Kết quả bóng đá trận All Boys vs Defensores de Belgrano, 01:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 27/07/2026
All Boys 0 Kết thúc HT 0-0 0
Defensores de Belgrano
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Estadio Islas Malvinas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| All Boys | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Emiliano Purita ▼ Ignacio Palacio | 46' ⇄ | |
| Emiliano Purita | 65' | |
| ▲ Gabriel Omar Ramirez ▼ Alexis Melo | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ignacio Gutierrez ▼ Agustin Benitez | |
| 72' ⇄ | ▲ Enzo Gonzalez ▼ Patricio Moyano | |
| ▲ Matias Rodriguez ▼ Gustavo Turraca | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Diego Garcia ▼ Diego Ezequiel Aguirre | |
| Maximiliano Coronel | 79' | |
| ▲ Ivan Zafarana ▼ Maximiliano Coronel | 83' ⇄ | |
| ▲ Ulises Delgado ▼ Santiago Apa | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Diego Magallanes ▼ Brian Gomez | |
| Nicolas Barrientos | 89' | |
| 90+2' | Martin Rodriguez | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = All Boys · Khách = Defensores de Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| All Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 9 (41%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
All Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 11 | 7 | 13 | 20 | 23 | 28 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 8 | 0 | 7 | 4 | 17 | 21 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 16 | 6 | 33 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Defensores de Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 9 | 7 | 14 | 18 | 24 | 26 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 6 | 2 | 6 | 8 | 12 | 34 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
All Boys 4 (44%)Hòa 2 (22%)Defensores de Belgrano 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/09/23 | Defensores de Belgrano | 1-0 (0-0) | All Boys | -0.75 | 2 | B |
| 23/05/23 | All Boys | 2-1 (1-1) | Defensores de Belgrano | 0 | 2 | T |
| 16/10/22 | All Boys | 0-2 (0-1) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 30/08/22 | Defensores de Belgrano | 1-1 (0-1) | All Boys | 0 | 2 | H |
| 29/09/21 | All Boys | 2-0 (2-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 18/05/21 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/02/20 | Defensores de Belgrano | 0-2 (0-2) | All Boys | -0.75 | 2 | T |
| 07/09/19 | All Boys | 0-1 (0-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — All Boys
HHHTBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 06/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | All Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Estudiantes de Caseros | 2-1 (1-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 4-0 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/05/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Colon de Santa Fe | 3-2 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.5 | H |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Central Norte Salta | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Almirante Brown | 2-1 (1-1) | All Boys | -0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Defensores de Belgrano
BTBBHTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 1-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Defensores de Belgrano | 2-1 (0-1) | Deportivo Moron | 0 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-3 (0-2) | Colon de Santa Fe | 0 | 1.75 | B |
| 07/06/26 | CA San Miguel | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | -0.25 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Defensores de Belgrano | 1-0 (1-0) | San Telmo | +0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Club Atletico Acassuso | 1-0 (1-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 19/05/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/05/26 | Ferrol Carril Oeste | 2-1 (1-1) | Defensores de Belgrano | -0.5 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (0-1) | Central Norte Salta | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (1-0) | Defensores de Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Racing de Cordoba | 3-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | -0.25 | 1.5 | B |
| 13/04/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | H |
| 06/04/26 | Almirante Brown | 0-2 (0-0) | Defensores de Belgrano | -0.25 | 1.5 | T |
| 31/03/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.5 | H |
| 22/03/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Estudiantes de Caseros | 0-2 (0-2) | Defensores de Belgrano | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Defensores de Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (1-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Moron | 1-1 (0-1) | Defensores de Belgrano | -0.5 | 1.5 | H |
Đội hình
All Boys
Defensores de Belgrano
1Nicolas Roberto Carrizo2Felipe Coronel3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Maximiliano Coronel8Alexis Melo9Santiago Apa10Thiago Calone5Gustavo Turraca7Ignacio Palacio11Nicolas Barrientos1Alejandro Gabriel Medina2Juan Ignacio De Tomaso3Martin Rodriguez4Brian Gomez6Leonel Gigli5Luis Vicente Jerez Silva8Agustin Benitez11Patricio Moyano7CDiego Ezequiel Aguirre9Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos10LEONARDO LANDRIEL
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Nicolas Roberto Carrizo8.5
- 2Felipe Coronel7.7
- 3Alejo German Tabares7
- 4Hernan Gustavo Grana C7.6
- 5Gustavo Turraca▼ Rời sân 73'6.9
