Kết quả bóng đá trận All Boys vs Almirante Brown, 01:00 ngày 12/07/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 12/07/2026
All Boys
1 Kết thúc HT 0-1 1
Almirante Brown
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Islas Malvinas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

All Boys Phút Almirante Brown
32' 0 - 1 Ezequiel Martinez(Assists:Tomas Villoldo) (Kiến tạo: Tomas Villoldo)
45+3' Enzo Fabian Cardozo
HT 0-1
▲ Lucas Cano ▼ Franco Quiroz46'
60' ▲ Leonardo Jara ▼ Santiago Gauna
▲ Nicolas Barrientos ▼ Lucas Cano61'
68' ▲ Tomas Almada ▼ Luciano Pascual
▲ Gabriel Omar Ramirez ▼ Gustavo Turraca68'
▲ Emiliano Purita ▼ Ignacio Palacio68'
Gabriel Omar Ramirez 75'
76' ▲ Santiago Vera ▼ Ezequiel Martinez
76' ▲ Mariano Santiago ▼ Joaquin Borja
76' ▲ Pedro Velurtas ▼ Marcos Abreliano
▲ Lionel Jara ▼ Hernan Gustavo Grana77'
Santiago Apa 1 - 1 90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 33 65
Bại 00 22
Ghi bàn 11 67
Mất bàn 11 95
Điểm 33 1214

Chủ = All Boys · Khách = Almirante Brown

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

All Boys (22)Hiệp 1 / Cả trậnAlmirante Brown (22)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
4 (18%)Hòa/Thắng7 (32%)
9 (41%)Hòa/Hòa6 (27%)
4 (18%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

All Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22411713202328
Sân nhà11380741721
Sân khách11137616632
6 gần613248--

Almirante Brown

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2288615133211
Sân nhà116321062111
Sân khách11254571114
6 gần631264--

Thành tích đối đầu (6 trận)

All Boys 2 (33%)Hòa 1 (17%)Almirante Brown 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D223/02/26Almirante Brown2-1 (1-1)All Boys5-4-0.251.5B
ARG D226/09/23All Boys2-1 (0-0)Almirante Brown2-1-0.252T
ARG D214/05/23Almirante Brown3-0 (2-0)All Boys4-7-0.52B
ARG D218/04/22Almirante Brown2-2 (1-1)All Boys5-5-0.251.75H
ARG B M10/02/19All Boys3-1 (1-1)Almirante Brown2-0+0.252T
ARG B M01/09/18Almirante Brown2-0 (1-0)All Boys7-502B

Thành tích gần đây — All Boys

HTBHHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D206/07/26Atletico Mitre de Santiago del Estero1-1 (0-1)All Boys11-0-0.251.75H
ARG D222/06/26Defensores de Belgrano0-1 (0-0)All Boys5-2-0.251.75T
ARG D215/06/26Estudiantes de Caseros2-1 (1-0)All Boys4-6-0.51.75B
ARG D208/06/26All Boys1-1 (1-1)Racing de Cordoba5-3+0.251.5H
ARG D231/05/26All Boys0-0 (0-0)Los Andes4-7+0.251.75H
ARG D225/05/26Godoy Cruz Antonio Tomba4-0 (2-0)All Boys2-5-0.51.75B
ARG D219/05/26All Boys1-0 (0-0)Deportivo Moron8-201.5T
ARG D211/05/26Colon de Santa Fe3-2 (2-0)All Boys7-6-0.51.75B
ARG D201/05/26All Boys1-1 (0-0)CA San Miguel8-2+0.251.5H
ARG D226/04/26San Telmo1-0 (0-0)All Boys2-501.75B
ARG D219/04/26All Boys0-0 (0-0)Club Atletico Acassuso8-2+0.751.75H
ARG D213/04/26Chaco For Ever2-0 (0-0)All Boys2-2-0.251.75B
ARG D205/04/26All Boys0-0 (0-0)Ferrol Carril Oeste5-2+0.251.5H
ARG D230/03/26Nueva Chicago0-0 (0-0)All Boys4-7-0.251.5H
ARG D223/03/26Central Norte Salta1-0 (0-0)All Boys2-501.5B
ARG D215/03/26All Boys1-0 (0-0)Deportivo Madryn8-201.75T
ARG D202/03/26All Boys0-0 (0-0)Club Ciudad de Bolivar7-1+0.51.75H
ARG D223/02/26Almirante Brown2-1 (1-1)All Boys5-4-0.251.5B
ARG D215/02/26All Boys2-1 (1-1)Atletico Mitre de Santiago del Estero6-2+0.51.75T
ARG D207/10/25All Boys3-0 (1-0)Los Andes2-1+0.251.5T

