Kết quả bóng đá trận Alianza Atletico Sullana vs Los Chankas, 03:00 ngày 25/07/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 25/07/2026
Alianza Atletico Sullana 3 Kết thúc HT 1-0 1
Los Chankas
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Tường thuật trực tiếp
Alianza Atletico Sullana
Los Chankas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Lozano
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Marlon Torres (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Jorge del Castillo 1-0, kiến tạo: German Diaz
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Sánchez (chân phải) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Felix Eduardo Espinoza Vega, ra Marlon Torres
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Oshiro Takeuchi (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Espinoza Vega (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guillermo Larios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hernan Lupu (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Pimienta (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Erick Anthony Perleche Cruzado 2-0
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erick Anthony Perleche Cruzado (chân phải) — vào lưới
49'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Samir Palomino Poma
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Juan Ospina, ra Accel Roberto Campos
62'
🔁 Thay người: vào Michael Kaufman, ra David Gonzales
62'
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Espinoza Vega (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Ayrthon Quintana (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
71'
Shot Left Footed Shot Blocked
71'
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Espinoza Vega (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erick Anthony Perleche Cruzado
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Carlos Pimienta (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Guillermo Larios 3-0, kiến tạo: Anthony Gordillo
🎯 Dứt điểm - Guillermo Larios (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Guillermo Larios
🔁 Thay người: vào Franchesco Flores, ra Guillermo Larios
🔁 Thay người: vào Jairo Gabriel Molina, ra Jose Maria Ingratti
🔁 Thay người: vào Jorge Mariano Barreda Botto, ra Cristian Penilla
78'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Mariano Barreda Botto (đánh đầu) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rizzo, ra Ayrthon Quintana
80'
🔁 Thay người: vào Brayan Guevara, ra Jorge Samir Palomino Poma
80'
⚽ BÀN THẮNG - Jarlin Quintero 3-1
80'
🎯 Dứt điểm - Jarlin Quintero (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jose Lujan, ra Roman Suarez
🔁 Thay người: vào Stefano Fernandez, ra Hernan Lupu
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — chệch khung thành
90'
VAR Decision - Card changed - Kelvin Sánchez
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Kelvin Denis Sanchez Vasquez
🎯 Dứt điểm - German Diaz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Atletico Sullana | Phút | |
| Jorge del Castillo(Assists:German Diaz) (Kiến tạo: German Diaz) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 21' ⇄ | ▲ Felix Eduardo Espinoza Vega ▼ Marlon Torres | |
| HT 1-0 | ||
| Erick Anthony Perleche Cruzado 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 49' | Jorge Samir Palomino Poma | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Ospina ▼ Accel Roberto Campos | |
| 62' ⇄ | ▲ Michael Kaufman ▼ David Gonzales | |
| Erick Anthony Perleche Cruzado | 72' | |
| Guillermo Larios(Assists:Anthony Gordillo) (Kiến tạo: Anthony Gordillo) 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| Guillermo Larios(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 75' | |
| ▲ Franchesco Flores ▼ Guillermo Larios | 77' ⇄ | |
| ▲ Jairo Gabriel Molina ▼ Jose Maria Ingratti | 77' ⇄ | |
| ▲ Jorge Mariano Barreda Botto ▼ Cristian Penilla | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Gonzalo Rizzo ▼ Ayrthon Quintana | |
| 80' ⇄ | ▲ Brayan Guevara ▼ Jorge Samir Palomino Poma | |
| 80' | ⚽ 4 - 1 Jarlin Quintero | |
| ▲ Stefano Fernandez ▼ Hernan Lupu | 82' ⇄ | |
| ▲ Jose Lujan ▼ Roman Suarez | 82' ⇄ | |
| 88' | Kelvin Denis Sanchez Vasquez | |
| 90' | 📺 Kelvin Denis Sanchez Vasquez(Reason:Card changed) VAR | |
| 90' | Kelvin Denis Sanchez Vasquez | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Alianza Atletico Sullana · Khách = Los Chankas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Atletico Sullana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Alianza Atletico Sullana 3 (60%)Hòa 0 (0%)Los Chankas 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/10/25 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Los Chankas | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/25 | Los Chankas | 1-2 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/10/24 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (1-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/05/24 | Los Chankas | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Atletico Sullana
BTTTTBBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (1-1) | Molinos El Pirata | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Carlos Manucci | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Los Chankas
TBTTHBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Los Chankas | 3-0 (2-0) | Santos Ica | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Los Chankas | - | - | T |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Los Chankas | 3-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | -1.25 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Los Chankas | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Alianza Atletico Sullana
Los Chankas
