Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs Sport Huancayo, 07:00 ngày 20/07/2026

Liga 1 (Peru) · 07:00 ngày 20/07/2026
Alianza Lima
2 Kết thúc HT 1-1 1
Sport Huancayo
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Alianza LimaSport Huancayo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Micke Palomino
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Esteban Pavez (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị cản phá
11'
13'
Phạt góc
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — bị chặn
15'
18'
BÀN THẮNG - Nahuel Isaias Lujan 0-1, kiến tạo: Piero Magallanes
18'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Franco Caballero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (đánh đầu) — bị cản phá
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — chệch khung thành
25'
28'
🟨 Thẻ vàng - Diego Cesar Carabano Molero
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — chệch khung thành
29'
BÀN THẮNG - Erick Leonel Castillo Arroyo 1-1
33'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân trái) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Esteban Pavez (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marco Huaman (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ronal Huacca, ra Franco Caballero
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — chệch khung thành
50'
54'
🎯 Dứt điểm - Diego Cesar Carabano Molero (chân trái) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
🟨 Thẻ vàng - Erick Leonel Castillo Arroyo
59'
BÀN THẮNG - Erick Leonel Castillo Arroyo 2-1, kiến tạo: Marco Huaman
61'
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (đánh đầu) — vào lưới
61'
🟨 Thẻ vàng - Luis Advincula Castrillon
65'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Jose Paolo Guerrero Gonzales
69'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
69'
70'
🔁 Thay người: vào Juan Gimenez, ra Yonatan Yovanny Murillo Alegria
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Porozo, ra Piero Magallanes
🔁 Thay người: vào Jesus Castillo, ra Jose Paolo Guerrero Gonzales
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Juan Gimenez (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (đánh đầu) — bị cản phá
72'
77'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Isaias Lujan
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — bị chặn
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — chệch khung thành
79'
80'
🔁 Thay người: vào Rick Antonny Campodonico Perez, ra Nahuel Isaias Lujan
🔁 Thay người: vào Alan Martin Cantero, ra Fernando Vicente Gaibor
80'
83'
🔁 Thay người: vào Juan Barreda, ra Marcelo Gaona
86'
🎯 Dứt điểm - Rick Antonny Campodonico Perez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
88'
🟨 Thẻ vàng - Marco Huaman
88'
🎯 Dứt điểm - Alan Martin Cantero (chân phải) — chệch khung thành
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Cesar Carabano Molero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Jean Pierre Archimbaud Arriaran, ra Erick Leonel Castillo Arroyo
90+2'
🔁 Thay người: vào Christian Neira CD Unión Comercio Unión, ra Jairo David Velez Cedeno
90+2'
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Alianza Lima Phút Sport Huancayo
18' 0 - 1 Nahuel Isaias Lujan(Assists:Piero Magallanes) (Kiến tạo: Piero Magallanes)
28' Diego Cesar Carabano Molero
Erick Leonel Castillo Arroyo 1 - 1 33'
HT 1-1
46' ▲ Ronal Huacca ▼ Franco Caballero
57' Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Erick Leonel Castillo Arroyo 59'
Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Marco Huaman) (Kiến tạo: Marco Huaman) 2 - 1 61'
Luis Advincula Castrillon 65'
Jose Paolo Guerrero Gonzales 69'
70' ▲ Juan Gimenez ▼ Yonatan Yovanny Murillo Alegria
70' ▲ Daniel Porozo ▼ Piero Magallanes
▲ Jesus Castillo ▼ Jose Paolo Guerrero Gonzales70'
77' Nahuel Isaias Lujan
80' ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Nahuel Isaias Lujan
▲ Alan Martin Cantero ▼ Fernando Vicente Gaibor80'
83' ▲ Juan Barreda ▼ Marcelo Gaona
Marco Huaman 88'
▲ Jean Pierre Archimbaud Arriaran ▼ Erick Leonel Castillo Arroyo90+2'
▲ Christian Neira CD Unión Comercio Unión ▼ Jairo David Velez Cedeno90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 10 42
Bại 11 33
Ghi bàn 46 1216
Mất bàn 53 1214
Điểm 46 1317

Chủ = Alianza Lima · Khách = Sport Huancayo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alianza Lima (30)Hiệp 1 / Cả trậnSport Huancayo (24)
10 (33%)Thắng/Thắng2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (17%)Hòa/Thắng5 (21%)
6 (20%)Hòa/Hòa6 (25%)
3 (10%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Alianza Lima

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104344
Sân nhà11002138
Sân khách10102213
6 gần612368--

