Kết quả bóng đá trận Aldosivi Mar del Plata vs Gimnasia La Plata, 00:30 ngày 03/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 03/08/2026
Aldosivi Mar del Plata Sắp đá --:--:--
Gimnasia La Plata
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Jose Maria minnera
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 22 |
Chủ = Aldosivi Mar del Plata · Khách = Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldosivi Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldosivi Mar del Plata (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Gimnasia La Plata (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aldosivi Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1887-3 | |
| Jose Maria minnera | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 0 | Sức chứa | 24544 |
| Israel Damonte | HLV | |
| Khu vực | La Plata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.92 | 0.00 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.80 ↑ | 2.80 ↑ | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.83 | 2.87 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.90 | 2.83 | 2.87 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.94 | 0.00 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 2.90 | 2.75 | 1.75 ↓ | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.70 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.80 ↓ | 2.75 ↑ | 0.75 ↑ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 2.87 ↓ | 2.75 ↑ | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.85 | 0.59 | 1.50 | 1.36 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.79 ↓ | 2.98 ↑ | 2.79 ↓ | 0.79 ↑ | 1.75 | 1.02 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.75 ↓ | 2.75 ↓ | 2.75 ↓ | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.70 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.44 | -0.50 | 1.63 |
| Live | 2.75 | 2.75 ↓ | 2.70 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.44 | -0.50 | 1.63 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.