Kết quả bóng đá trận Al-Hilal Omdurman vs Jamus FC, 20:00 ngày 07/08/2026
CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 07/08/2026
Al-Hilal Omdurman Sắp đá --:--:--
Jamus FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 8 |
Chủ = Al-Hilal Omdurman · Khách = Jamus FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hilal Omdurman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (49%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Hilal Omdurman 1 (50%)Hòa 1 (50%)Jamus FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 (1-0) | Jamus FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Hilal Omdurman
HBTTBHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (1-1) | Al-Hilal Omdurman | +0.5 | 2 | H |
| 02/08/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 29/07/26 | KVZSC | 0-4 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-0 (1-0) | Tusker | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Etincelles | 2-1 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 23/05/26 | Al Merreikh | 1-1 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 16/05/26 | Police(RWA) | 1-1 (0-1) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 13/05/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-1 (1-0) | Gasogi Utd | - | - | T |
| 10/05/26 | Muhanga | 0-2 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 07/05/26 | APR FC | 0-4 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 03/05/26 | AS Kigali | 0-2 (0-1) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 25/04/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-0 (0-0) | Musanze FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Kiyovu FC | 1-2 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 06/04/26 | Al-Hilal Omdurman | 1-1 (1-1) | Marines FC | - | - | H |
| 31/03/26 | Amagaju | 1-2 (1-1) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 28/03/26 | Rutsiro FC | 1-2 (1-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 25/03/26 | Bugesera | 0-2 (0-1) | Al-Hilal Omdurman | - | - | T |
| 22/03/26 | Al-Hilal Omdurman | 0-1 (0-0) | Renaissance Sportive de Berkane | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Renaissance Sportive de Berkane | 1-1 (0-1) | Al-Hilal Omdurman | -0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Al-Hilal Omdurman | 5-0 (3-0) | Gicumbi FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jamus FC
BTHTBHBB
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 5/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Rayon Sports FC | 3-1 (1-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Jamus FC | 2-1 (0-1) | Mogadishu City | - | - | T |
| 28/07/26 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | T |
| 28/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 (1-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 25/08/24 | Stade tunisien | 4-0 (2-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 16/08/24 | Jamus FC | 0-1 (0-0) | Stade tunisien | -1.25 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
76 24
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hilal Omdurman (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Jamus FC (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Hilal Omdurman | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.45 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.30 ↓ | 4.10 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.17 | 3.85 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.17 | 4.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.25 ↓ | 4.10 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.71 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.45 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.38 ↓ | 4.39 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.33 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.33 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.10 ↓ | 4.20 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.