Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs Sport Huancayo, 07:00 ngày 20/07/2026
Liga 1 (Peru) · 07:00 ngày 20/07/2026
Alianza Lima 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sport Huancayo
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Alianza Lima
Sport Huancayo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Micke Palomino
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esteban Pavez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — bị chặn
18'
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Isaias Lujan 0-1, kiến tạo: Piero Magallanes
18'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Isaias Lujan (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Franco Caballero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Diego Cesar Carabano Molero
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Erick Leonel Castillo Arroyo 1-1
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Esteban Pavez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Huaman (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ronal Huacca, ra Franco Caballero
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Diego Cesar Carabano Molero (chân trái) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
🟨 Thẻ vàng - Erick Leonel Castillo Arroyo
⚽ BÀN THẮNG - Erick Leonel Castillo Arroyo 2-1, kiến tạo: Marco Huaman
🎯 Dứt điểm - Jose Paolo Guerrero Gonzales (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luis Advincula Castrillon
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jose Paolo Guerrero Gonzales
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Juan Gimenez, ra Yonatan Yovanny Murillo Alegria
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Porozo, ra Piero Magallanes
🔁 Thay người: vào Jesus Castillo, ra Jose Paolo Guerrero Gonzales
71'
🎯 Dứt điểm - Juan Gimenez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Isaias Lujan
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Rick Antonny Campodonico Perez, ra Nahuel Isaias Lujan
🔁 Thay người: vào Alan Martin Cantero, ra Fernando Vicente Gaibor
83'
🔁 Thay người: vào Juan Barreda, ra Marcelo Gaona
86'
🎯 Dứt điểm - Rick Antonny Campodonico Perez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Marco Huaman
🎯 Dứt điểm - Alan Martin Cantero (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Cesar Carabano Molero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jean Pierre Archimbaud Arriaran, ra Erick Leonel Castillo Arroyo
🔁 Thay người: vào Christian Neira CD Unión Comercio Unión, ra Jairo David Velez Cedeno
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Porozo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Lima | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Nahuel Isaias Lujan(Assists:Piero Magallanes) (Kiến tạo: Piero Magallanes) | |
| 28' | Diego Cesar Carabano Molero | |
| Erick Leonel Castillo Arroyo 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ronal Huacca ▼ Franco Caballero | |
| 57' | Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez | |
| Erick Leonel Castillo Arroyo | 59' | |
| Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Marco Huaman) (Kiến tạo: Marco Huaman) 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| Luis Advincula Castrillon | 65' | |
| Jose Paolo Guerrero Gonzales | 69' | |
| 70' ⇄ | ▲ Juan Gimenez ▼ Yonatan Yovanny Murillo Alegria | |
| 70' ⇄ | ▲ Daniel Porozo ▼ Piero Magallanes | |
| ▲ Jesus Castillo ▼ Jose Paolo Guerrero Gonzales | 70' ⇄ | |
| 77' | Nahuel Isaias Lujan | |
| 80' ⇄ | ▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Nahuel Isaias Lujan | |
| ▲ Alan Martin Cantero ▼ Fernando Vicente Gaibor | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Juan Barreda ▼ Marcelo Gaona | |
| Marco Huaman | 88' | |
| ▲ Jean Pierre Archimbaud Arriaran ▼ Erick Leonel Castillo Arroyo | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Christian Neira CD Unión Comercio Unión ▼ Jairo David Velez Cedeno | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Alianza Lima · Khách = Sport Huancayo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Lima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alianza Lima 10 (50%)Hòa 6 (30%)Sport Huancayo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Sport Huancayo | 1-2 (1-1) | Alianza Lima | 0 | 2.5 | T |
| 21/10/25 | Sport Huancayo | 1-2 (0-1) | Alianza Lima | 0 | 2.5 | T |
| 15/06/25 | Alianza Lima | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/10/24 | Alianza Lima | 2-1 (2-1) | Sport Huancayo | +2 | 2.75 | T |
| 12/05/24 | Sport Huancayo | 0-2 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/23 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/23 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Alianza Lima | 0 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | Sport Huancayo | +1 | 3.25 | T |
| 06/06/22 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/21 | Alianza Lima | 1-1 (1-0) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/21 | Sport Huancayo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 29/11/20 | Sport Huancayo | 2-0 (1-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/20 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/11/19 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/19 | Sport Huancayo | 0-3 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/11/18 | Alianza Lima | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | +1 | 2.5 | T |
| 19/08/18 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/10/17 | Sport Huancayo | 4-2 (2-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/17 | Alianza Lima | 3-3 (2-0) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/17 | Sport Huancayo | 1-2 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Alianza Lima
BBBHHTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Carlos Manucci | 3-1 (1-0) | Alianza Lima | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Univ.Cesar Vallejo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | - | - | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | +2 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/02/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo
TTTHBHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Sport Huancayo | 1-0 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Sport Huancayo | 2-1 (1-1) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sport Huancayo | 0-1 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Alianza Lima
Sport Huancayo
1Alejandro Duarte3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori13Marco Huaman17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor20Jairo David Velez Cedeno34CJose Paolo Guerrero Gonzales8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes92Yonatan Yovanny Murillo Alegria8Diego Cesar Carabano Molero10Nahuel Isaias Lujan22CRicardo Salcedo23Piero Magallanes99Franco Caballero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Alejandro Duarte6.8
- 3Mateo Antoni8.1
- 5Esteban Pavez8.2
- 6Renzo Renato Garces Mori8
- 7Fernando Vicente Gaibor▼ Rời sân 80'7.3
- 8Erick Leonel Castillo Arroyo⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90+2'8.8
- 13Marco Huaman🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 88'8.2
- 17Luis Advincula Castrillon🟨 Thẻ vàng 65'7.7
- 20Jairo David Velez Cedeno▼ Rời sân 90+2'7.5
- 34Jose Paolo Guerrero Gonzales C🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 99Federico Girotti7.5
Khách · 541
- 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez🟨 Thẻ vàng 57'6.5
- 8Diego Cesar Carabano Molero🟨 Thẻ vàng 28'6.4
- 10Nahuel Isaias Lujan⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'7
- 12Angel Zamudio6.9
- 16Jean Franco Falconi6.3
- 22Ricardo Salcedo C6.5
- 23Piero Magallanes🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 70'5.9
- 26Marcelo Gaona▼ Rời sân 83'6.3
- 70Jimmy Valoyes6.8
- 92Yonatan Yovanny Murillo Alegria▼ Rời sân 70'6.3
- 99Franco Caballero▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
43
Sút bóng
248
Sút cầu môn
85
Tấn công
13776
Tấn công nguy hiểm
5122
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
544284
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
Cứu thua
46
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.780.42
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Lima (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Sport Huancayo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Lima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Erick Leonel Castillo Arroyo Tiền đạo | 8.8 | 2 | 8/3 | 14/18 | 0 | 🟨 | |
| 5Esteban Pavez Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 2/0 | 88/96 | 1 | |||
| 13Marco Huaman Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/0 | 56/63 | 3 | 🟨 | |
| 3Mateo Antoni Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 49/62 | 3 | |||
| 6Renzo Renato Garces Mori Hậu vệ | 8 | 0/0 | 52/59 | 3 | |||
| 17Luis Advincula Castrillon Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 27/31 | 2 | 🟨 | ||
| 20Jairo David Velez Cedeno Tiền vệ tấn công | 7.5 | 3/2 | 50/60 | 2 | |||
| 99Federico Girotti Trung phong | 7.5 | 5/2 | 30/39 | 0 | |||
| 7Fernando Vicente Gaibor Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 56/62 | 2 | |||
| 34Jose Paolo Guerrero Gonzales Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 17/23 | 0 | 🟨 | ||
| 1Alejandro Duarte Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 15Jesus Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 29Jean Pierre Archimbaud Arriaran (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Alan Martin Cantero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Christian Neira CD Unión Comercio Unión (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nahuel Isaias Lujan Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 20/21 | 3 | 🟨 | |
| 12Angel Zamudio Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 9/24 | 0 | |||
| 70Jimmy Valoyes Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/24 | 2 | |||
| 22Ricardo Salcedo Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 23/32 | 3 | 🟨 | ||
| 8Diego Cesar Carabano Molero Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 33/45 | 1 | 🟨 | ||
| 92Yonatan Yovanny Murillo Alegria Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 16Jean Franco Falconi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 26Marcelo Gaona Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 99Franco Caballero Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 23Piero Magallanes Tiền đạo | 5.9 | 1 | 0/0 | 5/10 | 1 | ||
| 17Juan Gimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 97Daniel Porozo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/3 | 1 | |||
| 19Ronal Huacca (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 4Juan Barreda (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Lima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-2-15 | Thành lập | |
| A.Villanueva | Sân nhà | |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Nestor Gorosito | HLV | Richard Pellejero |
| Lima | Khu vực | Huancayo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.90 | 9.40 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.40 ↓ | 7.10 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.60 | 7.80 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 4.20 ↓ | 6.20 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.35 | 6.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.40 | 4.35 | 6.30 | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.98 | 1.25 | 0.84 | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 3.97 | 6.20 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.37 | 3.97 | 6.20 | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.98 | 1.25 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.73 | 8.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.90 ↓ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.30 ↓ | 6.75 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.35 | 6.89 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.45 ↑ | 7.01 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.25 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 9.10 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.35 ↓ | 7.70 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↓ | 6.00 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.