Kết quả bóng đá trận Al-Hikma vs Al-Mabarrah, 01:30 ngày 26/06/2026
Ngoại hạng Lebanon · 01:30 ngày 26/06/2026
Al-Hikma 4 Kết thúc HT 4-1 2
Al-Mabarrah
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Hikma | Phút | |
| Ahmed Hijazi(Assists:Oscar Ghantous) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Mansa Konate(Assists:Baffa Diop) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Baffa Diop(Assists:Oscar Ghantous) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| 31' | ⚽ 3 - 1 | |
| Baffa Diop 4 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45+3' | ⚽ 4 - 2 Mohammad Ayoub(Assists:Moni) (Kiến tạo: Moni) | |
| HT 4-1 | ||
| 73' | ⚽ 4 - 3 Moni | |
| 83' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 15 | 14 | 23 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Al-Hikma · Khách = Al-Mabarrah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hikma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Al-Hikma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Al-Mabarrah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 12 | 36 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 16 | 15 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 20 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Al-Hikma 2 (18%)Hòa 5 (45%)Al-Mabarrah 4 (36%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Al-Hikma | 1-1 (1-1) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 14/12/25 | Al-Mabarrah | 2-1 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 01/12/18 | Al-Hikma | 2-1 (0-1) | Al-Mabarrah | - | - | T |
| 03/02/18 | Al-Mabarrah | 1-1 (1-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 10/02/17 | Al-Mabarrah | 2-4 (1-2) | Al-Hikma | - | - | T |
| 25/04/10 | Al-Mabarrah | 3-1 (0-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 26/12/09 | Al-Hikma | 1-3 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 22/03/09 | Al-Hikma | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 06/12/08 | Al-Mabarrah | 2-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 13/04/08 | Al-Mabarrah | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 06/01/08 | Al-Hikma | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Hikma
HBTBBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Al-Hikma | 3-3 (2-2) | Jwaya | - | - | H |
| 16/06/26 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al-Hikma | -1 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | T |
| 19/05/26 | Jwaya | 1-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 15/05/26 | Al-Nejmeh | 2-1 (2-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 16/02/26 | Al-Hikma | 2-1 (2-1) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 11/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 06/02/26 | Al-Hikma | 1-2 (0-0) | Al-Safa | - | - | B |
| 30/01/26 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 23/01/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-2) | Al-Hikma | - | - | T |
| 17/01/26 | Al-Hikma | 1-1 (1-1) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 27/12/25 | Al-Nejmeh | 3-0 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 14/12/25 | Al-Mabarrah | 2-1 (1-0) | Al-Hikma | - | - | B |
| 05/12/25 | Jwaya | 2-1 (2-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 22/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-3) | Al-Hikma | - | - | T |
| 07/11/25 | Al-Hikma | 1-3 (1-2) | Al-Ahed | - | - | B |
| 02/11/25 | Al-Hikma | 3-0 (1-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 26/10/25 | Al-Hikma | 1-0 (0-0) | Al Bourj | - | - | T |
| 19/10/25 | Shabab Sahel | 0-2 (0-1) | Al-Hikma | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Mabarrah
BHTBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Al-Nejmeh | 5-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Racing Beirut | 0-1 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | T |
| 21/02/26 | Al-Mabarrah | 0-2 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 15/02/26 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Ahed | - | - | T |
| 07/02/26 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 23/01/26 | Al-Mabarrah | 1-0 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 17/01/26 | Al-Hikma | 1-1 (1-1) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 25/12/25 | Al-Mabarrah | 1-0 (0-0) | Al-Safa | - | - | T |
| 21/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 14/12/25 | Al-Mabarrah | 2-1 (1-0) | Al-Hikma | - | - | T |
| 07/12/25 | Al-Mabarrah | 2-2 (1-2) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 22/11/25 | Al Bourj | 0-3 (0-1) | Al-Mabarrah | - | - | T |
| 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 31/10/25 | Al-Mabarrah | 0-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | H |
| 25/10/25 | Jwaya | 2-0 (2-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 17/10/25 | Al-Ahed | 2-0 (1-0) | Al-Mabarrah | - | - | B |
| 05/10/25 | Al-Mabarrah | 1-1 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 28/09/25 | Al Bourj | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 19/09/25 | Shabab Sahel | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
74
Tấn công
102129
Tấn công nguy hiểm
8386
Sút ngoài cầu môn
810
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B4T4 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hikma (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Al-Mabarrah (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Hikma (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Mabarrah (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Hikma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LIB | Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 2.88 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 2.75 | 2.88 | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.59 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 2.90 | 3.11 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.94 ↑ | 3.15 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.27 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.96 ↑ | 3.21 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.75 | 3.20 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.