Kết quả bóng đá trận Al-Mabarrah vs Al-Ansar (LIB), 01:30 ngày 30/06/2026
Ngoại hạng Lebanon · 01:30 ngày 30/06/2026
Al-Mabarrah 0 Kết thúc HT 0-4 7
Al-Ansar (LIB)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Mabarrah | Phút | |
| 6' | ||
| 17' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 Malick El Hadji(Assists:Rafik Mednini) (Kiến tạo: Rafik Mednini) | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Hichem Khalfallah | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Mohammad Hboos(Assists:Hichem Khalfallah) (Kiến tạo: Hichem Khalfallah) | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 4 Nader Matar(Assists:Nassar Nassar) (Kiến tạo: Nassar Nassar) | |
| HT 0-4 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 5 Malick El Hadji | |
| 72' | ⚽ 0 - 6 Rafik Mednini | |
| 78' | ||
| 79' | ❌ Alee Samir Tneich Đá hỏng penalty | |
| 79' | ⚽ 0 - 7 Malick El Hadji | |
| 82' | ||
| 85' | ||
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 29 |
| Mất bàn | 15 | 2 | 23 | 9 |
| Điểm | 0 | 5 | 11 | 22 |
Chủ = Al-Mabarrah · Khách = Al-Ansar (LIB)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Mabarrah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 14 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Al-Mabarrah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 12 | 36 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 16 | 15 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 20 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Al-Ansar (LIB)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Al-Mabarrah 1 (6%)Hòa 7 (39%)Al-Ansar (LIB) 10 (56%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 7 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 08/02/14 | Al-Ansar (LIB) | 1-0 (1-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 14/12/13 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | T |
| 29/01/12 | Al-Ansar (LIB) | 3-2 (3-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 20/11/11 | Al-Mabarrah | 0-1 (0-1) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 17/09/11 | Al-Ansar (LIB) | 2-2 (1-1) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 16/04/11 | Al-Ansar (LIB) | 3-2 (1-2) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 23/02/11 | Al-Ansar (LIB) | 1-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 20/12/10 | Al-Mabarrah | 1-1 (1-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
| 16/05/10 | Al-Mabarrah | 1-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
| 14/03/10 | Al-Ansar (LIB) | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 03/01/10 | Al-Mabarrah | 0-1 (0-1) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 19/02/09 | Al-Ansar (LIB) | 1-1 (1-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 15/10/08 | Al-Mabarrah | 1-3 (1-3) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 04/05/08 | Al-Mabarrah | 1-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
| 08/12/07 | Al-Ansar (LIB) | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 27/06/07 | Al-Ansar (LIB) | 3-2 (1-1) | Al-Mabarrah | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/12/05 | Al-Ansar (LIB) | 3-2 (2-1) | Al-Mabarrah | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Mabarrah
BBHTBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Al-Hikma | 4-2 (4-1) | Al-Mabarrah | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Al-Nejmeh | 5-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Racing Beirut | 0-1 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | T |
| 21/02/26 | Al-Mabarrah | 0-2 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 15/02/26 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 07/02/26 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 23/01/26 | Al-Mabarrah | 1-0 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 17/01/26 | Al-Hikma | 1-1 (1-1) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 25/12/25 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 21/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 14/12/25 | Al-Mabarrah | 2-1 (1-0) | Al-Hikma | - | - | T |
| 07/12/25 | Al-Mabarrah | 2-2 (1-2) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 22/11/25 | Al Bourj | 0-3 (0-1) | Al-Mabarrah | - | - | T |
| 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 31/10/25 | Al-Mabarrah | 0-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | H |
| 25/10/25 | Jwaya | 2-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 17/10/25 | Al-Ahed | 2-0 (1-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 05/10/25 | Al-Mabarrah | 1-1 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 28/09/25 | Al Bourj | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Ansar (LIB)
TTHTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Al-Ansar (LIB) | 3-0 (0-0) | Jwaya | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Al-Ansar (LIB) | 3-1 (3-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Nejmeh | 2-2 (1-1) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
| 16/05/26 | Al-Ansar (LIB) | 4-1 (2-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 12/05/26 | Al-Ansar (LIB) | 1-2 (0-1) | Al-Ahed | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Al-Ansar (LIB) | 0-3 (0-2) | Muras United FC | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Al-Ansar (LIB) | 3-0 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 17/02/26 | Al-Ansar (LIB) | 1-2 (1-1) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 13/02/26 | Al-Safa | 0-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | T |
| 08/02/26 | Racing Beirut | 0-6 (0-4) | Al-Ansar (LIB) | - | - | T |
| 30/01/26 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Al-Hikma | - | - | T |
| 25/01/26 | Al-Nejmeh | 0-0 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
| 18/01/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 10/01/26 | Al-Ansar (LIB) | 4-2 (3-2) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 30/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 4-1 (2-0) | Al Bourj | - | - | T |
| 26/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 21/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | T |
| 14/12/25 | Jwaya | 0-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | T |
| 06/12/25 | Al-Ahed | 1-5 (0-3) | Al-Ansar (LIB) | - | - | T |
| 02/12/25 | Shabab Sahel | 1-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
412
Tấn công
8072
Tấn công nguy hiểm
3649
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
816
Việt vị
40
Quả ném biên
146
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B10T10 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Mabarrah (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Al-Ansar (LIB) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Mabarrah (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Al-Ansar (LIB) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Mabarrah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LIB | Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 5.00 | 1.10 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.00 | 1.09 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 9.28 | 5.01 | 1.22 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 14.26 ↑ | 6.53 ↑ | 1.11 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | -2.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 16.00 | 6.10 | 1.13 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 15.50 ↓ | 5.65 ↓ | 1.15 ↑ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.58 ↓ | 0.70 ↑ | -2.25 | 0.94 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 5.80 | 1.15 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 5.80 | 1.15 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.