Kết quả bóng đá trận Always Ready vs San Antonio Bulo Bulo, 02:00 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 26/07/2026
Always Ready 3 Kết thúc HT 1-0 1
San Antonio Bulo Bulo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready | Phút | |
| Alain Baroja | 8' | |
| 10' | Jaime Villamil | |
| 16' ⇄ | ▲ Alexis Medina ▼ Cesar Romero | |
| Fernando Javier Saucedo Pereyra(Assists:Dario Torrico) (Kiến tạo: Dario Torrico) 1 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alejandro Polo ▼ Saulo Guerra | |
| 52' ⇄ | ▲ Marcelo De Lima Castro ▼ Lider Yanarico | |
| 60' | Luca Giossa | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Rafael Menacho(Assists:Adalid Terrazas) (Kiến tạo: Adalid Terrazas) | |
| ▲ Edisson Restrepo ▼ Alexis Rambal | 67' ⇄ | |
| ▲ Juan Godoy ▼ Dario Torrico | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ José Briceño ▼ Rafael Menacho | |
| 73' ⇄ | ▲ Fernando Arispe ▼ Mercado Diego | |
| Fernando Javier Saucedo Pereyra(Assists:JOEL AMOROSO) (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| Carlitos Rodriguez(Assists:Enrique Luis Triverio) (Kiến tạo: Enrique Luis Triverio) 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| ▲ Cristian Collazo ▼ Jesus Maraude | 81' ⇄ | |
| ▲ Alvaro Quiroga ▼ Rai Lima | 81' ⇄ | |
| ▲ Carmelo Algaranaz ▼ JOEL AMOROSO | 86' ⇄ | |
| Enrique Luis Triverio | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = Always Ready · Khách = San Antonio Bulo Bulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 2 | 1 | 27 | 6 | 26 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | 15 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 3 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 7 | - | - |
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 9 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 15 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Always Ready 2 (33%)Hòa 3 (50%)San Antonio Bulo Bulo 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Always Ready | 2-2 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +2 | 3.5 | H |
| 13/11/25 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | B |
| 05/11/25 | San Antonio Bulo Bulo | 0-1 (0-1) | Always Ready | +0.25 | 3 | T |
| 26/05/25 | Always Ready | 5-2 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | +2 | 3.5 | T |
| 30/11/24 | Always Ready | 1-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/09/24 | San Antonio Bulo Bulo | 3-3 (2-0) | Always Ready | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Always Ready
TTTBBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +2.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | +1 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | -1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | +2.25 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | +2 | 4 | T |
| 27/02/26 | Aurora | 1-2 (1-1) | Always Ready | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
TBBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | +1 | 4 | T |
| 12/12/25 | Bolivar | 5-0 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 4.25 | B |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/12/25 | San Jose de Oruro | 1-5 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Always Ready
San Antonio Bulo Bulo
1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez21Alexis Rambal22Richet Gomez Miranda6Rai Lima19Dario Torrico7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude20CFernando Javier Saucedo Pereyra9Enrique Luis Triverio1Luca Giossa14Lider Yanarico15Cristhian Machado Pinto21Ramiro Daniel Ballivian26Cesar Romero30Jaime Villamil6Mercado Diego10CAdalid Terrazas17Saulo Guerra33Juan Magallanes18Rafael Menacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alain Baroja🟨 Thẻ vàng 8'6.9
- 6Rai Lima▼ Rời sân 81'7.6
- 7JOEL AMOROSO🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 86'8.4
- 9Enrique Luis Triverio🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'8.2
- 10Jesus Maraude▼ Rời sân 81'7.4
- 14Carlos Damian Medina Rodriguez7.1
- 18Carlitos Rodriguez⚽ Ghi bàn 81'9
- 19Dario Torrico🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 67'8
- 20Fernando Javier Saucedo Pereyra C⚽ Ghi bàn 45+4' · ⚽ Ghi bàn 77'9.5
- 21Alexis Rambal▼ Rời sân 67'6.8
- 22Richet Gomez Miranda8.1
Khách · 541
- 1Luca Giossa🟨 Thẻ vàng 60'6.3
- 6Mercado Diego▼ Rời sân 73'5.9
- 10Adalid Terrazas C🎯 Kiến tạo 65'6.6
- 14Lider Yanarico▼ Rời sân 52'6.4
- 15Cristhian Machado Pinto6.4
- 17Saulo Guerra▼ Rời sân 46'6.3
- 18Rafael Menacho⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 21Ramiro Daniel Ballivian6.9
- 26Cesar Romero▼ Rời sân 16'6.3
- 30Jaime Villamil🟨 Thẻ vàng 10'6.1
- 33Juan Magallanes5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
297
Sút cầu môn
94
Tấn công
14141
Tấn công nguy hiểm
7810
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
213
