Kết quả bóng đá trận Altay FK vs FK Aktobe Lento, 19:00 ngày 19/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 19/07/2026
Altay FK 2 Kết thúc HT 0-2 4
FK Aktobe Lento
🟨 4 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Altay FK | Phút | |
| 13' | Bagdat Kairov | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ivan Ordets(Assists:Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos) (Kiến tạo: Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos) | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Daniel Sosah(Assists:Georgi Zhukov) (Kiến tạo: Georgi Zhukov) | |
| ▲ Saif Popov ▼ Denis Mitrofanov | 32' ⇄ | |
| Nemanja Micevic | 42' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ibragim Dadaev ▼ Elgudzha Lobzhanidze | 46' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 Temirlan Erlanov(Assists:Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos) (Kiến tạo: Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos) | |
| 63' ⇄ | ▲ Yerkebulan Seydakhmet ▼ Georgi Zhukov | |
| 63' ⇄ | ▲ Miram Kikbaev ▼ Daniel Sosah | |
| ▲ Dragan Stoisavljevic ▼ Darko Dodev | 66' ⇄ | |
| ▲ Zhannur Kukeev ▼ Abylaykhan Nazymkhanov | 66' ⇄ | |
| 68' | Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos | |
| Dragan Stoisavljevic | 70' | |
| Dmitri Podstrelov(Assists:Dragan Stoisavljevic) (Kiến tạo: Dragan Stoisavljevic) 1 - 3 ⚽ | 73' | |
| 73' ⇄ | ▲ Giorgi Zaria ▼ Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos | |
| 73' ⇄ | ▲ Adilkhan Tanzharikov ▼ Bagdat Kairov | |
| 75' | Pablo Alvarez | |
| 77' | Timur Dosmagambetov | |
| Nikola Jambor | 77' | |
| ▲ Elisey Gorshunov ▼ Dmitri Schmidt | 77' ⇄ | |
| 78' | Giorgi Zaria | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Pablo Alvarez(Assists:Giorgi Zaria) (Kiến tạo: Giorgi Zaria) | |
| 84' ⇄ | ▲ Abat Aymbetov ▼ Artur Shushenachev | |
| Nikola Jambor(Assists:Ibragim Dadaev) (Kiến tạo: Ibragim Dadaev) 2 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| Nemanja Micevic | 90+3' | |
| Nemanja Micevic | 90+3' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 24 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 17 |
Chủ = Altay FK · Khách = FK Aktobe Lento
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altay FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 | 30 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 29 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 16 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Altay FK 1 (25%)Hòa 1 (25%)FK Aktobe Lento 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/10/20 | Altay FK | 2-0 (0-0) | FK Aktobe Lento | - | - | T |
| 03/10/20 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Altay FK
BTTBHBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Altay FK | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Jelaev Nan | 0-2 (0-1) | Altay FK | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Aktobe Lento
BTBTTHHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FK Aktobe Lento | 3-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Arys | 0-4 (0-3) | FK Aktobe Lento | +2.75 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | FK Aktobe Lento | 1-4 (1-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FK Aktobe Lento | 4-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Altay FK
FK Aktobe Lento
25Danylo Kucher4Nemanja Micevic15CDmitri Schmidt23Doszhan Kenzhegulov88Sergey Ivanov98Dmitri Podstrelov18Abylaykhan Nazymkhanov21Nikola Jambor45Darko Dodev70Denis Mitrofanov29Elgudzha Lobzhanidze16Aleksandr Zarutskiy5CBagdat Kairov18Ivan Ordets23Temirlan Erlanov27Timur Dosmagambetov6Atanasov J.6Jani Atanasov20Georgi Zhukov21Pablo Alvarez7Daniel Sosah11Artur Shushenachev14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Nemanja Micevic🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'
- 15Dmitri Schmidt C▼ Rời sân 77'
- 18Abylaykhan Nazymkhanov▼ Rời sân 66'
- 21Nikola Jambor⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 23Doszhan Kenzhegulov
- 25Danylo Kucher
- 29Elgudzha Lobzhanidze▼ Rời sân 46'
- 45Darko Dodev▼ Rời sân 66'
- 70Denis Mitrofanov▼ Rời sân 32'
- 88Sergey Ivanov
- 98Dmitri Podstrelov⚽ Ghi bàn 73'
Khách · 433
- 5Bagdat Kairov C🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 73'
- 6Atanasov J.
- 6Jani Atanasov
- 7Daniel Sosah⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 63'
- 11Artur Shushenachev▼ Rời sân 84'
- 14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 73'
- 16Aleksandr Zarutskiy
- 18Ivan Ordets⚽ Ghi bàn 20'
- 20Georgi Zhukov🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 63'
- 21Pablo Alvarez⚽ Ghi bàn 81' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 23Temirlan Erlanov⚽ Ghi bàn 55'
- 27Timur Dosmagambetov🟨 Thẻ vàng 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
55
Tấn công
9062
Tấn công nguy hiểm
6549
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
914
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altay FK (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Altay FK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
FK Aktobe Lento (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Altay FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Aktobe Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 13200 |
| Dragan Stoisavljevic | HLV | Ihor Leonov |
| Khu vực | Aktobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.05 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.15 ↑ | 2.04 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.55 | 2.96 | 2.09 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.12 ↑ | 2.09 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.15 ↑ | 1.95 | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.69 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.67 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 3.31 | 2.00 | 1.45 | 2.50 | 0.53 | 1.69 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.47 ↓ | 3.32 ↑ | 2.11 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.54 ↓ | -0.75 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altay FK | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Aktobe Lento | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).