Kết quả bóng đá trận Altay FK vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 19:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 08/08/2026
Altay FK Sắp đá --:--:--
Kyzylzhar Petropavlovsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 24 | 17 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 11 |
Chủ = Altay FK · Khách = Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altay FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 | 30 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 | 12 |
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 23 | 28 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 17 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4 | 11 | 8 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altay FK (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Altay FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dragan Stoisavljevic | HLV | Alexander Vyacheslavovich Brazevich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 3.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.99 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.10 ↑ | 3.01 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.15 | 3.05 ↓ | 2.95 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.81 | 0.25 | 0.71 | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.43 | 3.02 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.27 | 3.43 | 3.02 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altay FK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kyzylzhar Petropavlovsk | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).