Kết quả bóng đá trận Alashkert vs CFR Cluj, 22:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 22:00 ngày 23/07/2026
Alashkert 1 Kết thúc HT 1-0 1
CFR Cluj
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Alashkert
CFR Cluj
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eldorjan Hamiti
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joseph Sabobo
30'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Jesus 1-0, kiến tạo: Karen Nalbandyan
37'
🟨 Thẻ vàng - Karlo Muhar
40'
🟨 Thẻ vàng - Renato Pantalon
🟨 Thẻ vàng - Karen Nalbandyan
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Simao Rocha, ra Mario Camora
🔁 Thay người: vào Domi Jaures Massoumou, ra Joseph Sabobo
46'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Biliboc, ra Andrei Cordea
46'
⚽ BÀN THẮNG - Andres Sfait 1-1, kiến tạo: Karlo Muhar
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Biliboc
69'
🔁 Thay người: vào Alexandru Paun, ra Andres Sfait
🔁 Thay người: vào Hussein Muiz Adebayo, ra Rafael Jesus
🔁 Thay người: vào Arsen Sadoyan, ra Hakob Hakobyan
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Philip Ejike, ra Momo Fanye Toure
79'
🔁 Thay người: vào Marian Huja, ra Aly Abeid
🟨 Thẻ vàng - 戴维特·David Terteryan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Viktor Kun, ra Christopher Braun
🔁 Thay người: vào Robert Hakobyan, ra David Terteryan
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Alashkert | Phút | |
| Joseph Sabobo | 29' | |
| Rafael Jesus(Assists:Karen Nalbandyan) (Kiến tạo: Karen Nalbandyan) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 37' | Karlo Muhar | |
| 40' | Renato Pantalon | |
| Karen Nalbandyan | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simao Rocha ▼ Mario Camora | |
| 46' | ⚽ 1 - 1 Andres Sfait(Assists:Karlo Muhar) (Kiến tạo: Karlo Muhar) | |
| ▲ Domi Jaures Massoumou ▼ Joseph Sabobo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Andrei Cordea | |
| 67' | Lorenzo Biliboc | |
| 69' ⇄ | ▲ Alexandru Paun ▼ Andres Sfait | |
| ▲ Hussein Muiz Adebayo ▼ Rafael Jesus | 70' ⇄ | |
| ▲ Arsen Sadoyan ▼ Hakob Hakobyan | 70' ⇄ | |
| ▲ Philip Ejike ▼ Momo Fanye Toure | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Marian Huja ▼ Aly Abeid | |
| David Terteryan | 84' | |
| 87' | ||
| 90+1' ⇄ | ▲ Viktor Kun ▼ Christopher Braun | |
| ▲ Robert Hakobyan ▼ David Terteryan | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 3 | 1 | 20 | 14 |
Chủ = Alashkert · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alashkert | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Alashkert 0 (0%)Hòa 0 (0%)CFR Cluj 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/18 | CFR Cluj | 5-0 (2-0) | Alashkert | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/08/18 | Alashkert | 0-2 (0-1) | CFR Cluj | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alashkert
HHTTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-1) | Alashkert | -1 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Alashkert | 2-0 (2-0) | Shirak | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | FC Van | 0-1 (0-0) | Alashkert | - | - | T |
| 09/05/26 | Alashkert | 3-1 (2-0) | Gandzasar Kapan | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | BKMA | 2-2 (0-1) | Alashkert | - | - | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Urartu | 1-3 (1-1) | Alashkert | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Alashkert | 2-0 (1-0) | Ararat Yerevan | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ararat Yerevan | 2-3 (1-3) | Alashkert | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 21/03/26 | Alashkert | 0-1 (0-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Pyunik | 1-0 (1-0) | Alashkert | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Alashkert | 1-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Termez Surkhon | 2-3 (1-0) | Alashkert | - | - | T |
| 13/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-2) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-1) | Ordabasy | - | - | B |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-3 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 05/02/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 02/02/26 | Alashkert | 3-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
BBTHHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | CFR Cluj | 2-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Alashkert
CFR Cluj
24Arsen Beglaryan3Cezar Henrique4Yaroslav Matyukhin5David Terteryan5Davit Terteryan55Hakob Hakobyan7CKaren Nalbandyan8Edgar Piloyan17Joseph Sabobo10Farayola Olawale11Momo Fanye Toure88Rafael Jesus31Octavian Valceanu3Aly Abeid42Renato Pantalon45CMario Camora47Christopher Braun8Alin Fica73Karlo Muhar88Damjan Djokovic7Meriton Korenica11Andrei Cordea77Andres Sfait
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Cezar Henrique
- 4Yaroslav Matyukhin
- 5David Terteryan🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 90+3'
- 5Davit Terteryan
- 7Karen Nalbandyan C🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 8Edgar Piloyan
- 10Farayola Olawale
- 11Momo Fanye Toure▼ Rời sân 77'
- 17Joseph Sabobo🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 24Arsen Beglaryan
- 55Hakob Hakobyan▼ Rời sân 70'
- 88Rafael Jesus⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 433
- 3Aly Abeid▼ Rời sân 79'
- 7Meriton Korenica
- 8Alin Fica
- 11Andrei Cordea▼ Rời sân 46'
- 31Octavian Valceanu
- 42Renato Pantalon🟨 Thẻ vàng 40'
- 45Mario Camora C▼ Rời sân 46'
- 47Christopher Braun▼ Rời sân 90+1'
- 73Karlo Muhar🎯 Kiến tạo 46' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 77Andres Sfait⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 69'
- 88Damjan Djokovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
25
Tấn công
133165
Tấn công nguy hiểm
10598
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
913
Việt vị
22
Quả ném biên
2723
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CFR Cluj (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alashkert | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Alashkert Stadium | Sân nhà | Gruia Stadionul |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Aleksandr Grigoryan | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.23 | 2.90 | 1.91 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.90 | 2.10 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.98 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.60 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.93 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.05 | 1.94 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.25 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.93 ↑ | 1.16 ↓ | 8.93 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 1.94 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.96 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 2.98 | 1.97 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.19 | 1.96 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.30 | 2.05 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.15 | 2.00 | 0.94 | 2.25 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 12.35 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.00 | 1.98 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.12 ↓ | 12.32 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.85 | 3.00 | 1.85 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 1.12 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.35 | 2.09 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.10 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.