Kết quả bóng đá trận Alloa Athletic vs Falkirk, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Alloa Athletic
1 Kết thúc HT 0-1 1
Falkirk
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Alloa Athletic Phút Falkirk
39' 0 - 1 Scott Tanser(Assists:Brad Spencer) (Kiến tạo: Brad Spencer)
HT 0-1
Kyle Glasgow(Assists:Grant Marchant) (Kiến tạo: Grant Marchant) 1 - 1 65'
Joe Ellison 72'
Steven Hetherington 79'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 21 34
Bại 10 51
Ghi bàn 45 1715
Mất bàn 71 215
Điểm 27 919

Chủ = Alloa Athletic · Khách = Falkirk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alloa Athletic (6)Hiệp 1 / Cả trậnFalkirk (6)
1 (17%)Thắng/Thắng3 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (17%)
2 (33%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (50%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alloa Athletic 3 (15%)Hòa 5 (25%)Falkirk 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/07/24Falkirk2-2 (1-1)Alloa Athletic13-3--H
SCO L104/05/24Falkirk2-2 (1-2)Alloa Athletic13-1-23.5H
SCO L127/01/24Alloa Athletic0-5 (0-1)Falkirk3-7-1.253B
SCO L128/10/23Falkirk3-0 (3-0)Alloa Athletic12-1-1.53.25B
SCO L126/08/23Alloa Athletic1-4 (0-2)Falkirk2-9-0.252.5B
SCO L122/04/23Alloa Athletic1-4 (0-2)Falkirk0-2-0.252.25B
SCO L118/02/23Falkirk1-0 (1-0)Alloa Athletic8-5-0.752.75B
SCO L108/02/23Alloa Athletic1-1 (0-0)Falkirk5-5-0.252.75H
SCOFAC21/01/23Alloa Athletic1-2 (1-1)Falkirk9-502.75B
SCO L119/10/22Falkirk3-1 (3-0)Alloa Athletic4-4-0.52.75B
SCO L123/04/22Falkirk1-2 (0-1)Alloa Athletic10-1-0.252.75T
SCO L109/02/22Alloa Athletic0-3 (0-0)Falkirk2-502.75B
SCO L106/11/21Falkirk1-1 (0-0)Alloa Athletic6-4-0.252.5H
SCO L111/09/21Alloa Athletic2-0 (1-0)Falkirk0-8-0.252.5T
SCO CH06/04/19Falkirk1-2 (0-1)Alloa Athletic10-4-0.52.5T
SCO CH09/02/19Alloa Athletic1-2 (1-1)Falkirk6-5+0.252.5B
SCO CH08/12/18Falkirk2-2 (2-1)Alloa Athletic3-8-0.252.5H
SCO CH29/09/18Alloa Athletic0-2 (0-1)Falkirk5-402.75B
INT CF11/07/18Alloa Athletic1-2 (0-0)Falkirk3-503B
SCO CH05/03/16Falkirk2-0 (2-0)Alloa Athletic7-4-1.252.5B

Thành tích gần đây — Alloa Athletic

HBBTTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Alloa Athletic2-2 (0-1)Stranraer3-3+12.75H
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6+12.75B
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7-13B
INT CF24/06/26Alloa Athletic5-0 (2-0)Civil Service Strollers FC---T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3-0.252.5T
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75B
SCO CH09/05/26Airdrie United1-2 (0-1)Alloa Athletic4-10-0.752.75T
SCO CH06/05/26Alloa Athletic1-0 (1-0)Airdrie United5-3-0.252.5T
SCO L102/05/26Alloa Athletic1-4 (1-1)Queen of South10-202.75B
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1-0.52.5B
SCO L118/04/26Alloa Athletic2-0 (1-0)East Fife1-3+0.752.75T
SCO L111/04/26Hamilton Academical1-0 (0-0)Alloa Athletic3-4+0.252.75B
SCO L104/04/26Cove Rangers0-1 (0-0)Alloa Athletic8-002.5T
SCO L128/03/26Alloa Athletic1-2 (1-0)Peterhead8-6+0.52.75B
SCO L121/03/26Alloa Athletic1-1 (1-0)Inverness4-6-0.752.75H
SCO L115/03/26Montrose5-4 (2-2)Alloa Athletic4-2+0.252.5B
SCO L111/03/26Peterhead3-1 (2-0)Alloa Athletic7-8-0.253B
SCO L107/03/26Alloa Athletic2-1 (0-1)Kelty Hearts4-5+12.5T
SCO L128/02/26East Fife0-2 (0-1)Alloa Athletic5-6+0.52.5T
SCO L121/02/26Alloa Athletic3-0 (0-0)Hamilton Academical2-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Falkirk

TBTTBBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5-0.53T
SCO LC15/07/26Falkirk0-1 (0-1)Ayr United5-6+1.253B
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2+23.75T
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12+1.253T
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4-0.52.75B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5-1.252.75B
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5+0.252.75B
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7-1.253B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5+0.752.5H
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1-0.752.75B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2-0.752.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4+0.52.5B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10+0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5+0.52.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2+0.752.5T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4-12.75B
SCO PR14/02/26Falkirk2-3 (1-1)Dundee United4-5+0.52.5B
SCO PR12/02/26Falkirk1-0 (0-0)Dundee FC4-4+0.752.5T
SCOFAC09/02/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Falkirk1-8+1.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
4
10
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
48
107
Tấn công nguy hiểm
19
68
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
21
23
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
1
Quả ném biên
14
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B8
T8 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alloa Athletic (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Falkirk (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Alloa AthleticFalkirk

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Alloa AthleticFalkirk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
56
Thắng 1
23
Hòa
44
Thua 1
55
Thua 2+
Alloa AthleticFalkirk

Thông tin đội bóng

Alloa Athletic Thông tin Falkirk
1883 Thành lập 1876-1-1
Recreation Park Sân nhà The Falkirk Stadium
3100 Sức chứa 7190
Barry Ferguson HLV John McGlynn
Alloa Khu vực Falkirk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.304.901.200.713.000.910.82-1.750.88
Live10.00 ↑5.05 ↑1.14 ↓0.80 ↑3.250.82 ↓0.80 ↓-2.000.90 ↑
EasybetsSớm10.505.601.210.783.000.970.88-1.750.87
Live51.00 ↑1.08 ↓9.50 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.09 ↓-0.253.90 ↑
VcbetSớm6.004.331.440.983.000.820.80-1.251.00
Live29.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓0.31 ↓-0.252.45 ↑
Mansion88Sớm7.805.401.230.793.000.950.82-1.750.92
Live22.00 ↑1.11 ↓5.80 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓2.94 ↑0.000.18 ↓
InterwettenSớm6.254.101.470.552.501.301.05-1.000.70
Live29.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.90 ↓-2.000.80 ↑
10BETSớm5.403.851.400.853.000.75---
Live11.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓0.84 ↓3.250.79 ↑---
12betSớm7.905.401.230.793.000.950.82-1.750.92
Live22.00 ↑1.11 ↓5.80 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓2.94 ↑0.000.18 ↓
CrownSớm8.705.501.210.743.000.960.86-1.750.84
Live23.00 ↑1.05 ↓7.90 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓0.11 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm7.405.001.220.783.000.980.85-1.750.91
Live11.00 ↑1.15 ↓6.20 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.19 ↓-0.252.85 ↑
WewbetSớm5.904.261.440.772.750.990.79-1.250.99
Live27.00 ↑1.16 ↓5.00 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.31 ↓-0.252.32 ↑
LadbrokesSớm5.754.001.440.572.501.25---
Live19.00 ↑1.15 ↓4.80 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm5.504.201.390.813.000.710.90-1.000.64
Live41.00 ↑1.01 ↓11.50 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm7.554.951.290.833.000.920.96-1.500.79
Live26.00 ↑1.17 ↓5.39 ↑3.05 ↑2.500.22 ↓0.31 ↓-0.252.40 ↑
HK Jockey ClubSớm9.505.901.160.933.500.77---
Live10.50 ↑6.20 ↑1.14 ↓0.933.500.77---
BwinSớm6.004.201.440.572.501.25---
Live17.50 ↑1.19 ↓4.80 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm6.384.201.420.602.501.190.74-1.250.93
Live51.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.19 ↓-0.253.69 ↑
Bet 365Sớm6.004.201.450.983.000.830.80-1.251.00
Live51.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.18 ↓-0.253.80 ↑
William HillSớm6.004.001.440.572.501.250.88-1.250.79
Live66.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.57 ↓-2.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.