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
567238
TL chuyền bóng thành công
91%70%
Phạm lỗi
132
Việt vị
21
Cứu thua
36
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
120
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.231.04
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Always Ready (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
San Antonio Bulo Bulo (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fernando Javier Saucedo Pereyra Tiền vệ | 9.5 | 2 | 5/2 | 76/81 | 0 | ||
| 18Carlitos Rodriguez Tiền vệ | 9 | 1 | 1/1 | 56/64 | 0 | ||
| 7JOEL AMOROSO Tiền vệ | 8.4 | 1 | 0/0 | 41/49 | 1 | ||
| 9Enrique Luis Triverio Tiền đạo | 8.2 | 1 | 6/0 | 29/31 | 1 | 🟨 | |
| 22Richet Gomez Miranda Tiền vệ | 8.1 | 3/0 | 44/45 | 2 | |||
| 19Dario Torrico Tiền vệ | 8 | 1 | 2/0 | 35/38 | 1 | ||
| 6Rai Lima Tiền vệ | 7.6 | 5/3 | 59/67 | 4 | |||
| 10Jesus Maraude Tiền vệ | 7.4 | 5/2 | 36/43 | 0 | |||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/54 | 5 | |||
| 1Alain Baroja Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 27/27 | 0 | 🟨 | ||
| 21Alexis Rambal Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 25/26 | 3 | |||
| 26Edisson Restrepo (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/15 | 3 | |||
| 23Juan Godoy (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Carmelo Algaranaz (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 5Alvaro Quiroga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 33Cristian Collazo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Rafael Menacho Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/2 | 11/13 | 0 | ||
| 21Ramiro Daniel Ballivian Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 11/17 | 3 | |||
| 10Adalid Terrazas Tiền vệ | 6.6 | 1 | 4/2 | 15/27 | 0 | ||
| 15Cristhian Machado Pinto Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 14Lider Yanarico Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 17Saulo Guerra Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 1Luca Giossa Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 16/33 | 0 | 🟨 | ||
| 26Cesar Romero Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 30Jaime Villamil Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 6Mercado Diego Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 33Juan Magallanes Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 32José Briceño (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 37Fernando Arispe (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 2Alejandro Polo (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 13Alexis Medina (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 10/19 | 3 | |||
| 19Marcelo De Lima Castro (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Always Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julio Cesar Baldivieso | HLV | Juan Cortés |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 9.40 | 20.00 | 0.88 | 4.50 | 0.84 | 0.78 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.50 | 19.00 | 0.92 | 4.50 | 0.87 | 0.95 | 3.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↓ | 111.00 ↑ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 10.00 | 12.00 | 0.78 | 4.25 | 0.98 | 0.69 | 2.50 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↓ | 214.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 16.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 9.40 | 14.00 | 0.82 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.97 ↑ | 100.00 ↑ | 4.44 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 10.00 | 12.00 | 0.78 | 4.25 | 0.98 | 0.69 | 2.50 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↓ | 214.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.04 | 8.80 | 13.00 | 0.87 | 4.50 | 0.83 | 0.92 | 3.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 8.40 | 12.00 | 0.82 | 4.25 | 1.00 | 0.74 | 2.50 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↓ | 100.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 8.45 | 20.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.97 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 58.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 9.00 | 13.00 | 0.14 | 2.50 | 4.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 8.75 | 15.00 | 0.86 | 4.50 | 0.86 | 0.94 | 3.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 10.89 | 13.45 | 0.79 | 4.25 | 0.97 | 0.88 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.67 ↑ | 2.38 ↓ | 15.15 ↑ | 2.62 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 9.50 | 13.50 | 0.87 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 9.40 | 16.00 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.61 | 2.50 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 11.00 | 17.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 23.00 | 0.91 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.