Kết quả bóng đá trận Aland United (W) vs VIFK Vaasa (W), 16:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 16:00 ngày 25/07/2026
Aland United (W) 6 Kết thúc HT 2-0 1
VIFK Vaasa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Aland United (W) | Phút | |
| Monica Hagstrom 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Pitko N. (Assist:Jennifer Vetter)(Assists:Jennifer Vetter) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 1 Minea Gronberg | |
| Jennifer Vetter(Assists:Monica Hagstrom) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| Monica Hagstrom 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| Torronen A. (Assist:Monica Hagstrom)(Assists:Monica Hagstrom) 5 - 1 ⚽ | 79' | |
| Torronen A. 6 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 28 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 28 |
| Điểm | 9 | 2 | 22 | 2 |
Chủ = Aland United (W) · Khách = VIFK Vaasa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aland United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Bảng xếp hạng
Aland United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 41 | 19 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 23 | 13 | 13 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 6 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
VIFK Vaasa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 0 | 2 | 12 | 8 | 40 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 13 | 1 | 8 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 27 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Aland United (W) 6 (86%)Hòa 1 (14%)VIFK Vaasa (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 24/09/25 | Aland United (W) | 2-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | VIFK Vaasa (W) | 1-4 (0-2) | Aland United (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Aland United (W) | 1-1 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | H |
| 25/07/15 | VIFK Vaasa (W) | 0-4 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 09/05/15 | Aland United (W) | 5-4 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aland United (W)
TTTBHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | IK Uppsala (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Brommapojkarna (W) | 4-0 (3-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (1-1) | Aland United (W) | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — VIFK Vaasa (W)
HHBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/28 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | -0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | HPS (W) | 1-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | -3 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | -4.5 | 5 | B |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | -2.5 | 4 | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | KuPs (W) | 6-0 (3-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | HPS (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 1-3 (0-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | Aland United (W) | 2-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | KuPs (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
405
Sút cầu môn
92
Tấn công
12168
Tấn công nguy hiểm
7621
Sút ngoài cầu môn
313
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aland United (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
VIFK Vaasa (W) (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 3.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aland United (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
VIFK Vaasa (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aland United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 21.00 | 0.96 | 4.25 | 0.82 | 0.88 | 3.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 36.00 ↑ | 0.95 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 21.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 8.40 | 15.00 | 0.85 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↓ | 24.00 ↑ | 0.74 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 8.90 | 14.50 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.76 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 14.50 | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 8.40 | 21.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.70 | 3.00 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↑ | 8.60 ↑ | 14.50 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.35 | 18.30 | 0.90 | 4.25 | 0.84 | 0.86 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 19.00 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.78 | 5.00 | 0.78 | 0.83 | 4.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 | 46.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.67 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 11.86 | 13.98 | 0.82 | 4.50 | 0.86 | 0.88 | 3.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.14 ↑ | 16.66 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 17.00 | 29.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↓ | 32.00 ↑ | 3.23 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 29.00 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 11.00 | 23.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.79 | 4.00 | 1.03 | 0.86 | 3.00 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.74 | 4.00 | 1.02 | 0.67 | 3.00 | 1.09 |
| Live | - | - | - | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aland United (W) | +3 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| VIFK Vaasa (W) | -3 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).