Kết quả bóng đá trận Alfreton Town vs Rotherham United, 01:30 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Alfreton Town 0 Kết thúc HT 0-1 1
Rotherham United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Alfreton Town | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Fabio Tavares | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Alfreton Town · Khách = Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alfreton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (16%) |
| 5 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (5%) |
| 6 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 15 (27%) | Bại/Bại | 20 (34%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Alfreton Town 2 (50%)Hòa 0 (0%)Rotherham United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/24 | Alfreton Town | 0-3 (0-1) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/15 | Alfreton Town | 3-2 (1-1) | Rotherham United | -1 | 3 | T |
| 30/07/14 | Alfreton Town | 0-2 (0-0) | Rotherham United | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/10 | Alfreton Town | 2-0 (0-0) | Rotherham United | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Alfreton Town
BBHBHTHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | -3 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | South Shields | 3-0 (1-0) | Alfreton Town | -1.5 | 3 | B |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Alfreton Town | 2-1 (2-0) | Hereford FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Southport FC | 2-1 (0-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-0) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | AFC Telford United | 4-1 (1-1) | Alfreton Town | -1 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Kidderminster Harriers | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rotherham United
HHTBHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 11/07/26 | Parkgate | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rotherham United | 2-2 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Rotherham United | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Rotherham United | 1-2 (1-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
39
Sút cầu môn
04
Tấn công
94111
Tấn công nguy hiểm
4983
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alfreton Town (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alfreton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1884 |
| Impact Arena | Sân nhà | New York Stadium |
| 3600 | Sức chứa | 11514 |
| HLV | Matthew Hamshaw | |
| AlfretonTown | Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.49 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.05 | 1.47 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.72 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.70 | 1.40 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.44 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.49 ↑ | 1.04 ↓ | 3.81 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.05 | 1.47 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.40 | 1.42 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.78 | 1.42 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.70 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.65 | 3.94 | 1.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.52 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.52 | 4.24 | 1.36 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 30.30 ↑ | 6.85 ↑ | 1.09 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.46 | 4.50 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.94 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alfreton Town | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rotherham United | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).