Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs Lokomotiv Moscow Youth, 17:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 24/07/2026
Almaz Antey Youth 2 Kết thúc HT 2-0 1
Lokomotiv Moscow Youth
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| Daniil Grabovetskiy 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Kirill Lyubimov 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| Kirill Lyubimov | 52' | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Nikita Belenkov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 25 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = Lokomotiv Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 36 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 21 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Lokomotiv Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 49 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 29 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almaz Antey Youth 0 (0%)Hòa 1 (100%)Lokomotiv Moscow Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
THTBBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow Youth
THTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-4 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Konopliev Youth | +1.75 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (1-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 03/02/26 | FK Atyrau | 1-4 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/11/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-1 (0-0) | PFC Sochi Youth | +1.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/10/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 6-0 (3-0) | Baltika Kaliningrad Youth | +2 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
811
Sút cầu môn
48
Tấn công
129143
Tấn công nguy hiểm
7683
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
229
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
817
Việt vị
04
Quả ném biên
2638
So Sánh Sức Mạnh
30 70
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Lokomotiv Moscow Youth (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Lokomotiv Moscow Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.48 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.63 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.76 | 3.92 | 1.45 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.55 ↑ | 69.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.80 | 1.58 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 3.93 ↑ | 31.24 ↑ | 2.09 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.44 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 1.25 | -0.75 | 0.60 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 64.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.68 | 3.98 | 1.45 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.39 | 1.45 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.96 ↓ | 4.41 ↑ | 1.45 | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.81 ↑ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.75 | 4.37 | 1.45 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.70 ↑ | 20.98 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.81 | 3.82 | 1.59 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.40 ↑ | 35.00 ↑ | 9.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.14 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.