Kết quả bóng đá trận Altona Magic vs Heidelberg United, 12:15 ngày 18/07/2026
VIC Ngoại hạng · 12:15 ngày 18/07/2026
Altona Magic 0 Kết thúc HT 0-0 0
Heidelberg United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Altona Magic | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = Altona Magic · Khách = Heidelberg United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altona Magic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 13 (34%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Altona Magic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 | 36 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | 8 | 13 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 18 | 18 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Heidelberg United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 26 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 12 | 16 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Altona Magic 4 (20%)Hòa 6 (30%)Heidelberg United 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3 | H |
| 05/07/25 | Altona Magic | 0-2 (0-0) | Heidelberg United | -1 | 3 | B |
| 28/03/25 | Heidelberg United | 3-1 (2-1) | Altona Magic | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/05/24 | Altona Magic | 0-4 (0-2) | Heidelberg United | -1 | 3 | B |
| 19/05/24 | Heidelberg United | 1-1 (0-1) | Altona Magic | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/02/24 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/23 | Altona Magic | 3-2 (1-1) | Heidelberg United | +0.5 | 3 | T |
| 09/04/23 | Heidelberg United | 1-2 (1-0) | Altona Magic | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/22 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | +0.25 | 3 | B |
| 27/03/22 | Heidelberg United | 1-2 (0-2) | Altona Magic | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/21 | Altona Magic | 2-2 (2-0) | Heidelberg United | -0.25 | 3 | H |
| 29/02/20 | Heidelberg United | 3-1 (1-0) | Altona Magic | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/07/19 | Altona Magic | 0-1 (0-0) | Heidelberg United | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/03/19 | Heidelberg United | 4-1 (2-1) | Altona Magic | -0.5 | 3 | B |
| 28/07/13 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Heidelberg United | - | - | H |
| 28/04/13 | Heidelberg United | 3-0 (0-0) | Altona Magic | - | - | B |
| 17/07/10 | Altona Magic | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/10 | Heidelberg United | 2-2 (2-2) | Altona Magic | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/09 | Altona Magic | 3-3 (0-3) | Heidelberg United | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/03/09 | Heidelberg United | 4-0 (1-0) | Altona Magic | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Altona Magic
TBTBTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | Altona Magic | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Altona Magic | 0-3 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Avondale FC | 5-1 (2-1) | Altona Magic | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | FC Melbourne Srbija | 3-1 (1-0) | Altona Magic | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (0-1) | Altona Magic | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Altona Magic | 1-2 (1-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Heidelberg United
HHTBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-2 (1-1) | Heidelberg United | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | St Albans Saints | +1 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Brunswick Juventus | 0-2 (0-2) | Heidelberg United | +0.5 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Preston Lions | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | +1 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Heidelberg United | 2-0 (2-0) | Bentleigh greens | +1.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Bentleigh greens | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Altona East | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | - | - | T |
| 08/05/26 | Heidelberg United | 4-0 (3-0) | South Melbourne | +2.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Yarraville | 0-5 (0-4) | Heidelberg United | - | - | T |
| 24/04/26 | Heidelberg United | 2-1 (0-0) | Avondale FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | +1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Malvern City | 0-5 (0-1) | Heidelberg United | +2.25 | 4 | T |
| 27/03/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | St Albans Saints | 2-1 (0-0) | Heidelberg United | +1.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
56
Sút cầu môn
22
Tấn công
8378
Tấn công nguy hiểm
4558
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altona Magic (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Altona Magic (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Heidelberg United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 3 (15%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Altona Magic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.69 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.10 ↑ | 1.53 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.79 ↑ | -1.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.55 ↓ | 3.80 ↓ | 1.57 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.77 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.56 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.55 ↓ | 3.80 ↓ | 1.57 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 4.30 | 1.55 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.25 ↓ | 1.58 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.86 ↓ | -1.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.51 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.65 | 3.80 | 1.51 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -1.00 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 3.99 | 3.70 | 1.74 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.98 ↑ | 4.10 ↑ | 1.58 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.73 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.20 ↑ | 1.58 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 4.00 | 1.57 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.77 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 4.37 ↓ | 4.06 ↑ | 1.60 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.79 ↑ | -1.00 | 0.98 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 4.15 | 1.51 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 1.00 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.35 | 4.15 | 1.51 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 1.00 | -0.75 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 3.74 | 1.70 | 0.64 | 2.50 | 1.10 | 0.76 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.87 ↑ | 4.05 ↑ | 1.54 ↓ | 0.71 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.20 ↑ | 1.53 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.67 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.