- 6Maximiliano Coronel🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 83'6.7
- 7Ignacio Palacio▼ Rời sân 46'7.1
- 8Alexis Melo▼ Rời sân 66'7
- 9Santiago Apa▼ Rời sân 83'6.8
- 10Thiago Calone6.9
- 11Nicolas Barrientos🟨 Thẻ vàng 89'6.8
Khách · 433
- 1Alejandro Gabriel Medina7.4
- 2Juan Ignacio De Tomaso7.8
- 3Martin Rodriguez🟨 Thẻ vàng 90+2'6.9
- 4Brian Gomez▼ Rời sân 84'7
- 5Luis Vicente Jerez Silva7.3
- 6Leonel Gigli7.4
- 7Diego Ezequiel Aguirre C▼ Rời sân 78'7.2
- 8Agustin Benitez▼ Rời sân 72'7.4
- 9Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos6.9
- 10LEONARDO LANDRIEL7.3
- 11Patricio Moyano▼ Rời sân 72'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
79
Sút cầu môn
36
Tấn công
9894
Tấn công nguy hiểm
2327
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
All Boys (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Defensores de Belgrano (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
All Boys (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Defensores de Belgrano (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
All Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nicolas Roberto Carrizo Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 2Felipe Coronel Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 19/23 | 5 | |||
| 4Hernan Gustavo Grana Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 30/40 | 2 | |||
| 7Ignacio Palacio Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 13/15 | 2 | |||
| 3Alejo German Tabares Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 25/39 | 2 | |||
| 8Alexis Melo Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 12/21 | 2 | |||
| 5Gustavo Turraca Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 10Thiago Calone Hộ công | 6.9 | 2/0 | 6/9 | 1 | |||
| 11Nicolas Barrientos Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/2 | 18/26 | 0 | 🟨 | ||
| 9Santiago Apa Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 13/19 | 0 | |||
| 6Maximiliano Coronel Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | 🟨 | ||
| 18Emiliano Purita (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ivan Zafarana (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Ulises Delgado (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Matias Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 15Gabriel Omar Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 |
Defensores de Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Juan Ignacio De Tomaso Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 1Alejandro Gabriel Medina Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 8Agustin Benitez Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 19/30 | 1 | |||
| 6Leonel Gigli Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 5Luis Vicente Jerez Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 38/47 | 1 | |||
| 10LEONARDO LANDRIEL Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 42/50 | 2 | |||
| 7Diego Ezequiel Aguirre Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 11/19 | 0 | |||
| 4Brian Gomez Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 9Joaquin Matias Ardaiz De Los Santos Trung phong | 6.9 | 1/1 | 13/22 | 1 | |||
| 3Martin Rodriguez Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 41/52 | 2 | 🟨 | ||
| 11Patricio Moyano Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 24/28 | 1 | |||
| 19Enzo Gonzalez (dự bị) Hộ công | 6.9 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 15Ignacio Gutierrez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 17Diego Garcia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Diego Magallanes (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| All Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Estadio Islas Malvinas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Campodónico | HLV | Carlos Alberto Mayor |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 2.60 | 3.40 | 0.78 | 1.50 | 0.98 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.70 | 3.30 | 0.81 | 1.50 | 0.99 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 2.70 | 3.20 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.55 | 3.30 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 2.55 | 3.25 | 0.88 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 12.83 ↑ | 1.06 ↓ | 12.52 ↑ | 5.31 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 2.70 | 3.20 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 2.81 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.56 | 3.01 | 0.82 | 1.50 | 0.98 | 1.09 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 2.58 | 3.23 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 15.40 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.60 | 3.20 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.60 | 3.30 | 0.91 | 1.75 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 2.58 | 4.18 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 14.24 ↑ | 1.08 ↓ | 12.53 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.65 | 3.30 | 0.68 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.60 | 3.37 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.99 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.65 | 3.80 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.50 | 3.20 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↓ | 0.25 | 0.64 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| All Boys | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Defensores de Belgrano | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).