Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga, 04:05 ngày 10/08/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 10/08/2026
Alianza Petrolera Sắp đá --:--:--
Atletico Bucaramanga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Daniel Villa Zapata Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 9 |
Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Atletico Bucaramanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Petrolera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 10 (36%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Atletico Bucaramanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Petrolera (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Atletico Bucaramanga (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alianza Petrolera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Daniel Villa Zapata Stadium | Sân nhà | Estadio Alfonso Lopez |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Camilo Andres Ayala Quintero | HLV | Leonel Alvarez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.42 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.66 | 3.00 | 2.42 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.81 | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 2.90 | 2.65 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 2.85 ↓ | 2.55 ↓ | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.42 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.66 | 3.00 | 2.42 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.81 | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.48 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.75 | 3.20 | 2.48 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.87 | 2.56 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.66 ↑ | 2.86 ↓ | 2.55 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.00 | 2.45 ↓ | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.70 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 ↓ | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.02 | 2.89 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.05 ↑ | 2.62 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.00 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.55 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 | 2.50 ↓ | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.77 ↓ | 3.00 | 2.60 ↑ | 1.08 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.92 | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 2.80 | 2.88 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Petrolera | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico Bucaramanga | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).