Kết quả bóng đá trận Al-Hilal Omdurman vs Tusker, 20:00 ngày 26/07/2026

CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 26/07/2026
Al-Hilal Omdurman
2 Kết thúc HT 1-0 0
Tusker
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9

Diễn biến trận đấu

Al-Hilal Omdurman Phút Tusker
1 - 0 30'
HT 1-0
59'
70'
73'
78'
2 - 0 90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 73
Hòa 11 22
Bại 11 15
Ghi bàn 43 197
Mất bàn 34 610
Điểm 44 2311

Chủ = Al-Hilal Omdurman · Khách = Tusker

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Hilal Omdurman (38)Hiệp 1 / Cả trậnTusker (40)
19 (50%)Thắng/Thắng11 (28%)
4 (11%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (13%)Hòa/Thắng6 (15%)
4 (11%)Hòa/Hòa4 (10%)
2 (5%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (8%)Bại/Bại11 (28%)

Thành tích gần đây — Al-Hilal Omdurman

BHHTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RWA D130/05/26Etincelles2-1 (0-0)Al-Hilal Omdurman9-5--B
RWA D123/05/26Al Merreikh1-1 (0-0)Al-Hilal Omdurman2-2--H
RWA D116/05/26Police(RWA)1-1 (0-1)Al-Hilal Omdurman10-3--H
RWA D113/05/26Al-Hilal Omdurman2-1 (1-0)Gasogi Utd6-8--T
RWA D110/05/26Muhanga0-2 (0-0)Al-Hilal Omdurman6-5--T
RWA D107/05/26APR FC0-4 (0-2)Al-Hilal Omdurman5-2--T
RWA D103/05/26AS Kigali0-2 (0-1)Al-Hilal Omdurman2-11--T
RWA D125/04/26Al-Hilal Omdurman2-0 (0-0)Musanze FC5-2--T
RWA D118/04/26Kiyovu FC1-2 (0-2)Al-Hilal Omdurman4-1--T
RWA D106/04/26Al-Hilal Omdurman1-1 (1-1)Marines FC7-7--H
RWA D131/03/26Amagaju1-2 (1-1)Al-Hilal Omdurman6-3--T
RWA D128/03/26Rutsiro FC1-2 (1-0)Al-Hilal Omdurman3-7--T
RWA D125/03/26Bugesera0-2 (0-1)Al-Hilal Omdurman3-2--T
CAF CL22/03/26Al-Hilal Omdurman0-1 (0-0)Renaissance Sportive de Berkane9-4-0.252B
CAF CL15/03/26Renaissance Sportive de Berkane1-1 (0-1)Al-Hilal Omdurman15-3-0.752H
RWA D104/03/26Al-Hilal Omdurman5-0 (3-0)Gicumbi FC7-3--T
RWA D128/02/26Mukura Victory Sports3-1 (2-0)Al-Hilal Omdurman5-3--B
RWA D125/02/26Rayon Sports FC1-1 (0-1)Al-Hilal Omdurman8-5--H
RWA D121/02/26Al-Hilal Omdurman1-0 (0-0)Gorilla FC3-1--T
RWA D117/02/26Al-Hilal Omdurman1-2 (0-1)Al Merreikh5-0--B

Thành tích gần đây — Tusker

THBBHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Kenya C14/06/26Tusker2-1 (2-1)Kenya Police FC1-5-0.252T
KEN D131/05/26Tusker1-1 (1-0)APS Bomet1-4--H
KEN D127/05/26Ulinzi Stars Nakuru2-0 (0-0)Tusker9-2--B
KEN D124/05/26Bandari1-0 (1-0)Tusker6-3--B
Kenya C16/05/26Tusker0-0 (0-0)KCB SC4-4--H
KEN D110/05/26Tusker2-0 (2-0)Bidco United---T
KEN D106/05/26Nairobi United1-0 (1-0)Tusker5-7--B
Kenya C03/05/26Ulinzi Stars Nakuru1-2 (1-1)Tusker5-4--T
KEN D124/04/26Tusker0-1 (0-0)Mara Sugar FC8-5+0.251.75B
KEN D118/04/26Tusker0-0 (0-0)Sofapaka FC2-2+0.751.75H
KEN D114/04/26Tusker1-0 (1-0)Gor Mahia4-5-0.52T
Kenya C10/04/26Tusker1-0 (1-0)Kariobangi Sharks3-4+0.51.75T
KEN D103/04/26Kenya Police FC1-0 (0-0)Tusker6-6-0.251.75B
KEN D122/03/26AFC Leopards1-0 (0-0)Tusker6-2-0.251.75B
KEN D115/03/26Tusker2-0 (2-0)Kakamega Homeboyz2-8--T
Kenya C06/03/26Bidco United0-2 (0-1)Tusker4-701.5T
KEN D102/03/26Kariobangi Sharks1-2 (1-1)Tusker1-601.75T
KEN D125/02/26Tusker1-0 (1-0)Muranga Seal3-5+0.252T
KEN D121/02/26Shabana FC1-0 (1-0)Tusker6-401.75B
KEN D114/02/26Mathare United3-1 (0-1)Tusker2-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
110
106
Tấn công nguy hiểm
50
69
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
13
22
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
2
0
Quả ném biên
26
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Hilal Omdurman (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Tusker (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tusker (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-Hilal OmdurmanTusker

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-Hilal OmdurmanTusker

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
56
Thắng 1
53
Hòa
36
Thua 1
12
Thua 2+
Al-Hilal OmdurmanTusker

Thông tin đội bóng

Al-Hilal Omdurman Thông tin Tusker
1930 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.443.607.500.832.000.940.791.000.99
Live1.05 ↓13.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.70 ↑
VcbetSớm1.304.409.500.792.250.990.761.250.97
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑4.05 ↑1.500.16 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.324.507.200.772.250.990.801.250.96
Live1.02 ↓6.30 ↑150.00 ↑5.88 ↑1.500.04 ↓0.45 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.334.608.751.052.500.70---
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm1.314.468.750.762.250.88---
Live1.02 ↓13.21 ↑100.00 ↑4.80 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.324.507.200.772.250.990.801.250.96
Live1.02 ↓6.30 ↑150.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓0.48 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.274.257.600.902.500.800.751.250.95
Live1.01 ↓9.80 ↑16.50 ↑2.63 ↑1.500.08 ↓0.37 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.294.017.600.822.250.940.811.250.95
Live1.03 ↓5.80 ↑160.00 ↑4.16 ↑1.500.06 ↓0.45 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.324.289.250.952.500.850.811.251.01
Live1.03 ↓6.20 ↑32.00 ↑4.75 ↑1.500.01 ↓0.48 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.255.259.000.652.501.10---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.204.9010.000.712.750.810.641.500.90
Live1.02 ↓10.00 ↑73.00 ↑3.54 ↑1.500.14 ↓0.73 ↑0.000.92 ↑
PinnacleSớm1.205.0810.200.852.500.850.931.750.78
Live1.11 ↓6.26 ↑30.82 ↑2.51 ↑1.500.26 ↓0.51 ↓0.001.39 ↑
BwinSớm1.245.259.250.652.501.10---
Live1.01 ↓16.50 ↑151.00 ↑7.00 ↑1.500.06 ↓---
1xBetSớm1.295.108.400.682.501.060.881.500.82
Live1.03 ↓17.00 ↑81.00 ↑6.01 ↑1.500.08 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm1.225.0010.000.902.750.901.001.750.80
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.254.5010.000.912.500.75---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.