Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 16:00 ngày 17/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 16:00 ngày 17/07/2026
Almaz Antey Youth 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| Grabovetskiy D. ❌ Đá hỏng penalty | 21' | |
| Kirill Lyubimov 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| Kirill Lyubimov 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 25 | 26 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 33 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 21 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 16 | - | - |
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 2 | 11 | 23 | 38 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 16 | 10 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 10 | 22 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
HTBBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth
BBHTHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | -1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 29/11/25 | PFC Sochi Youth | 0-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 25/11/25 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (1-1) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
77
Sút cầu môn
44
Tấn công
129111
Tấn công nguy hiểm
6849
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
2223
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
2218
Việt vị
14
Quả ném biên
1218
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Dinamo Makhachkala Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.55 | 2.95 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.65 ↑ | 3.25 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.81 | 2.87 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.81 | 2.89 ↑ | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.97 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.64 ↑ | 3.24 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.