Thành tích gần đây — Almirante Brown

TTTBHBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D205/07/26Almirante Brown1-0 (0-0)Los Andes2-5+0.251.75T
ARG D222/06/26Almirante Brown3-1 (1-1)Atletico Mitre de Santiago del Estero5-7+0.251.75T
ARG D215/06/26Almirante Brown1-0 (0-0)Godoy Cruz Antonio Tomba4-601.75T
ARG D208/06/26Deportivo Moron1-0 (1-0)Almirante Brown5-5-0.51.75B
ARG D231/05/26Almirante Brown1-1 (1-0)Colon de Santa Fe2-601.75H
ARG D224/05/26CA San Miguel1-0 (0-0)Almirante Brown7-0-0.251.5B
ARG D217/05/26Almirante Brown0-0 (0-0)San Telmo6-3+0.251.75H
ARG D211/05/26Club Atletico Acassuso0-0 (0-0)Almirante Brown1-501.75H
ARG D204/05/26Almirante Brown1-0 (0-0)Chaco For Ever3-6+0.251.75T
ARG D229/04/26Ferrol Carril Oeste0-1 (0-1)Almirante Brown8-0-0.51.75T
ARG D220/04/26Almirante Brown1-0 (0-0)Central Norte Salta4-6+0.251.5T
ARG D213/04/26Deportivo Madryn2-1 (0-1)Almirante Brown7-1-0.51.5B
ARG D206/04/26Almirante Brown0-2 (0-0)Defensores de Belgrano5-3+0.251.5B
ARG D229/03/26Almirante Brown0-1 (0-1)Tristan Suarez5-301.5B
ARG D222/03/26Club Ciudad de Bolivar0-0 (0-0)Almirante Brown1-6-0.251.5H
ARG D214/03/26Racing de Cordoba2-1 (0-1)Almirante Brown6-4-0.251.75B
ARG D202/03/26Estudiantes de Caseros0-1 (0-0)Almirante Brown5-1-0.751.75T
ARG D223/02/26Almirante Brown2-1 (1-1)All Boys5-4+0.251.5T
ARG D216/02/26Los Andes0-0 (0-0)Almirante Brown4-1-0.251.75H
ARG D206/10/25Almirante Brown2-1 (1-0)Talleres Rem de Escalada2-7+0.51.75T

Đội hình

All BoysAlmirante Brown
1Nicolas Roberto Carrizo2Felipe Coronel3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Yago de Vito5Gustavo Turraca7Alexis Melo8Ignacio Palacio11Franco Quiroz9Santiago Apa10Thiago Calone1Bruno Galvan2Maximo Levi3Nelson Gerardo Alegre Rojas6CGustavo Cabral4Enzo Fabian Cardozo5Santiago Gauna7Marcos Abreliano8Tomas Villoldo11Joaquin Borja9Ezequiel Martinez10Luciano Pascual

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
155
107
Tấn công nguy hiểm
95
51
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

All Boys (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Almirante Brown (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

All Boys (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Almirante Brown (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

98
0 Bàn
89
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
88
B.thắng H2
All BoysAlmirante Brown

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
11
T/H
02
T/B
47
H/T
74
H/H
42
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
All BoysAlmirante Brown

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
48
Thắng 1
85
Hòa
55
Thua 1
21
Thua 2+
All BoysAlmirante Brown

All Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Nicolas Roberto Carrizo
Thủ môn
-0/00/00
9Santiago Apa
Tiền vệ
-10/00/00
14Gabriel Omar Ramirez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨

Almirante Brown

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Tomas Villoldo
Hậu vệ trái
-10/00/00
9Ezequiel Martinez
Trung phong
-10/00/00
4Enzo Fabian Cardozo
Hậu vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

All Boys Thông tin Almirante Brown
1913 Thành lập
Estadio Islas Malvinas Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mariano Campodónico HLV Fabian Nardozza
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.272.503.900.771.500.970.880.250.89
Live41.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓1.50 ↑1.500.51 ↓1.60 ↑0.250.44 ↓
VcbetSớm2.202.704.000.841.500.950.850.250.94
Live23.00 ↑4.20 ↑1.25 ↓1.74 ↑1.500.42 ↓1.86 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm2.112.613.800.811.500.970.890.250.91
Live17.00 ↑3.65 ↑1.27 ↓1.40 ↑1.500.53 ↓1.44 ↑0.250.53 ↓
InterwettenSớm2.252.504.100.801.500.90---
Live24.00 ↑4.30 ↑1.23 ↓1.50 ↑1.500.42 ↓---
10BETSớm2.232.553.550.931.750.72---
Live22.05 ↑3.68 ↑1.28 ↓1.29 ↑1.500.52 ↓---
12betSớm2.112.613.800.811.500.970.890.250.91
Live17.00 ↑3.65 ↑1.27 ↓1.40 ↑1.500.53 ↓1.44 ↑0.250.53 ↓
CrownSớm2.172.673.800.821.500.980.850.250.97
Live16.00 ↑4.30 ↑1.21 ↓1.56 ↑1.500.44 ↓1.53 ↑0.250.47 ↓
SbobetSớm2.142.533.570.921.500.880.880.250.94
Live13.50 ↑3.89 ↑1.26 ↓1.53 ↑1.500.47 ↓1.53 ↑0.250.49 ↓
WewbetSớm2.232.533.630.771.500.990.930.250.85
Live17.50 ↑3.54 ↑1.28 ↓1.33 ↑1.500.55 ↓1.40 ↑0.250.53 ↓
LadbrokesSớm2.252.603.502.302.500.28---
Live15.00 ↑4.00 ↑1.22 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.302.603.600.751.500.940.880.250.80
Live28.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓1.55 ↑1.500.48 ↓1.45 ↑0.250.51 ↓
PinnacleSớm2.302.444.290.811.500.950.880.250.89
Live21.34 ↑4.42 ↑1.25 ↓1.63 ↑1.500.48 ↓1.71 ↑0.250.46 ↓
BwinSớm2.302.603.600.721.500.98---
Live20.00 ↑4.20 ↑1.24 ↓1.25 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.272.553.700.731.501.000.500.001.40
Live39.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓1.45 ↑1.500.55 ↓1.56 ↑0.250.51 ↓
Bet 365Sớm2.252.573.600.731.501.000.980.250.83
Live41.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓1.50 ↑1.500.50 ↓1.60 ↑0.250.48 ↓
William HillSớm2.402.503.500.751.500.950.960.250.77
Live19.00 ↑4.20 ↑1.25 ↓1.45 ↑1.500.44 ↓0.87 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
All Boys+1/4100
Almirante Brown-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).