Kết quả bóng đá trận Aldershot Town vs Portsmouth, 23:00 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 15/07/2026
Aldershot Town
2 Kết thúc HT 2-0 0
Portsmouth
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Aldershot Town Phút Portsmouth
Hakeem Sandah 1 - 0 32'
Marcus Dinanga 2 - 0 33'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 01 12
Bại 12 43
Ghi bàn 52 1213
Mất bàn 46 1014
Điểm 61 1617

Chủ = Aldershot Town · Khách = Portsmouth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aldershot Town (60)Hiệp 1 / Cả trậnPortsmouth (51)
13 (22%)Thắng/Thắng8 (16%)
5 (8%)Thắng/Hòa3 (6%)
6 (10%)Hòa/Thắng6 (12%)
5 (8%)Hòa/Hòa8 (16%)
6 (10%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (6%)
24 (40%)Bại/Bại17 (33%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Aldershot Town 2 (50%)Hòa 1 (25%)Portsmouth 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/19Aldershot Town4-0 (0-0)Portsmouth8-0--T
ENG FAC20/11/14Aldershot Town1-0 (0-0)Portsmouth8-3-0.252.5T
ENG FAC09/11/14Portsmouth2-2 (1-1)Aldershot Town3-8-12.75H
INT CF02/08/12Aldershot Town0-1 (0-1)Portsmouth-+0.252.75B

Thành tích gần đây — Aldershot Town

THTBBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Fleet Town0-2 (0-2)Aldershot Town---T
INT CF08/07/26Bedford FC0-0 (0-0)Aldershot Town3-4+13.25H
INT CF04/07/26Badshot Lea0-2 (0-1)Aldershot Town---T
ENG NL25/04/26Aldershot Town0-2 (0-1)Truro City9-1+0.752.75B
ENG NL18/04/26Brackley Town2-1 (1-0)Aldershot Town1-803B
ENG NL15/04/26Aldershot Town0-2 (0-2)Southend United4-4-0.753.25B
ENG NL11/04/26Aldershot Town0-1 (0-1)Gateshead6-3+0.53.25B
ENG NL06/04/26Wealdstone FC3-0 (1-0)Aldershot Town2-303.25B
ENG NL03/04/26Aldershot Town2-2 (2-1)Sutton United9-2+0.253.25H
ENG NL28/03/26Morecambe0-2 (0-0)Aldershot Town5-603.25T
ENG NL25/03/26Aldershot Town1-2 (1-2)Boreham Wood8-5-0.53.25B
ENG NL21/03/26Woking3-2 (2-1)Aldershot Town6-4-0.252.75B
ENG NL14/03/26Aldershot Town0-3 (0-1)York City6-5-0.753.5B
ENG NL11/03/26Aldershot Town0-2 (0-2)Carlisle United9-3-0.53B
ENG NL07/03/26Forest Green Rovers2-1 (2-0)Aldershot Town4-8-0.753.25B
ENG NL28/02/26Aldershot Town0-2 (0-1)Rochdale2-1-0.752.75B
ENG NL26/02/26Braintree Town1-2 (0-0)Aldershot Town6-9+0.53T
ENG NL21/02/26Aldershot Town3-1 (3-0)Scunthorpe United2-10-0.252.75T
ENG NL18/02/26Yeovil Town1-2 (1-1)Aldershot Town3-9+0.252.75T
ENG NL14/02/26Tamworth1-1 (0-0)Aldershot Town1-002.75H

