Kết quả bóng đá trận Alftanes vs Arborg, 02:15 ngày 24/06/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 24/06/2026
Alftanes 1 Kết thúc HT 1-0 0
Arborg
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Alftanes | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 37' | ||
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 65' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 30 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 28 | 19 |
Chủ = Alftanes · Khách = Arborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alftanes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (69%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Alftanes 1 (14%)Hòa 4 (57%)Arborg 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Arborg | 2-2 (1-1) | Alftanes | - | - | H |
| 16/05/25 | Alftanes | 1-4 (0-2) | Arborg | -0.25 | 4 | B |
| 08/09/23 | Arborg | 5-0 (2-0) | Alftanes | - | - | B |
| 07/07/23 | Alftanes | 1-1 (0-0) | Arborg | -1.25 | 3.75 | H |
| 26/05/22 | Alftanes | 2-1 (0-1) | Arborg | +0.25 | 4 | T |
| 28/06/18 | Alftanes | 1-1 (0-0) | Arborg | - | - | H |
| 17/03/17 | Arborg | 2-2 (2-1) | Alftanes | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alftanes
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Alftanes | +2 | 4.75 | T |
| 10/06/26 | Alftanes | 5-0 (5-0) | KF Hafnir | +2.5 | 5 | T |
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | +1 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | Vaengir Jupiters | 1-3 (1-2) | Alftanes | +0.25 | 4 | T |
| 15/05/26 | Alftanes | 3-2 (2-1) | KFR Hvolsvollur | +2.75 | 5.25 | T |
| 08/05/26 | Alftanes | 5-1 (4-0) | Hamar Hveragerdi | +1 | 4 | T |
| 06/04/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-0 (1-0) | Alftanes | - | - | B |
| 31/03/26 | Alftanes | 5-1 (1-0) | Kari Akranes | - | - | T |
| 18/03/26 | Alftanes | 5-2 (4-0) | KRIA | - | - | T |
| 10/03/26 | Skautafelag Reykjavikur | 3-6 (0-1) | Alftanes | - | - | T |
| 04/09/25 | Ellidi | 3-1 (1-1) | Alftanes | -1 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | Alftanes | 3-1 (2-0) | KRIA | +1 | 3.75 | T |
| 23/08/25 | Alftanes | 1-3 (1-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | B |
| 09/08/25 | Alftanes | 2-2 (1-1) | Vaengir Jupiters | - | - | H |
| 30/07/25 | KH Hlidarendi | 2-3 (1-1) | Alftanes | -1 | 4 | T |
| 25/07/25 | Alftanes | 1-4 (1-3) | KA Asvellir | -1.75 | 4.5 | B |
| 19/07/25 | Arborg | 2-2 (1-1) | Alftanes | - | - | H |
| 17/07/25 | Alftanes | 2-2 (2-1) | Ymir | - | - | H |
| 10/07/25 | Alftanes | 1-4 (1-3) | KF Hafnir | - | - | B |
| 20/06/25 | Hamar Hveragerdi | 1-1 (0-0) | Alftanes | 0 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Arborg
TBTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Arborg | 6-0 (5-0) | Ellidi | +0.75 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Hamar Hveragerdi | 3-0 (2-0) | Arborg | +1 | 4 | B |
| 05/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Arborg | +2 | 5 | T |
| 01/06/26 | Arborg | 8-0 (6-0) | KF Hafnir | - | - | T |
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | +1.25 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | Arborg | 3-0 (1-0) | Alafoss | +2.25 | 4.75 | T |
| 08/05/26 | Vaengir Jupiters | 1-3 (0-2) | Arborg | 0 | 4 | T |
| 23/03/26 | Vikingur Olafsvik | 1-1 (1-1) | Arborg | - | - | H |
| 05/09/25 | Arborg | 4-3 (2-3) | KFS Vestmannaeyjar | +1.5 | 4.75 | T |
| 29/08/25 | Vaengir Jupiters | 0-2 (0-1) | Arborg | +0.25 | 4.5 | T |
| 22/08/25 | Arborg | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.25 | 4.25 | H |
| 16/08/25 | KA Asvellir | 5-1 (4-1) | Arborg | - | - | B |
| 08/08/25 | KRIA | 1-3 (0-1) | Arborg | +1.5 | 4.5 | T |
| 30/07/25 | Arborg | 3-0 (1-0) | KF Hafnir | +1.5 | 4.5 | T |
| 24/07/25 | Ellidi | 1-1 (0-1) | Arborg | -0.25 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | Arborg | 2-2 (1-1) | Alftanes | - | - | H |
| 10/07/25 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Arborg | - | - | T |
| 28/06/25 | Arborg | 2-2 (1-1) | Vaengir Jupiters | - | - | H |
| 20/06/25 | KH Hlidarendi | 3-2 (0-1) | Arborg | -0.5 | 4 | B |
| 13/06/25 | Arborg | 2-2 (1-2) | KA Asvellir | +0.25 | 4.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
95
Sút cầu môn
31
Tấn công
6165
Tấn công nguy hiểm
2329
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alftanes (16 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Arborg (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alftanes (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 2 (33%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO
Arborg (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alftanes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.30 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.85 | 3.30 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.15 | 0.85 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↑ | 3.15 | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.81 | 2.84 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.83 | 3.66 ↓ | 2.93 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.10 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 | 3.15 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.20 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.80 | 3.20 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.92 ↓ | 3.44 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 4.10 ↓ | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.