Kết quả bóng đá trận Alloa Athletic vs Civil Service Strollers FC, 01:30 ngày 24/06/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 24/06/2026
Alloa Athletic 5 Kết thúc HT 2-0 0
Civil Service Strollers FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Alloa Athletic | Phút | |
| Trialist 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Trialist 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Rankin Luke 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-0 | ||
| Luke Rankin 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| Rankin Luke 5 - 0 ⚽ | 46' | |
| Luke Donnelly 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| Luke Donnelly 7 - 0 ⚽ | 58' | |
| Trialist 8 - 0 ⚽ | 83' | |
| Trialist 9 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 21 | 24 |
| Điểm | 2 | 5 | 9 | 12 |
Chủ = Alloa Athletic · Khách = Civil Service Strollers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alloa Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Thành tích gần đây — Alloa Athletic
TBTTBBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Stenhousemuir | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Alloa Athletic | 1-3 (0-2) | Stenhousemuir | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Airdrie United | 1-2 (0-1) | Alloa Athletic | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Alloa Athletic | 1-0 (1-0) | Airdrie United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Alloa Athletic | 1-4 (1-1) | Queen of South | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stenhousemuir | 1-0 (0-0) | Alloa Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Alloa Athletic | 2-0 (1-0) | East Fife | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hamilton Academical | 1-0 (0-0) | Alloa Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Alloa Athletic | 1-2 (1-0) | Peterhead | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Alloa Athletic | 1-1 (1-0) | Inverness | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Montrose | 5-4 (2-2) | Alloa Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Peterhead | 3-1 (2-0) | Alloa Athletic | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Alloa Athletic | 2-1 (0-1) | Kelty Hearts | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | East Fife | 0-2 (0-1) | Alloa Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Alloa Athletic | 3-0 (0-0) | Hamilton Academical | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Queen of South | 1-2 (0-1) | Alloa Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Alloa Athletic | 2-2 (1-0) | Cove Rangers | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Inverness | 3-1 (0-1) | Alloa Athletic | -1 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Alloa Athletic | 4-1 (2-0) | Montrose | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Civil Service Strollers FC
BTBHTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Albion Rovers | 4-1 (4-1) | Civil Service Strollers FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Civil Service Strollers FC | 1-0 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | T |
| 04/04/26 | Cowdenbeath | 4-0 (3-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | B |
| 02/04/26 | Linlithgow Rose | 3-3 (1-2) | Civil Service Strollers FC | -2.25 | 3.75 | H |
| 28/03/26 | Civil Service Strollers FC | 2-1 (1-0) | Gala Fairydean | - | - | T |
| 26/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-5 (0-1) | Cumbernauld Colts | -0.5 | 3 | B |
| 18/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-1 (0-0) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 14/03/26 | Civil Service Strollers FC | 1-0 (1-0) | Boness Utd | - | - | T |
| 11/03/26 | Celtic B | 6-0 (3-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Broxburn Athletic | 2-2 (1-2) | Civil Service Strollers FC | - | - | H |
| 04/03/26 | Civil Service Strollers FC | 1-2 (0-0) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 28/02/26 | Civil Service Strollers FC | 2-0 (2-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 21/02/26 | Civil Service Strollers FC | 0-2 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 07/02/26 | Civil Service Strollers FC | 1-2 (0-1) | Gretna | - | - | B |
| 24/01/26 | Civil Service Strollers FC | 1-5 (1-2) | Bonnyrigg Rose | - | - | B |
| 24/12/25 | Hearts (R) | 1-2 (1-2) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 13/12/25 | Clydebank FC | 1-0 (0-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | B |
| 22/11/25 | East Stirlingshire | 0-2 (0-1) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Civil Service Strollers FC | 1-4 (1-2) | Cowdenbeath | - | - | B |
| 05/11/25 | Tranent Juniors | 4-0 (1-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alloa Athletic (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Civil Service Strollers FC (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Civil Service Strollers FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alloa Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | |
| Recreation Park | Sân nhà | |
| 3100 | Sức chứa | 0 |
| Barry Ferguson | HLV | |
| Alloa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.35 | 10.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.62 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.17 | 6.35 | 10.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.