antonio Bulo Bulo
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Always Ready Phút San Antonio Bulo Bulo
Alain Baroja 8'
10' Jaime Villamil
16' ▲ Alexis Medina ▼ Cesar Romero
Fernando Javier Saucedo Pereyra(Assists:Dario Torrico) (Kiến tạo: Dario Torrico) 1 - 0 45+4'
HT 1-0
46' ▲ Alejandro Polo ▼ Saulo Guerra
52' ▲ Marcelo De Lima Castro ▼ Lider Yanarico
60' Luca Giossa
65' 1 - 1 Rafael Menacho(Assists:Adalid Terrazas) (Kiến tạo: Adalid Terrazas)
▲ Edisson Restrepo ▼ Alexis Rambal67'
▲ Juan Godoy ▼ Dario Torrico67'
73' ▲ José Briceño ▼ Rafael Menacho
73' ▲ Fernando Arispe ▼ Mercado Diego
Fernando Javier Saucedo Pereyra(Assists:JOEL AMOROSO) (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 2 - 1 77'
Carlitos Rodriguez(Assists:Enrique Luis Triverio) (Kiến tạo: Enrique Luis Triverio) 3 - 1 81'
▲ Cristian Collazo ▼ Jesus Maraude81'
▲ Alvaro Quiroga ▼ Rai Lima81'
▲ Carmelo Algaranaz ▼ JOEL AMOROSO86'
Enrique Luis Triverio 90+1'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 62
Hòa 00 11
Bại 02 37
Ghi bàn 133 2611
Mất bàn 19 923
Điểm 93 197

Chủ = Always Ready · Khách = San Antonio Bulo Bulo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Always Ready (44)Hiệp 1 / Cả trậnSan Antonio Bulo Bulo (34)
12 (27%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (5%)Thắng/Bại2 (6%)
10 (23%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (9%)Hòa/Hòa4 (12%)
5 (11%)Hòa/Bại5 (15%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (14%)Bại/Bại10 (29%)

Bảng xếp hạng

Always Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11821276261
Sân nhà6501153151
Sân khách5320123112
6 gần6303167--

San Antonio Bulo Bulo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1131713231014
Sân nhà631298109
Sân khách5005415015
6 gần6114513--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Always Ready 2 (33%)Hòa 3 (50%)San Antonio Bulo Bulo 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa16/11/25Always Ready2-2 (2-0)San Antonio Bulo Bulo1-3+23.5H
Copa13/11/25San Antonio Bulo Bulo2-1 (1-0)Always Ready5-403.25B
BOL D105/11/25San Antonio Bulo Bulo0-1 (0-1)Always Ready2-7+0.253T
BOL D126/05/25Always Ready5-2 (1-1)San Antonio Bulo Bulo7-0+23.5T
BOL D130/11/24Always Ready1-1 (1-0)San Antonio Bulo Bulo4-1+1.252.75H
BOL D119/09/24San Antonio Bulo Bulo3-3 (2-0)Always Ready0-402.5H

Thành tích gần đây — Always Ready

TTTBBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D119/07/26Always Ready4-0 (0-0)Universitario De Vinto9-1+2.754T
BOL D115/07/26Real Oruro0-6 (0-3)Always Ready4-5+0.753.25T
BOL D131/05/26Academia del Balompie Boliviano1-3 (0-1)Always Ready1-8+13.25T
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11-1.53B
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3+0.752.75B
BOL D115/05/26Always Ready0-1 (0-1)The Strongest14-3+0.753.5B
BOL D111/05/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Always Ready3-7+0.753.5H
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5+0.52.5T
BOL D103/05/26Always Ready3-1 (0-0)Nacional Potosi6-8+13.5T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6-1.753B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9+0.253.25T
BOL D123/04/26Always Ready1-0 (1-0)Oriente Petrolero5-3+2.54.25T
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1-1.52.75B
BOL D112/04/26Aurora1-1 (0-0)Always Ready8-703.25H
CON CLA08/04/26Always Ready0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-4+0.252.75B
BOL D105/04/26Always Ready4-0 (1-0)Real Tomayapo7-3+2.253.75T
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6-0.753.5B
INT CF06/03/26Always Ready3-2 (1-2)Bolivar8-5-0.253.25T
INT CF02/03/26Always Ready3-1 (0-1)Aurora14-1+24T
INT CF27/02/26Aurora1-2 (1-1)Always Ready6-2+0.53.25T

Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo

TBBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D121/07/26San Antonio Bulo Bulo2-1 (1-1)Academia del Balompie Boliviano0-6+0.753.5T
BOL D116/07/26Real Potosi5-0 (2-0)San Antonio Bulo Bulo6-3-0.752.75B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2+0.53.25B
BOL D113/05/26San Antonio Bulo Bulo0-2 (0-1)Universitario De Vinto5-7+0.753.25B
BOL D110/05/26Real Tomayapo1-0 (0-0)San Antonio Bulo Bulo3-303.25B
BOL D102/05/26San Antonio Bulo Bulo2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-7+13.25H
BOL D128/04/26Aurora3-1 (2-0)San Antonio Bulo Bulo3-5-0.253.75B
BOL D124/04/26San Antonio Bulo Bulo2-1 (0-1)Real Oruro10-3+1.253.75T
BOL D113/04/26The Strongest3-2 (1-0)San Antonio Bulo Bulo5-5-1.53.75B
BOL D105/04/26San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Oriente Petrolero5-5+0.753.5T
CON CSA05/03/26Blooming3-0 (0-0)San Antonio Bulo Bulo7-2-0.753.25B
INT CF23/02/26Aurora1-1 (0-1)San Antonio Bulo Bulo6-6--H
INT CF20/02/26Aurora1-1 (1-1)San Antonio Bulo Bulo5-2--H
INT CF08/02/26San Antonio Bulo Bulo0-0 (0-0)Club Guabira5-3--H
INT CF01/02/26Club Guabira2-2 (1-2)San Antonio Bulo Bulo11-6--H
BOL D116/12/25San Antonio Bulo Bulo5-3 (2-2)Real Oruro3-4+14T
BOL D112/12/25Bolivar5-0 (3-0)San Antonio Bulo Bulo5-5-24.25B
BOL D109/12/25San Antonio Bulo Bulo5-4 (2-2)Real Tomayapo3-5+1.253.5T
BOL D103/12/25San Jose de Oruro1-5 (1-1)San Antonio Bulo Bulo11-2-0.52.75T
BOL D130/11/25San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Universitario De Vinto3-8+0.753T

Đội hình

Always ReadySan Antonio Bulo Bulo
1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez21Alexis Rambal22Richet Gomez Miranda6Rai Lima19Dario Torrico7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude20CFernando Javier Saucedo Pereyra9Enrique Luis Triverio1Luca Giossa14Lider Yanarico15Cristhian Machado Pinto21Ramiro Daniel Ballivian26Cesar Romero30Jaime Villamil6Mercado Diego10CAdalid Terrazas17Saulo Guerra33Juan Magallanes18Rafael Menacho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
7
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
141
41
Tấn công nguy hiểm
78
10
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
2
13
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
567
238
TL chuyền bóng thành công
91%
70%
Phạm lỗi
13
2
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
12
0
Chuyền dài
19
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.23
1.04
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Always Ready (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Always Ready (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO

San Antonio Bulo Bulo (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
22
1 Bàn
15
2 Bàn
20
3 Bàn
30
4+ Bàn
63
B.thắng H1
189
B.thắng H2
Always ReadySan Antonio Bulo Bulo

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
21
H/H
02
H/B
01
B/T
00
B/H
14
B/B
Always ReadySan Antonio Bulo Bulo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
43
Thắng 1
25
Hòa
63
Thua 1
15
Thua 2+
Always ReadySan Antonio Bulo Bulo