Thành tích gần đây — Portsmouth

THTBTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Woking1-2 (1-1)Portsmouth5-5+1.53T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7+0.252.5T
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7-0.52.5T
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2-0.752.5T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5+0.752.25H
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6-0.52.5H
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9-0.252.25B
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Portsmouth1-2 (0-2)Swansea City6-0+0.252.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Hull City11-2+0.252.5B
ENG LCH25/02/26Wrexham2-1 (2-0)Portsmouth3-15-0.252.25B
ENG LCH21/02/26Millwall1-3 (0-0)Portsmouth6-4-0.52.25T
ENG LCH18/02/26Charlton Athletic1-3 (0-2)Portsmouth3-202.25T
ENG LCH14/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Sheffield United11-4-0.252.5B
ENG LCH07/02/26Preston North End1-0 (1-0)Portsmouth2-14-0.252.25B
ENG LCH31/01/26Portsmouth3-0 (2-0)West Bromwich(WBA)3-302.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
6
0
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
89
69
Tấn công nguy hiểm
48
43
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aldershot Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Aldershot TownPortsmouth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aldershot TownPortsmouth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
23
Thắng 1
34
Hòa
56
Thua 1
62
Thua 2+
Aldershot TownPortsmouth

Thông tin đội bóng

Aldershot Town Thông tin Portsmouth
1992 Thành lập 1898
The Recreation Ground Sân nhà Fratton Park
7500 Sức chứa 20688
Tommy Widdrington HLV John Mousinho
Hampshire Khu vực Portsmouth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.305.101.430.963.750.810.87-1.250.84
Live1.25 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.99 ↑3.500.84 ↑1.02 ↑-0.500.82 ↓
VcbetSớm5.754.801.400.843.500.900.87-1.250.83
Live5.00 ↓4.40 ↓1.50 ↑0.87 ↑3.250.87 ↓0.91 ↑-1.000.80 ↓
Mansion88Sớm4.904.251.470.893.250.870.89-1.000.87
Live1.22 ↓4.80 ↑11.00 ↑1.01 ↑3.500.81 ↓0.95 ↑-0.500.89 ↑
InterwettenSớm8.005.501.300.903.500.75---
Live1.20 ↓6.00 ↑11.00 ↑0.95 ↑3.500.75---
10BETSớm8.205.401.290.953.500.76---
Live1.22 ↓5.92 ↑11.54 ↑0.98 ↑3.500.81 ↑---
12betSớm4.904.251.470.893.250.870.89-1.000.87
Live1.21 ↓4.85 ↑11.00 ↑1.03 ↑3.500.79 ↓0.94 ↑-0.500.90 ↑
CrownSớm4.954.551.430.793.250.970.81-1.250.95
Live1.18 ↓5.60 ↑10.50 ↑0.75 ↓3.251.07 ↑0.92 ↑-0.500.92 ↓
SbobetSớm4.503.981.470.863.250.900.92-1.000.84
Live1.16 ↓5.70 ↑11.00 ↑0.80 ↓3.251.02 ↑0.82 ↓-0.501.02 ↑
WewbetSớm5.404.761.420.863.500.940.94-1.250.88
Live1.22 ↓4.58 ↓12.10 ↑0.96 ↑3.500.84 ↓0.94-0.500.88
LadbrokesSớm6.505.001.330.332.502.10---
Live1.20 ↓5.25 ↑9.50 ↑0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm8.755.001.280.783.250.930.83-1.750.87
Live1.22 ↓6.00 ↑10.00 ↑0.97 ↑3.500.78 ↓0.90 ↑-0.500.85 ↓
PinnacleSớm3.535.081.550.853.500.850.89-1.000.82
Live3.49 ↓4.73 ↓1.63 ↑0.86 ↑3.250.88 ↑0.79 ↓-1.000.96 ↑
BwinSớm6.505.251.320.803.500.88---
Live1.19 ↓5.50 ↑11.00 ↑0.95 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm9.355.301.260.953.500.761.03-1.500.70
Live1.24 ↓6.09 ↑10.10 ↑1.01 ↑3.500.80 ↑0.93 ↓-0.500.88 ↑
Bet 365Sớm8.505.001.251.003.500.800.90-1.750.90
Live1.25 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.98 ↓3.500.83 ↑0.93 ↑-0.500.88 ↓
William HillSớm4.804.801.440.913.500.80---
Live1.22 ↓5.00 ↑10.00 ↑0.85 ↓3.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.