Kết quả bóng đá trận Al-Hikma vs Tadamon Sour, 19:30 ngày 29/06/2026
Ngoại hạng Lebanon · 19:30 ngày 29/06/2026
Al-Hikma 4 Kết thúc HT 0-0 1
Tadamon Sour
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Hikma | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Baffa Diop 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Sekou Traore 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Sekou Traore(Assists:Baffa Diop) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 78' | ⚽ 3 - 1 Karim Kassem(Assists:Mohamad Ghamlouch) (Kiến tạo: Mohamad Ghamlouch) | |
| Shadi Al Hajj Mohammed 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 12 |
Chủ = Al-Hikma · Khách = Tadamon Sour
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hikma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (36%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Hikma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Tadamon Sour
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Al-Hikma 8 (42%)Hòa 4 (21%)Tadamon Sour 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 4 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 26/06/25 | Al-Hikma | 3-1 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 12/05/25 | Al-Hikma | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 12/04/25 | Tadamon Sour | 0-2 (0-1) | Al-Hikma | - | - | T |
| 19/02/25 | Al-Hikma | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 17/05/24 | Al-Hikma | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 06/04/24 | Al-Hikma | 0-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 25/02/24 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 23/09/23 | Al-Hikma | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 24/02/23 | Al-Hikma | 2-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 08/01/23 | Tadamon Sour | 2-0 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 23/10/22 | Tadamon Sour | 2-1 (0-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 25/09/21 | Tadamon Sour | 0-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | T |
| 28/02/10 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 13/12/09 | Al-Hikma | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 15/03/09 | Al-Hikma | 1-4 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 16/11/08 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Al-Hikma | - | - | T |
| 24/02/08 | Al-Hikma | 2-1 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 11/11/07 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Al-Hikma | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Hikma
THBTBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Al-Hikma | 4-2 (4-1) | Al-Mabarrah | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Al-Hikma | 3-3 (2-2) | Jwaya | - | - | H |
| 16/06/26 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al-Hikma | -1 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | T |
| 19/05/26 | Jwaya | 1-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 15/05/26 | Al-Nejmeh | 2-1 (2-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 16/02/26 | Al-Hikma | 2-1 (2-1) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 11/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 06/02/26 | Al-Hikma | 1-2 (0-0) | Al-Safa | - | - | B |
| 30/01/26 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 23/01/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-2) | Al-Hikma | - | - | T |
| 17/01/26 | Al-Hikma | 1-1 (1-1) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 27/12/25 | Al-Nejmeh | 3-0 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 14/12/25 | Al-Mabarrah | 2-1 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 05/12/25 | Jwaya | 2-1 (2-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 22/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-3) | Al-Hikma | - | - | T |
| 07/11/25 | Al-Hikma | 1-3 (1-2) | Al-Ahed | - | - | B |
| 02/11/25 | Al-Hikma | 3-0 (1-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Al-Hikma | 1-0 (0-0) | Al Bourj | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tadamon Sour
BTHBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 21/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 31/01/26 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 24/01/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 18/01/26 | Al-Ahed | 3-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 26/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 12/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 21/11/25 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 02/11/25 | Jwaya | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 25/10/25 | Tadamon Sour | 0-2 (0-2) | Al-Ahed | - | - | B |
| 17/10/25 | Tadamon Sour | 1-3 (0-2) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 05/10/25 | Al Bourj | 3-1 (2-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 27/09/25 | Shabab Sahel | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Sút bóng
114
Sút cầu môn
73
Tấn công
6962
Tấn công nguy hiểm
6830
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hikma (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Tadamon Sour (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Hikma (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Tadamon Sour (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Hikma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LIB | Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 2.88 | 0.59 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.61 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 2.87 | 3.22 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.14 | 2.87 | 3.22 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.86 | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.90 | 3.38 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 | 3.32 ↓ | 0.52 ↓ | 1.75 | 1.24 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.20 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.75 ↓ | 3.25 ↑ | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.