Sport Huancayo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013236
Sân nhà11002034
Sân khách10011209
6 gần6321107--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alianza Lima 10 (50%)Hòa 6 (30%)Sport Huancayo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L131/01/26Sport Huancayo1-2 (1-1)Alianza Lima5-102.5T
PER L121/10/25Sport Huancayo1-2 (0-1)Alianza Lima9-302.5T
PER L115/06/25Alianza Lima0-0 (0-0)Sport Huancayo10-3+1.252.5H
PER L123/10/24Alianza Lima2-1 (2-1)Sport Huancayo6-3+22.75T
PER L112/05/24Sport Huancayo0-2 (0-0)Alianza Lima4-2-0.252.25T
PER L117/08/23Alianza Lima1-0 (0-0)Sport Huancayo5-1+12.5T
PER L120/03/23Sport Huancayo2-1 (1-1)Alianza Lima3-402.5B
PER L121/08/22Alianza Lima1-0 (0-0)Sport Huancayo7-1+13.25T
PER L106/06/22Sport Huancayo2-0 (0-0)Alianza Lima5-7-0.252.25B
PER L124/08/21Alianza Lima1-1 (1-0)Sport Huancayo3-3+0.52.25H
PER L115/04/21Sport Huancayo0-0 (0-0)Alianza Lima5-502.25H
PER L129/11/20Sport Huancayo2-0 (1-0)Alianza Lima3-16+0.252.5B
PER L120/09/20Sport Huancayo1-1 (0-0)Alianza Lima4-5-0.252.5H
PER L117/11/19Alianza Lima3-1 (1-1)Sport Huancayo8-9+0.752.5T
PER L101/06/19Sport Huancayo0-3 (0-1)Alianza Lima13-6-0.52.75T
PER L112/11/18Alianza Lima2-1 (0-1)Sport Huancayo5-7+12.5T
PER L119/08/18Sport Huancayo1-1 (0-0)Alianza Lima7-2-0.752.5H
PER L127/10/17Sport Huancayo4-2 (2-1)Alianza Lima6-1-0.52.5B
PER L117/07/17Alianza Lima3-3 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.752.5H
PER L104/05/17Sport Huancayo1-2 (1-1)Alianza Lima11-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — Alianza Lima

BBBHHTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Alianza Lima0-2 (0-1)Deportivo Cali4-2+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Alianza Lima1-2 (0-1)Alianza Atletico Sullana2-6-0.752.75B
Peru Liga Copa21/06/26Carlos Manucci3-1 (1-0)Alianza Lima1-9-1.252.5B
Peru Liga Copa15/06/26Univ.Cesar Vallejo0-0 (0-0)Alianza Lima10-3--H
PER L101/06/26FC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima2-1+0.752.25H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1+1.52.75T
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1-0.252.5T
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2+0.752.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0+22.75T
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4+0.52T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1+1.252.5T
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3+0.252.25T
PER L105/04/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)Alianza Lima3-2-0.252.25B
PER L122/03/26Alianza Lima2-0 (0-0)Juan Pablo II College5-1+1.753T
PER L115/03/26Deportivo Garcilaso1-1 (0-0)Alianza Lima1-302.25H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4+0.752.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7+0.52.25T
PER L121/02/26Alianza Lima1-0 (1-0)Sport Boys10-2+1.252.5T
PER L115/02/26Alianza Atletico Sullana0-0 (0-0)Alianza Lima1-5+0.252.25H
CON CLA12/02/26Alianza Lima1-1 (0-0)2 de Mayo PJC5-3+12.25H

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

TTTHBHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2-0.252.25B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3+0.752.25B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4+0.252.25B
PER L128/02/26Sport Huancayo2-1 (0-0)Sporting Cristal8-2+0.252.5T
PER L123/02/26Los Chankas3-2 (1-1)Sport Huancayo4-2-0.252.25B
PER L116/02/26Sport Huancayo2-0 (2-0)FC Cajamarca5-6+12.75T
PER L108/02/26Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo5-3-0.52.25H

Đội hình

Alianza LimaSport Huancayo
1Alejandro Duarte3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori13Marco Huaman17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor20Jairo David Velez Cedeno34CJose Paolo Guerrero Gonzales8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes92Yonatan Yovanny Murillo Alegria8Diego Cesar Carabano Molero10Nahuel Isaias Lujan22CRicardo Salcedo23Piero Magallanes99Franco Caballero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
24
8
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
137
76
Tấn công nguy hiểm
51
22
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Chuyền bóng
544
284
TL chuyền bóng thành công
85%
70%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.78
0.42
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alianza Lima (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Sport Huancayo (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Alianza LimaSport Huancayo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Alianza LimaSport Huancayo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
65
Thắng 1
65
Hòa
25
Thua 1
23
Thua 2+
Alianza LimaSport Huancayo

