Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Fortaleza F.C, 06:10 ngày 27/07/2026
Categoria Primera A · 06:10 ngày 27/07/2026
Alianza Petrolera 1 Kết thúc HT 0-1 1
Fortaleza F.C
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Daniel Villa Zapata Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Alianza Petrolera
Fortaleza F.C
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonnathan Jair Ortiz Tonguino
6'
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yeiner Londono (chân phải) — chệch khung thành
20'
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Solis 0-1, kiến tạo: Santiago Vivas
20'
🎯 Dứt điểm - Jhon Solis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Esparragoza Perez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jesus Figueroa
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân trái) — bị cản phá
37'
🟨 Thẻ vàng - Italo Montano
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Jhon Solis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Esparragoza Perez (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
55'
🟨 Thẻ vàng - Yesid Diaz
🟨 Thẻ vàng - Cristian Vergara
60'
🔁 Thay người: vào Kevin Balanta, ra Santiago Vivas
🔁 Thay người: vào Jair Andres Castillo Leon, ra Jesus Figueroa
🔁 Thay người: vào Juan Viveros, ra Yeiner Londono
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edgar Felipe Pardo Castro, ra Deinner Quinones
69'
🔁 Thay người: vào Juan Sebastian Herrera Sanabria, ra Teun Wilke
69'
🔁 Thay người: vào Richardson David Rivas, ra Italo Montano
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Vergara 1-1, kiến tạo: Jhildrey Lasso
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yilson Rosales, ra Israel Alba Marin
🔁 Thay người: vào Leyner Palacios, ra Jesus Munoz
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leyner Palacios (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Jhonier Blanco, ra Jhon Solis
82'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ramiirez, ra Sebastián Navarro
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Esparragoza Perez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Petrolera | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Jhon Solis(Assists:Santiago Vivas) (Kiến tạo: Santiago Vivas) | |
| Jesus Figueroa | 26' | |
| 37' | Italo Montano | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Cristian Vergara | 55' | |
| 55' | Yesid Diaz | |
| 60' ⇄ | ▲ Kevin Balanta ▼ Santiago Vivas | |
| ▲ Jair Andres Castillo Leon ▼ Jesus Figueroa | 60' ⇄ | |
| ▲ Juan Viveros ▼ Yeiner Londono | 60' ⇄ | |
| ▲ Edgar Felipe Pardo Castro ▼ Deinner Quinones | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Juan Sebastian Herrera Sanabria ▼ Teun Wilke | |
| 69' ⇄ | ▲ Richardson David Rivas ▼ Italo Montano | |
| Cristian Vergara(Assists:Jhildrey Lasso) (Kiến tạo: Jhildrey Lasso) 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ Yilson Rosales ▼ Israel Alba Marin | 78' ⇄ | |
| ▲ Leyner Palacios ▼ Jesus Munoz | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jhonier Blanco ▼ Jhon Solis | |
| 82' ⇄ | ▲ Sebastian Ramiirez ▼ Sebastián Navarro | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Fortaleza F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Petrolera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 5 (21%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Fortaleza F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Alianza Petrolera 4 (36%)Hòa 4 (36%)Fortaleza F.C 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Fortaleza F.C | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/07/25 | Fortaleza F.C | 2-2 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2 | H |
| 27/03/25 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 09/09/24 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | 0 | 2 | H |
| 29/02/24 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-2) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/11/16 | Fortaleza F.C | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/16 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/09/14 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Alianza Petrolera | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/14 | Alianza Petrolera | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/12 | Fortaleza F.C | 0-3 (0-1) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/12 | Alianza Petrolera | 2-2 (1-2) | Fortaleza F.C | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alianza Petrolera
TBTHHHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 21/05/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Alianza Petrolera | 3-0 (2-0) | Real Santander | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Boca Juniors De Cali | 1-1 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Alianza Petrolera | 2-2 (1-0) | Millonarios | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Alianza Petrolera | 0-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Internacional de Bogota | 2-1 (0-1) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 28/03/26 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Deportivo Cali | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -1 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Alianza Petrolera | 0-3 (0-2) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (2-0) | Alianza Petrolera | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-1) | Cucuta | +0.25 | 2 | H |
| 09/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2 | H |
| 02/02/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (3-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza F.C
HHBTTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.25 | 2 | H |
| 21/05/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-1) | Orsomarso | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Fortaleza F.C | 4-1 (3-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | -1 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 4-1 (1-0) | Fortaleza F.C | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Cucuta | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2 | H |
