Kết quả bóng đá trận Algeria vs Áo, 09:00 ngày 28/06/2026

FIFA World Cup · 09:00 ngày 28/06/2026
Algeria
3 Kết thúc HT 1-1 3
Áo
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Địa điểm: Kansas City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Algeria Phút Áo
11' Marko Arnautovic
28' 0 - 1 Marko Arnautovic(Assists:David Alaba) (Kiến tạo: David Alaba)
Rafik Belghali 1 - 1 45'
HT 1-1
46' ▲ Michael Gregoritsch ▼ Marko Arnautovic
46' ▲ Florian Grillitsch ▼ Xaver Schlager
46' ▲ Paul Wanner ▼ Romano Schmid
55' 1 - 2 Marcel Sabitzer(Assists:Konrad Laimer) (Kiến tạo: Konrad Laimer)
Riyad Mahrez(Assists:Houssem Aouar) (Kiến tạo: Houssem Aouar) 2 - 2 60'
62' ▲ Kevin Danso ▼ David Alaba
▲ Rayan Ait Nouri ▼ Jaouen Hadjam71'
▲ Zineddine Belaid ▼ Amine Gouiri71'
▲ Samir Sophian Chergui ▼ Rafik Belghali71'
Riyad Mahrez(Assists:Houssem Aouar) (Kiến tạo: Houssem Aouar) 3 - 2 90+3'
▲ Fares Ghedjemis ▼ Houssem Aouar90+4'
90+5' ▲ Sasa Kalajdzic ▼ Phillipp Mwene
90+6' 3 - 3 Sasa Kalajdzic(Assists:Michael Gregoritsch) (Kiến tạo: Michael Gregoritsch)
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 55
Hòa 11 32
Bại 12 23
Ghi bàn 53 2016
Mất bàn 68 1012
Điểm 41 1817

Chủ = Algeria · Khách = Áo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Algeria (12)Hiệp 1 / Cả trậnÁo (15)
4 (33%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (27%)
4 (33%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (17%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích gần đây — Algeria

TBTTHTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup23/06/26Jordan1-2 (1-0)Algeria1-10+0.752.5T
World Cup17/06/26Argentina3-0 (1-0)Algeria2-2-1.252.5B
INT FRL11/06/26Bolivia0-4 (0-1)Algeria-+1.52.75T
INT FRL04/06/26Netherlands0-1 (0-0)Algeria6-3-1.252.75T
INT FRL01/04/26Algeria0-0 (0-0)Uruguay5-602H
INT FRL28/03/26Algeria7-0 (3-0)Guatemala8-4+12.25T
CAF NC10/01/26Algeria0-2 (0-0)Nigeria2-4-0.252.25B
CAF NC06/01/26Algeria0-0 (0-0)Democratic Rep Congo3-6+0.52H
CAF NC31/12/25Equatorial Guinea1-3 (0-3)Algeria4-5+1.52.5T
CAF NC29/12/25Algeria1-0 (1-0)Burkina Faso2-6+0.52.25T
CAF NC24/12/25Algeria3-0 (1-0)Sudan11-1+12.5T
ARAB CUP13/12/25Algeria1-1 (0-0)United Arab Emirates0-5+0.52.25H
ARAB CUP10/12/25Algeria2-0 (1-0)Iraq6-1+0.752.25T
ARAB CUP06/12/25Bahrain1-5 (1-3)Algeria2-6+0.752.25T
ARAB CUP03/12/25Algeria0-0 (0-0)Sudan5-4+1.252.25H
INT FRL18/11/25Saudi Arabia0-2 (0-0)Algeria3-502.25T
INT FRL13/11/25Algeria3-1 (3-0)Zimbabwe3-2+1.252.5T
WCPAF14/10/25Algeria2-1 (0-1)Uganda7-0+12.25T
INT FRL14/10/25Algeria0-1 (0-1)Palestine7-3+12.75B
INT FRL10/10/25Algeria3-0 (3-0)Palestine2-3+0.752.25T

Thành tích gần đây — Áo

BTTTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup23/06/26Argentina2-0 (1-0)Austria1-3-0.752.5B
World Cup17/06/26Austria3-1 (1-0)Jordan4-3+1.53T
INT FRL02/06/26Austria1-0 (0-0)Tunisia2-4+0.752.25T
INT FRL01/04/26Austria1-0 (0-0)South Korea4-6+12.75T
INT FRL28/03/26Austria5-1 (1-0)Ghana5-3+0.752.5T
WCPEU19/11/25Austria1-1 (0-1)Bosnia and Herzegovina4-2+1.52.5H
WCPEU16/11/25Cyprus0-2 (0-1)Austria6-3+1.52.75T
WCPEU13/10/25Romania1-0 (0-0)Austria2-4+0.252.5B
WCPEU10/10/25Austria10-0 (6-0)San Marino4-2+5.56.25T
WCPEU10/09/25Bosnia and Herzegovina1-2 (0-0)Austria3-2+0.52.25T
WCPEU07/09/25Austria1-0 (0-0)Cyprus7-3+2.53.25T
WCPEU11/06/25San Marino0-4 (0-4)Austria5-6+3.754.25T
WCPEU08/06/25Austria2-1 (1-0)Romania5-4+12.5T
UEFA NL24/03/25Serbia2-0 (0-0)Austria2-302.25B
UEFA NL21/03/25Austria1-1 (1-0)Serbia3-2+0.752.25H
UEFA NL18/11/24Austria1-1 (1-0)Slovenia3-0+1.252.75H
UEFA NL14/11/24Kazakhstan0-2 (0-2)Austria1-4+1.753T
UEFA NL14/10/24Austria5-1 (1-1)Norway3-1+0.52.75T
UEFA NL11/10/24Austria4-0 (1-0)Kazakhstan15-3+23T
UEFA NL10/09/24Norway2-1 (1-1)Austria5-102.5B