Alianza Lima

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Erick Leonel Castillo Arroyo
Tiền đạo
8.828/314/180🟨
5Esteban Pavez
Tiền vệ phòng ngự
8.22/088/961
13Marco Huaman
Hậu vệ
8.211/056/633🟨
3Mateo Antoni
Trung vệ
8.10/049/623
6Renzo Renato Garces Mori
Hậu vệ
80/052/593
17Luis Advincula Castrillon
Hậu vệ phải
7.70/027/312🟨
20Jairo David Velez Cedeno
Tiền vệ tấn công
7.53/250/602
99Federico Girotti
Trung phong
7.55/230/390
7Fernando Vicente Gaibor
Tiền vệ
7.30/056/622
34Jose Paolo Guerrero Gonzales
Tiền đạo
6.84/117/230🟨
1Alejandro Duarte
Thủ môn
6.80/011/140
15Jesus Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/80
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40
11Alan Martin Cantero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/04/50
22Christian Neira CD Unión Comercio Unión (dự bị)
-0/00/00

Sport Huancayo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nahuel Isaias Lujan
Tiền đạo
711/120/213🟨
12Angel Zamudio
Thủ môn
6.90/09/240
70Jimmy Valoyes
Hậu vệ
6.80/013/242
22Ricardo Salcedo
Tiền vệ
6.50/026/302
2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Hậu vệ
6.50/023/323🟨
8Diego Cesar Carabano Molero
Tiền vệ
6.42/133/451🟨
92Yonatan Yovanny Murillo Alegria
Hậu vệ
6.30/08/141
16Jean Franco Falconi
Hậu vệ
6.30/015/231
26Marcelo Gaona
Hậu vệ
6.30/08/133
99Franco Caballero
Tiền đạo
6.11/14/71
23Piero Magallanes
Tiền đạo
5.910/05/101
17Juan Gimenez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/110/111
97Daniel Porozo (dự bị)
Tiền đạo
6.52/03/31
19Ronal Huacca (dự bị)
Tiền đạo
6.30/012/130
4Juan Barreda (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/70
7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị)
Tiền vệ
-1/16/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Alianza Lima Thông tin Sport Huancayo
1901-2-15 Thành lập
A.Villanueva Sân nhà
35000 Sức chứa 0
Nestor Gorosito HLV Richard Pellejero
Lima Khu vực Huancayo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.304.909.400.983.000.760.861.500.91
Live1.42 ↑4.40 ↓7.10 ↓0.77 ↓2.500.98 ↑0.95 ↑1.250.83 ↓
Mansion88Sớm1.394.256.100.772.500.990.921.250.84
Live1.394.256.100.76 ↓2.501.00 ↑0.91 ↓1.250.85 ↑
InterwettenSớm1.434.406.750.702.500.95---
Live1.434.406.750.702.500.95---
10BETSớm1.294.607.800.933.000.72---
Live1.39 ↑4.20 ↓6.20 ↓0.90 ↓2.750.74 ↑---
12betSớm1.394.256.100.772.500.990.921.250.84
Live1.394.256.100.76 ↓2.501.00 ↑0.91 ↓1.250.85 ↑
CrownSớm1.404.356.300.802.501.000.981.250.84
Live1.404.356.300.75 ↓2.501.05 ↑0.981.250.84
SbobetSớm1.373.976.200.752.501.050.981.250.84
Live1.373.976.200.80 ↑2.501.00 ↓0.981.250.84
WewbetSớm1.294.738.801.003.000.800.901.500.92
Live1.40 ↑4.20 ↓6.90 ↓1.002.750.800.95 ↑1.250.87 ↓
LadbrokesSớm1.304.608.000.602.501.20---
Live1.40 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.295.009.000.923.000.810.861.500.86
Live1.41 ↑4.30 ↓6.75 ↓0.95 ↑2.750.78 ↓0.91 ↑1.250.82 ↓
PinnacleSớm1.384.356.890.802.500.960.931.250.84
Live1.41 ↑4.45 ↑7.01 ↑0.81 ↑2.501.00 ↑0.95 ↑1.250.87 ↑
BwinSớm1.294.608.250.602.501.20---
Live1.40 ↑4.20 ↓6.25 ↓0.73 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm1.325.009.100.612.501.230.891.500.91
Live1.40 ↑4.35 ↓7.70 ↓0.79 ↑2.500.97 ↓0.90 ↑1.250.83 ↓
Bet 365Sớm1.305.009.000.782.751.030.881.500.93
Live1.42 ↑4.75 ↓6.00 ↓0.98 ↑2.750.83 ↓0.95 ↑1.250.85 ↓
William HillSớm1.255.0010.000.622.501.20---
Live1.40 ↑4.00 ↓7.00 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.