Always Ready

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Fernando Javier Saucedo Pereyra
Tiền vệ
9.525/276/810
18Carlitos Rodriguez
Tiền vệ
911/156/640
7JOEL AMOROSO
Tiền vệ
8.410/041/491
9Enrique Luis Triverio
Tiền đạo
8.216/029/311🟨
22Richet Gomez Miranda
Tiền vệ
8.13/044/452
19Dario Torrico
Tiền vệ
812/035/381
6Rai Lima
Tiền vệ
7.65/359/674
10Jesus Maraude
Tiền vệ
7.45/236/430
14Carlos Damian Medina Rodriguez
Hậu vệ
7.10/050/545
1Alain Baroja
Thủ môn
6.90/027/270🟨
21Alexis Rambal
Hậu vệ
6.81/025/263
26Edisson Restrepo (dự bị)
Hậu vệ
6.60/015/153
23Juan Godoy (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
24Carmelo Algaranaz (dự bị)
Tiền đạo
-1/13/30
5Alvaro Quiroga (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/013/151
33Cristian Collazo (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/50

San Antonio Bulo Bulo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Rafael Menacho
Tiền đạo
7.413/211/130
21Ramiro Daniel Ballivian
Hậu vệ
6.90/011/173
10Adalid Terrazas
Tiền vệ
6.614/215/270
15Cristhian Machado Pinto
Hậu vệ
6.40/027/322
14Lider Yanarico
Hậu vệ
6.40/012/152
17Saulo Guerra
Tiền vệ
6.30/012/180
1Luca Giossa
Thủ môn
6.30/016/330🟨
26Cesar Romero
Tiền vệ
6.30/02/40
30Jaime Villamil
Hậu vệ
6.10/010/150🟨
6Mercado Diego
Tiền vệ
5.90/09/111
33Juan Magallanes
Tiền vệ
5.70/012/142
32José Briceño (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/30
37Fernando Arispe (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/80
2Alejandro Polo (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/31
13Alexis Medina (dự bị)
Tiền đạo
6.10/010/193
19Marcelo De Lima Castro (dự bị)
Tiền vệ
60/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Always Ready Thông tin San Antonio Bulo Bulo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Julio Cesar Baldivieso HLV Juan Cortés
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.079.4020.000.884.500.840.782.750.98
Live1.05 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓3.40 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm1.0610.5019.000.924.500.870.953.000.74
Live1.03 ↓9.00 ↓111.00 ↑1.99 ↑4.500.35 ↓1.73 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.0710.0012.000.784.250.980.692.501.07
Live1.02 ↓7.20 ↓214.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.0810.0016.000.834.500.83---
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---
10BETSớm1.069.4014.000.824.500.82---
Live1.03 ↓12.97 ↑100.00 ↑4.44 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.0710.0012.000.784.250.980.692.501.07
Live1.02 ↓7.20 ↓214.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.048.8013.000.874.500.830.923.000.78
Live1.02 ↓9.50 ↑26.00 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.098.4012.000.824.251.000.742.501.11
Live1.03 ↓7.20 ↓100.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.078.4520.000.904.500.900.973.000.85
Live1.02 ↓10.00 ↑58.00 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.109.0013.000.142.504.00---
Live1.02 ↓10.00 ↑41.00 ↑0.44 ↑2.501.45 ↓---
18BetSớm1.108.7515.000.864.500.860.943.000.79
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑8.49 ↑4.750.04 ↓0.28 ↓0.002.44 ↑
PinnacleSớm1.0810.8913.450.794.250.970.882.750.87
Live1.67 ↑2.38 ↓15.15 ↑2.62 ↑4.500.26 ↓2.17 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.109.5013.500.874.500.82---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.70 ↓4.500.90 ↑---
1xBetSớm1.079.4016.000.854.500.850.612.501.13
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓3.43 ↑0.250.21 ↓
Bet 365Sớm1.0811.0017.000.954.500.850.802.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓3.40 ↑0.250.20 ↓
William HillSớm1.108.0023.000.914.500.800.832.750.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.832.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.