Đội hình

AlgeriaÁo
16Oussama Benbout2Aissa Mandi13Jaouen Hadjam17Rafik Belghali21Ramy Bensebaini10Fares Chaibi19Nabil Bentaleb7CRiyad Mahrez8Houssem Aouar22Ibrahim Maza9Amine Gouiri1Alexander Schlager5Stefan Posch8CDavid Alaba15Philipp Lienhart16Phillipp Mwene4Xaver Schlager6Nicolas Seiwald9Marcel Sabitzer18Romano Schmid20Konrad Laimer7Marko Arnautovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
139
81
Tấn công nguy hiểm
43
39
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
7
3
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
754
396
TL chuyền bóng thành công
94%
87%
Phạm lỗi
3
7
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
4
3
Quả ném biên
16
10
Cắt bóng
4
10
Tạt bóng thành công
0
3
Chuyền dài
26
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
1.49
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Algeria (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Áo (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
AlgeriaÁo

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
AlgeriaÁo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

98
Thắng 2+
45
Thắng 1
43
Hòa
12
Thua 1
22
Thua 2+
AlgeriaÁo

Thông tin đội bóng

Algeria Thông tin Áo
1962 Thành lập 1904
Mustapha Tchaker Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimir Petkovic HLV Ralf Rangnick
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.153.102.120.872.250.931.03-0.250.81
Live2.78 ↓2.85 ↓2.50 ↑0.65 ↓2.001.15 ↑0.68 ↓-0.251.16 ↑
VcbetSớm3.303.202.100.892.250.890.93-0.250.80
Live3.00 ↓3.202.40 ↑0.97 ↑2.250.86 ↓0.76 ↓-0.251.09 ↑
Mansion88Sớm2.883.102.230.922.250.900.80-0.251.04
Live2.98 ↑2.78 ↓2.64 ↑1.01 ↑2.250.81 ↓0.64 ↓-0.251.25 ↑
InterwettenSớm3.103.102.401.152.500.670.70-0.501.15
Live3.50 ↑2.65 ↓2.50 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓1.10 ↑0.000.67 ↓
10BETSớm2.953.202.380.882.250.86---
Live3.45 ↑2.75 ↓2.65 ↑0.91 ↑2.250.86---
12betSớm2.883.102.230.922.250.900.80-0.251.04
Live2.98 ↑2.78 ↓2.64 ↑1.01 ↑2.250.81 ↓0.64 ↓-0.251.25 ↑
CrownSớm2.983.352.230.872.250.930.86-0.250.96
Live2.97 ↓2.76 ↓2.62 ↑1.00 ↑2.250.80 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
SbobetSớm2.833.032.280.922.250.900.80-0.251.04
Live2.90 ↑3.00 ↓2.48 ↑0.82 ↓2.251.00 ↑0.75 ↓-0.251.09 ↑
WewbetSớm2.873.052.290.912.250.890.79-0.251.03
Live3.00 ↑2.77 ↓2.40 ↑1.01 ↑2.250.85 ↓0.79-0.251.09 ↑
LadbrokesSớm3.203.252.251.152.500.61---
Live3.40 ↑2.60 ↓2.62 ↑1.152.500.61---
18BetSớm2.903.202.350.882.250.860.76-0.251.00
Live3.50 ↑2.45 ↓2.65 ↑0.92 ↑2.250.85 ↓1.13 ↑0.000.68 ↓
PinnacleSớm3.283.192.260.902.250.900.88-0.250.94
Live3.59 ↑2.44 ↓2.42 ↑0.88 ↓2.250.80 ↓0.72 ↓-0.250.98 ↑
HK Jockey ClubSớm3.753.101.880.782.250.92---
Live3.20 ↓2.96 ↓2.13 ↑0.90 ↑2.250.80 ↓---
BwinSớm3.003.002.151.152.500.63---
Live2.90 ↓2.65 ↓2.45 ↑1.152.500.63---
1xBetSớm3.443.571.940.952.500.851.530.000.43
Live3.65 ↑2.64 ↓2.76 ↑0.98 ↑2.250.89 ↑1.22 ↓0.000.71 ↑
Bet 365Sớm3.203.202.300.932.250.930.85-0.251.00
Live3.90 ↑2.30 ↓2.75 ↑1.00 ↑2.250.85 ↓0.80 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm3.503.202.101.152.500.650.94-0.250.80
Live3.00 ↓2.80 ↓2.50 ↑1.20 ↑2.500.62 ↓0.68 ↓-0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.