31Steven Rivadeneyra2Roman Suarez21Erick Anthony Perleche Cruzado24Anthony Gordillo25Williams Guzman10German Diaz15CHernan Lupu11Guillermo Larios17Cristian Penilla22Jorge del Castillo27Jose Maria Ingratti1Hairo Jose Camacho Cumpa2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi26David Gonzales31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta4Accel Roberto Campos5Jorge Samir Palomino Poma15Kelvin Denis Sanchez Vasquez11Jarlin Quintero20Marlon Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Roman Suarez▼ Rời sân 82'7.4
- 10German Diaz🎯 Kiến tạo 15'7.7
- 11Guillermo Larios⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 15Hernan Lupu C▼ Rời sân 82'7
- 17Cristian Penilla▼ Rời sân 77'6.4
- 21Erick Anthony Perleche Cruzado⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 72'7.6
- 22Jorge del Castillo⚽ Ghi bàn 15'7.6
- 24Anthony Gordillo🎯 Kiến tạo 74'7.6
- 25Williams Guzman7.6
- 27Jose Maria Ingratti▼ Rời sân 77'6.6
- 31Steven Rivadeneyra7.5
Khách · 532
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa5.2
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez6.8
- 4Accel Roberto Campos▼ Rời sân 61'6.5
- 5Jorge Samir Palomino Poma🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 80'6.5
- 11Jarlin Quintero⚽ Ghi bàn 80'7.7
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez🟨 Thẻ vàng 88' · 🟥 Thẻ đỏ 90'5.4
- 18Oshiro Takeuchi C6.4
- 20Marlon Torres▼ Rời sân 21'6.2
- 26David Gonzales▼ Rời sân 62'6
- 31Ayrthon Quintana▼ Rời sân 80'7.2
- 33Carlos Pimienta6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
57
Tấn công
10586
Tấn công nguy hiểm
2634
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
357313
TL chuyền bóng thành công
74%72%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
13
Cứu thua
62
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
171
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2353
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.24
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Los Chankas (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Atletico Sullana (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Los Chankas (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (72%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Atletico Sullana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10German Diaz Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 42/57 | 2 | ||
| 25Williams Guzman Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 15/17 | 8 | |||
| 24Anthony Gordillo Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 0/0 | 28/33 | 5 | ||
| 21Erick Anthony Perleche Cruzado Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 29/34 | 0 | 🟨 | |
| 22Jorge del Castillo Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 6/2 | 23/32 | 1 | ||
| 31Steven Rivadeneyra Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 11Guillermo Larios Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/17 | 0 | ||
| 2Roman Suarez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 30/48 | 4 | |||
| 15Hernan Lupu Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 26/31 | 3 | |||
| 27Jose Maria Ingratti Trung phong | 6.6 | 3/0 | 10/13 | 1 | |||
| 17Cristian Penilla Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 15/20 | 2 | |||
| 29Jairo Gabriel Molina (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Franchesco Flores (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 99Jorge Mariano Barreda Botto (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6Jose Lujan (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Stefano Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 10/10 | 0 |
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 16/20 | 0 | ||
| 31Ayrthon Quintana Hậu vệ | 7.2 | 3/1 | 17/26 | 1 | |||
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 27/45 | 2 | |||
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 6.6 | 2/2 | 13/18 | 0 | |||
| 4Accel Roberto Campos Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 5Jorge Samir Palomino Poma Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 27/30 | 0 | |||
| 20Marlon Torres Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 26David Gonzales Hậu vệ | 6 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 17/24 | 3 | 🟥 | ||
| 1Hairo Jose Camacho Cumpa Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 7Juan Ospina (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 10/14 | 2 | |||
| 77Felix Eduardo Espinoza Vega (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 20/24 | 0 | |||
| 30Michael Kaufman (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 14Brayan Guevara (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 24Gonzalo Rizzo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Atletico Sullana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-18 | Thành lập | |
| Campeones del 36 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Walter Paolella | |
| Sullana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.40 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 84.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.95 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 78.82 ↑ | 5.67 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.95 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.05 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.06 | 3.41 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.42 | 4.03 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 52.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.70 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.45 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.51 | 3.84 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.61 ↑ | 14.12 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.55 | 4.22 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.