Đội hình
Alianza Petrolera
Fortaleza F.C
1Johan Wallens Otalvaro5CPedro Camilo Franco Ulloa22Jesus Figueroa23Israel Alba Marin33Jhildrey Lasso55Wiston Fernandez8Jesus Munoz10Deinner Quinones15Carlos Andres Esparragoza Perez27Yeiner Londono18Cristian Vergara12Cristian Santander6Yesid Diaz16Joan Cajares18Jhon Harold Balanta Carabali23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal7Italo Montano8Sebastián Navarro28Santiago Vivas30Jhon Solis29Teun Wilke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Johan Wallens Otalvaro6.4
- 5Pedro Camilo Franco Ulloa C6.8
- 8Jesus Munoz▼ Rời sân 78'6.5
- 10Deinner Quinones▼ Rời sân 69'6.4
- 15Carlos Andres Esparragoza Perez7
- 18Cristian Vergara⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 55'7.2
- 22Jesus Figueroa🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 23Israel Alba Marin▼ Rời sân 78'6.8
- 27Yeiner Londono▼ Rời sân 60'6.2
- 33Jhildrey Lasso🎯 Kiến tạo 71'7.1
- 55Wiston Fernandez7
Khách · 4141
- 6Yesid Diaz🟨 Thẻ vàng 55'7.1
- 7Italo Montano🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 8Sebastián Navarro▼ Rời sân 82'6.5
- 12Cristian Santander6.2
- 14Ruben Leonardo Pico Carvajal C7.4
- 16Joan Cajares7
- 18Jhon Harold Balanta Carabali6.8
- 23Juan Camilo Castillo Andrade6.4
- 28Santiago Vivas🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 60'7
- 29Teun Wilke▼ Rời sân 69'6.3
- 30Jhon Solis⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 82'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
145
Sút cầu môn
42
Tấn công
12988
Tấn công nguy hiểm
5618
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
427353
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
21
Cứu thua
13
Tắc bóng
1316
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.540.37
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Petrolera (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Fortaleza F.C (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Petrolera (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Fortaleza F.C (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 4 (22%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Petrolera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Cristian Vergara Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | 🟨 | |
| 33Jhildrey Lasso Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 25/29 | 4 | ||
| 55Wiston Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 63/72 | 0 | |||
| 15Carlos Andres Esparragoza Perez Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 51/55 | 1 | |||
| 5Pedro Camilo Franco Ulloa Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 23Israel Alba Marin Hậu vệ phải | 6.8 | 3/1 | 23/33 | 2 | |||
| 8Jesus Munoz Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 1Johan Wallens Otalvaro Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 10Deinner Quinones Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 27Yeiner Londono Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 22Jesus Figueroa Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 32Juan Viveros (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 60Yilson Rosales (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 7Jair Andres Castillo Leon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 17Edgar Felipe Pardo Castro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 88Leyner Palacios (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 |
Fortaleza F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jhon Solis Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 25/32 | 2 | ||
| 14Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 38/46 | 2 | |||
| 6Yesid Diaz Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/43 | 0 | 🟨 | ||
| 16Joan Cajares Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 17/26 | 5 | |||
| 28Santiago Vivas Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 23/27 | 5 | ||
| 7Italo Montano Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 15/19 | 3 | 🟨 | ||
| 18Jhon Harold Balanta Carabali Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 41/49 | 3 | |||
| 8Sebastián Navarro Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 23Juan Camilo Castillo Andrade Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 22/26 | 3 | |||
| 29Teun Wilke Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 12Cristian Santander Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/22 | 0 | |||
| 9Juan Sebastian Herrera Sanabria (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 17Kevin Balanta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 21Sebastian Ramiirez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Jhonier Blanco (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 26Richardson David Rivas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Petrolera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Daniel Villa Zapata Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Camilo Andres Ayala Quintero | HLV | Diego Arias |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.24 | 3.95 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.81 ↑ | 1.04 ↓ | 21.12 ↑ | 6.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.45 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.93 | 3.27 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.01 | 3.59 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.04 ↓ | 16.60 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 2.90 | 4.40 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.01 | 3.76 | 0.79 | 2.00 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.64 ↑ | 1.08 ↓ | 18.32 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.91 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.65 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.69 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.