Kết quả bóng đá trận Albion FC vs CA Juventud, 01:00 ngày 18/07/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 18/07/2026
Albion FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
CA Juventud
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Albion FC | Phút | |
| Carlos Airala | 38' | |
| 41' | Leonel Roldán | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Sebastian Chagas Diaz ▼ Bruno Arady | |
| ▲ Tobias Figueroa ▼ Alvaro Lopez | 63' ⇄ | |
| 64' | EMANUEL CECCHINI | |
| ▲ Hernan Toledo ▼ Augustin Vera | 69' ⇄ | |
| ▲ Pablo Alcoba ▼ Tomas Moschion | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Bruno Larregui ▼ Fernando Mimbacas | |
| 75' ⇄ | ▲ Facundo Perez ▼ Leonel Roldán | |
| ▲ Federico Puente ▼ Jose Alvarez | 78' ⇄ | |
| ▲ Briam Acosta ▼ Francisco Ginella Dabezies | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Agustin Alaniz ▼ Ramiro Peralta | |
| Santiago Costa | 82' | |
| Ezequiel Burdin | 83' | |
| 84' | ⚽ 0 - 1 Agustin Alaniz | |
| 86' | Patricio Pernicone | |
| 90' ⇄ | ▲ Juan Martín Boselli Duque ▼ Gaston Pereiro | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = Albion FC · Khách = CA Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Albion FC 8 (62%)Hòa 4 (31%)CA Juventud 1 (8%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 24/10/24 | CA Juventud | 0-2 (0-0) | Albion FC | - | - | T |
| 26/09/24 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/24 | Albion FC | 1-0 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 25/03/24 | Albion FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | - | - | H |
| 11/11/23 | Albion FC | 3-2 (2-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 25/06/23 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Albion FC | - | - | B |
| 01/09/22 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Albion FC | - | - | H |
| 23/09/21 | Albion FC | 1-0 (0-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 10/06/21 | CA Juventud | 1-2 (1-0) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/11/20 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/09/20 | Albion FC | 2-1 (0-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/18 | Albion FC | 1-0 (0-0) | CA Juventud | - | - | T |
Thành tích gần đây — Albion FC
HTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Albion FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Club Atletico Progreso | 2-2 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
| 17/02/26 | Albion FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Albion FC | 1-2 (0-2) | Liverpool URU | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud
BHBBHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | B |
Đội hình
Albion FC
CA Juventud
1Sebastian Jaume2Francisco Couture16Jose Alvarez24Ezequiel Burdin34Agustin Pereira5CFrancisco Ginella Dabezies6Tomas Moschion10Carlos Airala22Augustin Vera27Santiago Costa9Alvaro Lopez12Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez20Arady B.2Patricio Pernicone4Martin Caceres16Renzo Facundo Rabino Albin24CFederico Barrandeguy14Leonel Roldán19EMANUEL CECCHINI37Ramiro Peralta20Bruno Arady26Gaston Pereiro80Fernando Mimbacas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Jaume
- 2Francisco Couture
- 5Francisco Ginella Dabezies C▼ Rời sân 78'
- 6Tomas Moschion▼ Rời sân 69'
- 9Alvaro Lopez▼ Rời sân 63'
- 10Carlos Airala🟨 Thẻ vàng 38'
- 16Jose Alvarez▼ Rời sân 78'
- 22Augustin Vera▼ Rời sân 69'
- 24Ezequiel Burdin🟨 Thẻ vàng 83'
- 27Santiago Costa🟨 Thẻ vàng 82'
- 34Agustin Pereira
Khách · 433
- 2Patricio Pernicone🟨 Thẻ vàng 86'
- 4Martin Caceres
- 12Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez
- 14Leonel Roldán🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 75'
- 16Renzo Facundo Rabino Albin
- 19EMANUEL CECCHINI🟨 Thẻ vàng 64'
- 20Arady B.
- 20Bruno Arady▼ Rời sân 46'
- 24Federico Barrandeguy C
- 26Gaston Pereiro▼ Rời sân 90'
- 37Ramiro Peralta▼ Rời sân 79'
- 80Fernando Mimbacas▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
44
Sút cầu môn
33
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
5348
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B1T1 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albion FC (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Albion FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
CA Juventud (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Albion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | 3 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ignacio Risso | HLV | Sergio Blanco |
| Khu vực | Canelones |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 2.88 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.03 | 2.88 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.17 | 3.20 | 3.40 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.86 | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.13 ↓ | 3.25 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.10 | 2.97 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.15 | 3.05 ↓ | 3.30 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.10 ↓ | 3.35 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.10 | 2.97 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.20 | 3.00 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.98 | 3.04 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.03 ↑ | 3.08 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.85 | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.04 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.09 ↑ | 3.23 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 | 3.10 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 3.35 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.14 | 3.39 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 ↑ | 3.43 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.28 | 3.08 | 1.22 | 2.50 | 0.62 | 0.62 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.22 ↓ | 3.34 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.10 | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 ↓ | 3.30 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.